KHEN NGỢI VÀ CÁCH ĐÁP LẠI LỜI KHEN BẰNG TIẾNG ANH

1. ĐƯA RA LỜI KHEN

Có câu : “Lời nói chẳng mất tiền mua – Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau”. Đôi khi chỉ với một lời khen ngợi, động viên mà chúng ta đã có thể tạo được ấn tượng tốt với người khác, thay đổi hiệu quả công việc đấy! Ai cũng đều muốn được khen về vẻ bề ngoài, khi họ hoàn thành tốt một công việc, khi có một thứ mới mẻ và hay ho,… nào hãy đi vào từng trường hợp cụ thể để biết cách khen ngợi người khác nhé!

1.1. Lời khen về vẻ bề ngoài 

  •  It looks nice on you. (Bạn trông đẹp quá.)
  • You do look nice /  great in …. (mention what you see) (Bạn trông thật tuyệt trong … (đề cập đến thứ bạn muốn nói))

Ví dụ: You look great in this dress.

(Bạn trông thật tuyệt trong bộ váy đó)

  • How beautiful you are!  (Bạn đẹp thật!)

Chúng ta có cấu trúc How + adj + S + tobe! = What + (a/an) + adj + N! đều được dùng dưới dạng câu cảm thán nêu lên cảm nhận của bản thân.

Ví dụ: How lovely the house is! = What a beautiful house!

(Ngôi nhà thật đẹp!)

Khi khen ngợi về bề ngoài của ai đó hay cái gì đó, bạn có thể sử dụng các tính từ sau: beautiful (đẹp), lovely=adorable=pretty (dễ thương), gorgeous (lộng lẫy), young (trẻ trung), nice / good (tốt, trông tươi tắn)…

1.2. Lời khen về thành tích 

  • Good Job!   Well done! (Làm tốt lắm!)
  • That’s great! (Tuyệt quá!)
  • Excellent! Amazing!  Wonderful! / Fantastic! (Xuất sắc! / Kỳ diệu thật! / Tuyệt vời! )
  • You’ve done a good job! (Con đã làm rất tốt!)
  • You are a genius! (Bạn quả là thiên tài!)
  • You are an amazing / awesome / skillful… + N! 

Ví dụ: you are an skillful carpenter!

(Bạn là một thợ mộc điêu luyện!)

1.3. Lời khen một món đồ mới (nhà mới, áo mới, tóc mới…)

  •   I like your big and tidy bedroom. (Tớ thích cái phòng ngủ to và sạch sẽ của cậu!)
  •   What a beautiful garden! (Quả là một khu vườn xinh xắn!)
  •  I just love your house. (Tớ rất thích ngôi nhà của cậu!)

Dưới đây là một số tính từ thông dụng miêu tả ngôi nhà mà chúng tôi gợi ý cho bạn khi đưa ra một cảm nhận tích cực về ngôi nhà: lovely (xinh xắn), beautiful (đẹp), big / large (rộng rãi), tidy (gọn gàng, sạch sẽ), cozy (ấm cúng), comfortable (thoải mái)….

  • You look so cool in this short hair! (Bộ tóc ngắn mới khiến bạn trông thật ngầu!)
  • Oh, what a beautiful dress. (Ôi, bộ váy đẹp thật)

2. ĐÁP LẠI LỜI KHEN 

Người bản xứ luôn đưa ra lời khen thật lòng, nên khi nhận được một lời khen, thay vì từ chối hay nghi ngờ, bạn hãy gửi lời cảm ơn đến người vừa tặng cho mình những lời lẽ đẹp đẽ. Chắc hẳn họ sẽ cảm thấy thật vui khi nhận lại những câu nói như sau:

  • Thank you / Thanks. (Cảm ơn bạn!)
  • Thanks, I need that. (Cảm ơn, tôi cần lời khen từ bạn đấy!)
  • That is really a nice compliment, thank you! (Một lời khen thật hay, cảm ơn bạn!)
  • It’s very kind / good of you to say that. (Bạn thật tốt khi nói như vậy)

Tuy nhiên, cũng có trường hợp bạn đang khiêm tốn mà đáp lại lời khen ngợi với những cụm dưới đây:

  • Do you really think that? / Really? (Thật sao?)
  • You must be kidding! (Chắc hẳn bạn đang nói đùa!)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *