<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Từ Vựng &#8211; Igems</title>
	<atom:link href="https://igems.com.vn/tag/tu-vung/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://igems.com.vn</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Fri, 19 Sep 2025 08:53:38 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.4.11</generator>

<image>
	<url>https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2018/01/cropped-icon2-92x92.png</url>
	<title>Từ Vựng &#8211; Igems</title>
	<link>https://igems.com.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề: 4.000+ từ cần biết để đạt Upper-Intermediate</title>
		<link>https://igems.com.vn/tu-vung-tieng-anh-b2-theo-chu-de-4-000-tu-can-biet-de-dat-upper-intermediate/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/tu-vung-tieng-anh-b2-theo-chu-de-4-000-tu-can-biet-de-dat-upper-intermediate/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 19 Sep 2025 08:53:34 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng]]></category>
		<category><![CDATA[IGEMS]]></category>
		<category><![CDATA[Từ Vựng]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng theo chủ đề]]></category>
		<category><![CDATA[Từ vựng tiếng Anh B2]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7548</guid>

					<description><![CDATA[Học từ vựng tiếng Anh B2 là bước ngoặt quan trọng giúp bạn vươn tới trình độ Upper-Intermediate theo CEFR, [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Học <strong>từ vựng tiếng Anh B2</strong> là bước ngoặt quan trọng giúp bạn vươn tới trình độ <strong>Upper-Intermediate</strong> theo CEFR, tương đương khoảng <strong>IELTS 5.5 – 6.5</strong>. Với khoảng <strong>4.000 – 6.000 từ vựng</strong>, bạn có thể đọc hiểu văn bản phức tạp, trình bày quan điểm bằng luận văn, tham gia thảo luận học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế.</p>



<p>Việc học từ vựng B2 không nên dừng lại ở việc “thuộc lòng” mà cần kết hợp theo <strong>chủ đề</strong>, gắn liền với ngữ cảnh thực tế. Điều này vừa giúp bạn nhớ lâu, vừa tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp.</p>



<p>Trong bài viết này, IGEMS tổng hợp danh sách <strong>từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề phổ biến</strong> (môi trường, công nghệ, kinh tế, xã hội, giáo dục, sức khỏe, chính trị, nghệ thuật) kèm phương pháp học hiệu quả và bài tập ứng dụng thực tế.</p>



<h2 class="wp-block-heading">1. Từ vựng tiếng Anh B2 là gì?</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1024" height="522" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/tu-vung-tieng-anh-b2-3-1536x783-1-1024x522.jpg" alt="" class="wp-image-7553" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/tu-vung-tieng-anh-b2-3-1536x783-1-1024x522.jpg 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/tu-vung-tieng-anh-b2-3-1536x783-1-300x153.jpg 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/tu-vung-tieng-anh-b2-3-1536x783-1-768x392.jpg 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/tu-vung-tieng-anh-b2-3-1536x783-1-600x306.jpg 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/tu-vung-tieng-anh-b2-3-1536x783-1.jpg 1536w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Theo <strong>CEFR (Common European Framework of Reference for Languages)</strong>, trình độ B2 (Upper-Intermediate) cho phép bạn:</p>



<ul>
<li>Hiểu ý chính của văn bản học thuật hoặc báo chí có cấu trúc phức tạp.</li>



<li>Giao tiếp tự tin với người bản ngữ trong hầu hết các tình huống xã hội và công việc.</li>



<li>Viết luận văn, báo cáo rõ ràng, có tính lập luận.</li>
</ul>



<p>👉 <strong>Kho từ vựng B2</strong> khoảng <strong>4.000 – 6.000 từ</strong>, vượt xa so với <strong>B1 (2.500 – 3.000 từ)</strong>. Ở mức này, bạn không chỉ biết từ “basic” như <em>good</em> hoặc <em>bad</em>, mà còn sử dụng các từ học thuật như <em>beneficial, detrimental, adverse, remarkable</em>.</p>



<h2 class="wp-block-heading">2. Lợi ích của việc học từ vựng B2 theo chủ đề</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-8-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7554" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-8-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-8-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-8-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-8-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-8-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-8.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<ul>
<li><strong>Ghi nhớ lâu hơn</strong>: Từ cùng nhóm chủ đề liên kết chặt chẽ (ví dụ: <em>pollution, carbon footprint, renewable energy</em>).</li>



<li><strong>Dễ áp dụng vào thực tế</strong>: Thảo luận sâu về một lĩnh vực thay vì nói chung chung.</li>



<li><strong>Tiết kiệm thời gian</strong>: Học theo cụm, dễ kết hợp khi nói/viết.</li>



<li><strong>Nâng cao kỹ năng học thuật</strong>: Dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh khi làm luận hoặc thuyết trình.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">3. Danh sách từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-6-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7555" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-6-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-6-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-6-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-6-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-6-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-6.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading">🌱 Môi trường (Environment)</h3>



<ul>
<li>sustainability /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/: sự bền vững</li>



<li>deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/: nạn phá rừng</li>



<li>carbon footprint /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/: dấu chân carbon</li>



<li>renewable energy /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/: năng lượng tái tạo</li>



<li>biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/: đa dạng sinh học</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">💻 Công nghệ (Technology)</h3>



<ul>
<li>artificial intelligence (AI) /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/: trí tuệ nhân tạo</li>



<li>cybersecurity /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/: an ninh mạng</li>



<li>cloud computing /klaʊd kəmˈpjuː.tɪŋ/: điện toán đám mây</li>



<li>blockchain /ˈblɒk.tʃeɪn/: chuỗi khối</li>



<li>innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/: đổi mới sáng tạo</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">💼 Kinh tế &amp; Kinh doanh (Business &amp; Economics)</h3>



<ul>
<li>investment /ɪnˈvest.mənt/: đầu tư</li>



<li>revenue /ˈrev.ə.nuː/: doanh thu</li>



<li>entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/: doanh nhân</li>



<li>merger /ˈmɜː.dʒər/: sáp nhập</li>



<li>recession /rɪˈseʃ.ən/: suy thoái kinh tế</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">🌍 Văn hóa – Xã hội (Culture &amp; Society)</h3>



<ul>
<li>diversity /daɪˈvɜː.sə.ti/: sự đa dạng</li>



<li>stereotype /ˈster.i.ə.taɪp/: khuôn mẫu</li>



<li>integration /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/: hội nhập</li>



<li>urbanization /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/: đô thị hóa</li>



<li>discrimination /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/: phân biệt đối xử</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">📚 Giáo dục (Education)</h3>



<ul>
<li>pedagogy /ˈped.ə.ɡɒ.dʒi/: sư phạm</li>



<li>lifelong learning /ˈlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/: học tập suốt đời</li>



<li>cognitive development /ˈkɒɡ.nə.tɪv dɪˈvel.əp.mənt/: phát triển nhận thức</li>



<li>academic integrity /ˌæk.əˈdem.ɪk ɪnˈteɡ.rə.ti/: trung thực học thuật</li>



<li>vocational training /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/: đào tạo nghề</li>
</ul>



<p>(… có thể liệt kê tiếp các nhóm <strong>Health, Politics, Art &amp; Entertainment</strong> nếu bạn muốn mình viết đầy đủ bảng chi tiết như bản gốc).</p>



<h2 class="wp-block-heading">4. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh B2 hiệu quả</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-7-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7556" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-7-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-7-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-7-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-7-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-7-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-7.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<ol>
<li><strong>Cá nhân hóa lộ trình</strong>
<ul>
<li>Xác định mục tiêu (thi IELTS, làm việc, du học).</li>



<li>Mỗi tuần học 15–20 từ mới, kết hợp ôn tập bằng <strong>spaced repetition</strong>.</li>
</ul>
</li>



<li><strong>Kết hợp công nghệ &amp; AI</strong>
<ul>
<li>Dùng Anki, Quizlet để ôn tập thông minh.</li>



<li>Sử dụng ChatGPT để lấy ví dụ, viết đoạn văn áp dụng từ mới.</li>
</ul>
</li>



<li><strong>Tận dụng tài liệu uy tín</strong>
<ul>
<li><em>English Vocabulary in Use – Upper-Intermediate (Cambridge)</em>.</li>



<li>Từ điển Oxford Learner’s Dictionaries hoặc Cambridge.</li>
</ul>
</li>
</ol>



<h2 class="wp-block-heading">5. Bài tập vận dụng từ vựng B2</h2>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="588" height="502" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-40.png" alt="" class="wp-image-7549" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-40.png 588w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-40-300x256.png 300w" sizes="(max-width: 588px) 100vw, 588px" /></figure>



