MỘT SỐ TỪ VỰNG QUEN THUỘC VỀ MẠNG XÃ HỘI

  1. To go viral

facebook

                                                                 Nhiều câu nói viral được mọi người sử dụng rộng rãi trên facebook

Khi một điều gì đó trở nên nổi tiếng và lan truyền nhanh chóng, chúng ta có thể nói “It has gone viral.” Khi một con virus lan truyền trong cơ thể người hoặc máy tính, nó được xem là điều xấu. Nhưng khi một thông tin “go viral” trên mạng xã hội thì đó lại thường là một việc tích cực. 

  1. Troll

Bạn có thể đã quen thuộc với nhân vật quái thú (troll) trong những câu chuyện cổ tích thiếu nhi. Nhưng trên mạng xã hội, “a trol” là một người cố ý gây tranh cãi trong phần bình luận (comments) của các trang viết. Thường thì họ không tin vào những gì mình nói, mà chỉ đơn giản là có sở thích tranh cãi.

  1. Hater

Trong ngôn ngữ mạng xã hội, “ hater” là người thường nêu lên những nhận xét tiêu cực về người khác, xuất phát từ lòng đố kị hoặc sự chán nản. Khi gặp “hater” thì lời khuyên tốt nhất cho bạn là cứ phớt lờ họ. 

  1. Vlogger

Ngày nay việc làm video đã trở nên dễ dàng hơn, nên rất nhiều người chuyển sang viết blog dưới dạng các video clips. Đây chính là “vlogging”. Những “vloggers” (người làm vlog) hàng đầu có thể có hàng triệu người theo dõi và nhận được nhiều lượt xem hơn các chương trình truyền hình thông thường.

  1. Meme

meme

                                                                Một meme phổ biến được các bạn trẻ hay dùng

Bạn có biết những tranh ảnh ngộ nghĩnh có kèm chữ không? Chúng được gọi là “meme.” “Meme” chứa nội dung gây cười cho mọi người, nên thường nhanh chóng “go viral” Tại sao bạn không thử tạo ra “meme” về việc học tiếng Anh của riêng mình nhỉ?

  1. Mash-up

Hãy lấy những phần hay nhất của thứ gì đó, kết hợp chúng lại với nhau, và bạn sẽ có một “mash-up.” Chúng có thể là những nhân vật từ các cuốn truyện tranh khác nhau hoặc những đoạn nhạc từ các bài hát hát khác nhau. “Mash-ups” là cách thú vị để sáng tạo ra điều mới lạ từ những gì có sẵn.

  1. The blogosphere

Khi báo chí và truyền hình đang đưa tin về vấn đề gì đó, chúng ta nói rằng nó đang “in the media” (trong truyền thông). Còn khi nhiều “bloggers” (người viết blog) bàn luận về việc đó thì nó “in the blogosphere.” (trong không gian blog)

  1. AMA

AMA là viết tắt của cụm từ “ask me anything” (hỏi tôi bất cứ điều gì). Nó bắt nguồn từ trang mạng xã hội Reddit, và hiện nay đã có mặt khắp nơi trên mạng xã hội. Với AMA, người dùng đồng ý trả lời tất cả các câu hỏi của nhau. Đây là cách để mọi người có thể chia sẻ kiến thức và kết nối với nhau. 

  1. Clickbait

Clickbait là những bài báo mà chúng ta thường “share” (chia sẻ) trên mạng xã hội, có tựa đề như “ Tôi đã viết được một bài báo về tiếng Anh. Bạn không tin nổi chuyện gì xảy ra đâu!” Chúng thường có những tiêu đề khiến bạn muốn “click” (nhấp chuột) vào để đọc tiếp.

Đăng kí học tiếng anh online cùng IGEMS để có thể biết thêm nhiều từ vựng hơn nha

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *