TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH PHỔ BIẾN – HỌC NHANH, DÙNG NGAY TRONG GIAO TIẾP

Bạn thường xuyên thấy những từ như LOL, ASAP, FYI, KPI… nhưng không hiểu rõ nghĩa?
Đây là các từ viết tắt tiếng Anh (abbreviations) được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp, công việc và học tập.

👉 Cùng IGEMS tổng hợp những từ viết tắt thông dụng nhất giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng đúng ngữ cảnh!

💬 1. Từ viết tắt trong giao tiếp hàng ngày

STTTừ viết tắtTừ đầy đủÝ nghĩa
1.akaAs known asĐược biết đến là
2.vs.VersusĐấu với, đối đầu với (ngữ cảnh thể thao)
3.asapAs soon as possibleSớm nhất có thể
4.apt.ApartmentCăn hộ
5.dept.DepartmentBộ phận, phòng ban
6.DIYDo it yourselfTự tay làm
7.est.EstimatedKhoảng, dự kiến/Thành lập
8.min.Minutes or minimumPhút hoặc Giá trị nhỏ nhất
9.no.NumberSố 
10.tel.Telephone Số điện thoại
11.wwwWorld wide webMạng lưới toàn cầu
12.b4Beforetrước đó
13.vsVersusVà, với
14.MrMisterNgài, ông
15.MrsMistressBà, Qúy cô
16.idk/idekI don’t know/ I don’t even knowTôi không biết/hề biết
17.fyifor your informationThông tin của bạn đây
18.ofcof courseTất nhiên rồi
19.ywyou’re welcomeKhông có gì

👉 Đây là nhóm từ bạn sẽ gặp hàng ngày khi nói chuyện hoặc chat

💼 2. Từ viết tắt trong công việc

STTTừ viết tắtTừ đầy đủÝ nghĩa
1.bibBoss is back.Sếp đến.
2.CEOChief executive officerGiám đốc điều hành
3.PApersonal assistantTrợ lý cá nhân
4.MDmanaging directorQuản lý điều hành
5.VPvice presidentPhó chủ tịch
6.SVPsenior vice presidentPhó chủ tịch cấp cao
7.EVPexecutive vice presidentPhó chủ tịch điều hành
8.CMOchief marketing officerGiám đốc Marketing
9.CFOchief financial officerGiám đốc tài chính
10.GMgeneral managerTổng quản lý
11.VPVice presidentPhó chủ tịch
12.p.sPost scriptTái bút
13.vizVidelicet (namely)Ví dụ như
14.n.aNot availableKhông áp dụng
15.etcEt ceteraVân vân
16.Recd.ReceivedĐã nhận
17.FAQFrequently Asked QuestionsNhững câu hỏi thường gặp
18.FWDForwardChuyển tiếp
19.adadvertisement/ advertisingQuảng cáo

👉 Nếu đi làm, đây là nhóm bắt buộc phải biết

🎓 3. Trong học tập & bằng cấp

STTTừ viết tắtTừ đầy đủÝ nghĩa
1.BAbachelor of ArtsCử nhân khoa học xã hội
2.BSbachelor of ScienceCử nhân khoa học tự nhiên
3.MBAthe master of business administrationThạc sĩ quản trị kinh doanh
4.MAmaster of ArtsThạc sĩ khoa học xã hội
5.M.PHIL/ MPHILmaster of PhilosophyThạc sĩ 
6.PhDdoctor of PhilosophyTiến sĩ
7.GPAGrade Point AverageĐiểm trung bình các môn học

👉 Thường dùng khi nói về học tập, hồ sơ, du học

📱 4. Trong nhắn tin (chat)

STTTừ viết tắtTừ đầy đủÝ nghĩa
1.ROFLRolling on the floor laughingCười lăn lộn
2.LOLLaughing out loudCười sặc sụa
3.ICYMIIn case you missed itNếu bạn chưa biết thì, …
4.LMKLet me knowNhớ báo mình
5.NVMNevermindThôi không sao
6.TGIFThank goodness it’s FridayCuối cùng cũng cuối tuần
7.TBHTo be honestThật ra là, …
8.TTYLTalk to you laterNói chuyện sau nhé
9.IMOIn my opinionTheo tôi, …
10.G2GGot to go.Tôi phải đi đây
11. rsvpRépondez, s’il vous plaît (bắt nguồn từ  tiếng Pháp “please reply”) Vui lòng xác nhận tham dự.
12.brbbe right backQuay lại ngay

👉 Nhóm này cực phổ biến trên Facebook, Messenger, TikTok

⏰ 5. Về thời gian

STTTừ viết tắtTừ đầy đủÝ nghĩa
1.2daytodayHôm nay
2.2nighttonightTối nay
3.4eaefor ever and everMãi mãi
4.AMante meridiemSáng (trước 12h trưa)
5.PMpost meridiemChiều (sau 12h trưa)
6.ADanno domini (The Year of Our Lord: Năm chúa ra đời)Sau Công Nguyên
7.BCbefore ChristTrước Công Nguyên
8.UTCuniversal time coordinated/ coordinated universal timeGiờ phối hợp quốc tế
9.PSTpacific standard timeGiờ chuẩn Thái Bình Dương
10.MSTmountain standard timeGiờ chuẩn miền núi
11.SDTcentral standard timeMúi giờ miền Trung Bắc Mỹ
12.ESTeastern standard timeMúi giờ miền Đông Bắc Mỹ
13.MonMondayThứ Hai
14.TueTuesdayThứ Ba
15.WedWednesdayThứ Tư
16.ThuThursdayThứ Năm
17.FriFridayThứ Sáu
18.SATSaturdayThứ Bảy
19.SunSundayChủ Nhật
20.JanJanuaryTháng 1
21.FebFebruaryTháng 2
22.MarMarchTháng 3
23.AprAprilTháng 4
24.JunJuneTháng 6
25.JulJulyTháng 7
26.AugAugustTháng 8
27.SepSeptemberTháng 9
28.OctOctoberTháng 10
29.NovNovemberTháng 11
30.DecDecemberTháng 12

🌍 6. Tên tổ chức quốc tế

TTTừ viết tắtTừ đầy đủÝ nghĩa
1.UNUnited NationsLiên Hợp Quốc
2.AFCAsian Football ConfederationLiên đoàn bóng đá Châu Á
3.ASEANAssociation of Southeast Asian NationsHiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
4.APECAsia – Pacific Economic CooperationDiễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương
5.WTOWorld Trade OrganizationTổ chức Thương mại Thế giới
6.CIACentral Intelligence AgencyCục Tình báo Trung ương Mỹ
7.FBIFederal Bureau of InvestigationCục điều tra Liên bang Mỹ
8.IMFInternational Monetary FundQuỹ Tiền tệ Quốc tế
9.UNESCOThe United Nations Educational, Scientific and Cultural OrganizationTổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc

😎 7. Giới trẻ thường dùng (slang)

STTTừ viết tắtTừ đầy đủÝ nghĩa
1.j4fJust for funChỉ đùa thôi, vui thôi
2.faforever aloneĐộc thân/ế
3.bfboyfriendBạn trai
4.gfgirlfriendBạn gái
5.wthwhat the heck/hellCái quái gì thế?
6.jkjust kiddingĐùa thôi mà
7.srysorryXin lỗi
8.thxthanksCảm ơn

👉 Nhóm này giúp bạn nói chuyện tự nhiên như người bản xứ

>> Xem thêm:

🎯 Vì sao biết từ viết tắt là chưa đủ?

Nhiều người:
👉 Biết nghĩa nhưng không biết dùng đúng lúc
👉 Hiểu nhưng không phản xạ khi giao tiếp
👉 Học từ vựng nhưng không nói được thành câu

❗ Lý do: thiếu môi trường luyện tập thực tế & người sửa lỗi

🚀 Giải pháp: Học để DÙNG – không phải chỉ để BIẾT

Tại IGEMS, học viên được:
✔ Luyện giao tiếp 1 kèm 1 – nói nhiều, sửa lỗi ngay
✔ Lộ trình cá nhân hóa theo trình độ
✔ Học từ vựng + áp dụng vào hội thoại thực tế

👉 Giúp bạn nhớ nhanh – phản xạ tốt – dùng đúng ngữ cảnh

📩 ĐĂNG KÝ HỌC THỬ MIỄN PHÍ NGAY

🎯 Nếu bạn muốn:

  • Nói tiếng Anh tự nhiên hơn
  • Hiểu và dùng đúng các từ viết tắt
  • Tự tin giao tiếp trong công việc & cuộc sống

👉 Đăng ký ngay khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 tại IGEMS
👉 Trải nghiệm buổi học thử miễn phí để thấy sự khác biệt!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0359931252