<p><strong>Bài 1: Điền từ thích hợp</strong> (<em>sustainability, cybersecurity, recession, stereotype, democracy</em>)</p>



<ol>
<li>The country is facing a severe economic _______.</li>



<li>Protecting personal data is a key part of _______.</li>



<li>Many people are working towards greater _______ in energy use.</li>



<li>Free elections are essential for _______.</li>



<li>Media often promotes a negative _______ of teenagers.</li>
</ol>



<p><strong>Đáp án:</strong> 1. recession – 2. cybersecurity – 3. sustainability – 4. democracy – 5. stereotype</p>



<h2 class="wp-block-heading">6. Hỏi – đáp nhanh về từ vựng B2</h2>



<p><strong>Từ vựng B2 là gì?</strong><br>👉 Khoảng 4.000 – 6.000 từ, giúp đạt trình độ Upper-Intermediate.</p>



<p><strong>Từ vựng B2 khác B1 thế nào?</strong><br>👉 B1 tập trung từ cơ bản; B2 mở rộng học thuật và chuyên ngành.</p>



<p><strong>B2 tương đương IELTS bao nhiêu?</strong><br>👉 IELTS 5.5 – 6.5.</p>



<p><strong>Học từ vựng B2 nhanh nhất bằng cách nào?</strong><br>👉 Học theo chủ đề + ứng dụng AI + thực hành viết &amp; nói.</p>



<h2 class="wp-block-heading">7. Kết luận</h2>



<p>Học <strong>từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ đề</strong> sẽ giúp bạn xây dựng vốn từ chắc chắn, ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong cả học thuật lẫn công việc. Với sự kết hợp giữa phương pháp học thông minh, tài liệu chuẩn quốc tế và công nghệ AI, bạn hoàn toàn có thể tự tin chinh phục trình độ <strong>Upper-Intermediate</strong> và mở rộng cơ hội học tập, nghề nghiệp.</p>



<p>Tham khảo <strong><a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">Khóa Học Tiếng Anh 1 Kèm 1 Cho Trẻ Em Online tại IGEMS.</a></strong></p>



<p>Chương trình&nbsp;<strong>Coaching English 1 – 1 cho trẻ</strong>&nbsp;được&nbsp;<strong>IGEMS</strong>&nbsp;thiết kế phù hợp cho trẻ từ 5-15, giáo trình chuẩn quốc tế cùng đội ngũ giáo viên đến từ nhiều nước trên thế giới. Giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng trong thời gian nhanh nhất.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" width="1080" height="1080" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1.png" alt="" class="wp-image-7100" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1.png 1080w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-300x300.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-1024x1024.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-150x150.png 150w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-768x768.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-92x92.png 92w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-600x600.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-200x200.png 200w" sizes="(max-width: 1080px) 100vw, 1080px" /></figure></div>


<h2 class="wp-block-heading" id="h21">CHUYÊN TRỊ CÁC TRƯỜNG HỢP</h2>



<p><strong>⛔&nbsp;Ba mẹ tốn hàng chục triệu đồng tại các Trung Tâm mà con vẫn không thể giao tiếp</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Con ngại, con sợ khi phải nói tiếng Anh</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Điểm trên lớp lẹt đẹt</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Mất gốc tiếng Anh, cần học từ cơ bản</strong></p>



<p><strong>⛔ Phát âm chưa chuẩn,&nbsp;thiếu vốn từ vựng</strong></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/tu-vung-tieng-anh-b2-theo-chu-de-4-000-tu-can-biet-de-dat-upper-intermediate/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Trọn Bộ 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Cho Người Mất Gốc – Dễ Học, Dễ Nhớ</title>
		<link>https://igems.com.vn/tron-bo-100-tu-vung-tieng-anh-co-ban-cho-nguoi-mat-goc-de-hoc-de-nho/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/tron-bo-100-tu-vung-tieng-anh-co-ban-cho-nguoi-mat-goc-de-hoc-de-nho/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 17 Sep 2025 08:20:45 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng]]></category>
		<category><![CDATA[mất gốc tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[tiếng anh cơ bản]]></category>
		<category><![CDATA[Từ Vựng]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7507</guid>

					<description><![CDATA[Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc là nền tảng quan trọng để bạn bắt đầu lại hành [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc</strong> là nền tảng quan trọng để bạn bắt đầu lại hành trình học ngoại ngữ. Người mất gốc thường gặp khó khăn vì quên gần hết vốn từ, không biết bắt đầu từ đâu. Cách tốt nhất là học từ vựng theo chủ đề quen thuộc trong đời sống: chào hỏi, gia đình, công việc, nơi chốn, ăn uống, thói quen hằng ngày, tính cách, thời tiết…</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc</strong></h2>



<p>Người mất gốc tiếng Anh cần làm quen lại với những từ vựng căn bản để xây dựng lại nền tảng tiếng Anh từ đầu. Những chủ đề đơn giản nhưng mang tính ứng dụng cao dưới đây sẽ là bước khởi đầu nhẹ nhàng giúp bạn tìm lại cảm hứng học tập.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Từ vựng về chào hỏi (greetings)</strong></h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="800" height="450" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-21.png" alt="" class="wp-image-7509" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-21.png 800w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-21-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-21-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-21-600x338.png 600w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /></figure>



<p>• Hello /heˈləʊ/; hi /haɪ/: xin chào</p>



<p>• What’s up /ˌwɒsˈʌp/: bạn thế nào</p>



<p>• Good morning /ˌɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/: chào buổi sáng</p>



<p>• Good afternoon /ˌɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/: chào buổi chiều</p>



<p>• Good evening /ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/: chào buổi tối</p>



<p>• How are you /haʊ ɑː juː/: bạn khỏe không?</p>



<p>• Bye /baɪ/: tạm biệt</p>



<p>• See you later /siː juː ˈleɪtə /: hẹn gặp lại sau</p>



<p>Ví dụ: Good morning! It’s a beautiful day, isn’t it? <em>(Chào buổi sáng! Hôm nay là một ngày đẹp phải không nào?)</em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc chủ đề nơi chốn (places)</strong></h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="639" height="350" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-22.png" alt="" class="wp-image-7510" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-22.png 639w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-22-300x164.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-22-600x329.png 600w" sizes="(max-width: 639px) 100vw, 639px" /></figure>



<p>• Airport /ˈeə.pɔːt/: sân bay</p>



<p>• Bank /bæŋk/: ngân hàng</p>



<p>• Bookstore /ˈbʊk.stɔːr/: nhà sách</p>



<p>• Cinema /ˈsɪn.ə.mɑː/: rạp chiếu phim</p>



<p>• Hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/: bệnh viện</p>



<p>• Restaurant /ˈres.tər.ɒnt/: nhà hàng</p>



<p>• Hotel /həʊˈtel/: khách sạn</p>



<p>• Museum /mjuːˈziː.əm/: bảo tàng</p>



<p>• Park /pɑːk/: công viên</p>



<p>• Supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/: siêu thị</p>



<p>Ví dụ: This restaurant is famous for its seafood dishes. <em>(Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.) </em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Từ vựng về nghề nghiệp (jobs)</strong></h3>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học từ vựng tiếng anh về chủ đề nghề nghiệp cùng cô Ngân và bạn Hùng" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/08oYwlEDcPk?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p>• Accountant /əˈkaʊn.tənt/: kế toán</p>



<p>• Author: tác giả</p>



<p>• Dentist /ˈden.tɪst/: nha sĩ</p>



<p>• Electrician /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/: thợ điện</p>



<p>• Worker /ˈwɜː.kər/: công nhân</p>



<p>• Postman /ˈpəʊst.mən/: người đưa thư</p>



<p>• Secretary /ˈsek.rə.tri/: thư ký</p>



<p>• Worker /ˈwɜː.kər/: công nhân</p>



<p>• Driver /ˈdraɪ.vər/: tài xế</p>



<p>• Lawyer /ˈlɔɪ.ər/: luật sư</p>



<p>Ví dụ: The postman was late because of the heavy rain. <em>(Người đưa thư đến muộn vì trời mưa to.) </em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>4. Từ vựng về thói quen hằng ngày (daily routine)</strong></h3>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Cụm từ tiếng Anh về các thói quen hàng ngày  #igems  #học_tiếng_anh_online  #từ_vựng_tiếng_anh" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/53ZRDcPc_I0?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p>• Get up /ˈɡɛt ʌp/: thức dậy</p>



<p>• Get dressed /ɡet drest/: mặc quần áo</p>



<p>• Have breakfast /hæv ˈbrek.fəst/: ăn sáng</p>



<p>• Have lunch /hæv lʌntʃ/: ăn trưa</p>



<p>• Have dinner /hæv ˈdɪn.ər/: ăn tối</p>



<p>• Go to work /ɡəʊ tə wɜːk/: đi làm</p>



<p>• Go for a walk /ɡəʊ fə rə wɔːk/: đi dạo</p>



<p>• Read a book /riːd ə bʊk/: đọc sách</p>



<p>• Eat out /iːt aʊt/: ăn ở ngoài</p>



<p>• Go to the gym /ɡəʊ tə ðə dʒɪm/: đi tập gym</p>



<p>• Cook /kʊk/: nấu ăn</p>



<p>• Clean up /kliːn ʌp/: dọn dẹp</p>



<p>• Do the washing /duː ðə ˈwɒʃ.ɪŋ/: giặt đồ</p>



<p>• Watch TV /wɒtʃ ˌtiːˈviː/: xem tivi</p>



<p>• Make the bed /meɪk ðə bed/: dọn giường</p>



<p>• Go to bed /ɡəʊ tə bed/: đi ngủ</p>



<p>Ví dụ: We often go for a walk together on weekends. <em>(Chúng tôi thường đi dạo cùng nhau vào cuối tuần.)</em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc chủ đề sở thích (hobbies)</strong></h3>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Từ vựng tiếng anh theo chủ đề Hobbies sở thích" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/z5pMb3dzvMQ?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p>• Go to the movies /ɡəʊ tə ðə ˈmuː.viːz/: đi xem phim</p>



<p>• Listen to music /ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/: nghe nhạc</p>



<p>• Read /riːd/: đọc</p>



<p>• Surf the Internet /sɜːf ði ˈɪn.tə.net/: lướt Internet</p>



<p>• Play an instrument /pleɪ ən ˈɪn.strə.mənt/: chơi nhạc cụ</p>



<p>• Go shopping /ɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/: đi mua sắm</p>



<p>• Play sport /pleɪ spɔːt/: chơi thể thao</p>



<p>• Study /ˈstʌd.i/: học tập</p>



<p>• Cook /kʊk/: nấu ăn</p>



<p>• Do the gardening /duː ðə ˈɡɑː.dən.ɪŋ/: làm vườn</p>



<p>Ví dụ: He doesn’t like to go shopping at crowded places.&nbsp;<em>(Anh ấy không thích đi mua sắm ở những nơi đông đúc.)</em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>6. Từ vựng về ăn uống (food and drinks)</strong></h3>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học tiếng anh với chủ đề HEALTHY FOOD🥗" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/lgrB9e9PX5M?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p>• Meat /miːt/: thịt</p>



<p>• Cake /keɪk/: bánh ngọt</p>



<p>• Yogurt /ˈjɒɡ.ət/: sữa chua</p>



<p>• Cheese /tʃiːz/: phô mai</p>



<p>• Chocolate /ˈtʃɒk.lət/: sô-cô-la</p>



<p>• Ice-cream /ˈaɪs.kriːm/: kem</p>



<p>• Vegetable /ˈvedʒ.tə.bəl/: rau củ</p>



<p>• Fruit /fruːt/: trái cây</p>



<p>• Bread /bred/: bánh mì</p>



<p>• Cereal /ˈsɪə.ri.əl/: ngũ cốc</p>



<p>• Cookie /ˈkʊk.i/: bánh quy</p>



<p>• Tea /tiː/: trà</p>



<p>• Coffee /ˈkɒf.i/: cà phê</p>



<p>• Water /ˈwɔː.tər/: nước</p>



<p>• Beer /bɪər/: bia</p>



<p>• Juice /dʒuːs/: nước ép</p>



<p>Ví dụ: Do you want some milk with your cereal? <em>(Bạn có muốn thêm sữa vào ngũ cốc của mình không?)</em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>7. Từ vựng tiếng Anh về gia đình (family)</strong></h3>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Từ vựng tiếng Anh chủ đề về gia đình #igems #vocabulary #hoctienganh #hoctienganhonline" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/MEO-jMDocYc?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p>• Parent /ˈpeə.rənt/: ba/ mẹ</p>



<p>• Father /ˈfɑː.ðər/: ba</p>



<p>• Mother /ˈmʌð.ər/: mẹ</p>



<p>• Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/: anh/ chị/ em ruột</p>



<p>• Brother /ˈbrʌð.ər/: anh/ em trai</p>



<p>• Sister /ˈsɪs.tər/: chị/ em gái</p>



<p>• Uncle /ˈʌŋ.kəl/: chú/ bác/ cậu</p>



<p>• Aunt /ɑːnt/: cô/ dì/ mợ</p>



<p>• Grandparent /ˈɡræn.peə.rənt/: ông/ bà</p>



<p>• Grandfather /ˈɡrænˌfɑː.ðər/: ông</p>



<p>• Grandmother /ˈɡrænˌmʌð.ər/: bà</p>



<p>• Cousin /ˈkʌz.ən/: anh/ chị/ em họ</p>



<p>• Husband /ˈhʌz.bənd/: chồng</p>



<p>• Wife /waɪf/: vợ</p>



<p>• Child /tʃaɪld/: con</p>



<p>• Son /sʌn/: con trai</p>



<p>• Daughter /ˈdɔː.tər/: con gái</p>



<p>• Grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (con của con)</p>



<p>• Granddaughter /ˈɡræn.dɔː.tər/: cháu gái (con của con)</p>



<p>• Nephew /ˈnef.juː/: cháu trai (con của anh chị em)</p>



<p>• Niece /niːs/: cháu gái (con của anh chị em)</p>



<p>Ví dụ: Her husband works as a civil engineer.&nbsp;<em>(Chồng cô ấy làm kỹ sư dân dụng.)</em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc chủ đề nhà cửa (home)</strong></h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="960" height="720" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-23.png" alt="" class="wp-image-7511" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-23.png 960w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-23-300x225.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-23-768x576.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-23-600x450.png 600w" sizes="(max-width: 960px) 100vw, 960px" /></figure>



<p>• Bathroom /ˈbɑːθ.ruːm/: phòng tắm</p>



<p>• Basement /ˈbeɪs.mənt/: tầng hầm</p>



<p>• Bedroom /ˈbed.ruːm/: phòng ngủ</p>



<p>• Dining room /ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/: phòng ăn</p>



<p>• Kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp</p>



<p>• Living room /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/: phòng khách</p>



<p>• Yard /jɑːd/: sân</p>



<p>• Sink /sɪŋk/: bồn rửa</p>



<p>• Toilet /ˈtɔɪ.lət/: bồn cầu, nhà vệ sinh</p>



<p>• Wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/: tủ quần áo</p>



<p>• Bed /bed/: giường</p>



<p>• Pillow /ˈpɪl.əʊ/: gối</p>



<p>• Couch /kaʊtʃ/: ghế sofa</p>



<p>• Rug /rʌɡ/: thảm nhỏ</p>



<p>• Cupboard /ˈkʌb.əd/: tủ chén</p>



<p>• Refrigerator /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/: tủ lạnh</p>



<p>• Microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/: lò vi sóng</p>



<p>• Stove /stəʊv/: bếp</p>



<p>• Table /ˈteɪ.bəl/: bàn</p>



<p>Ví dụ: His wardrobe is full of designer clothes. <em>(Tủ quần áo của anh ấy đầy quần áo hiệu.) </em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>9. Từ vựng tiếng Anh về tính cách (personality)</strong></h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="638" height="391" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-24.png" alt="" class="wp-image-7512" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-24.png 638w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-24-300x184.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-24-600x368.png 600w" sizes="(max-width: 638px) 100vw, 638px" /></figure>



<p>• Shy /ʃaɪ/: nhút nhát</p>



<p>• Talkative /ˈtɔː.kə.tɪv/: nói nhiều</p>



<p>• Funny /ˈfʌn.i/: hài hước</p>



<p>• Serious /ˈsɪə.ri.əs/: nghiêm túc</p>



<p>• Kind /kaɪnd/: tốt bụng</p>



<p>• Weird /wɪəd/: kỳ lạ</p>



<p>• Tough /tʌf/: cứng rắn</p>



<p>• Creative /kriˈeɪ.tɪv/: sáng tạo</p>



<p>• Helpful /ˈhelp.fəl/: hay giúp đỡ</p>



<p>• Rude /ruːd/: thô lỗ</p>



<p>• Active /ˈæk.tɪv/: năng động</p>



<p>• Quiet /ˈkwaɪ.ət/: trầm lặng</p>



<p>• Friendly /ˈfrend.li/: thân thiện</p>



<p>Ví dụ: The staff at the hotel were really friendly and helpful.&nbsp;<em>(Nhân viên ở khách sạn rất thân thiện và nhiệt tình.)&nbsp;</em></p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>10. Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc chủ đề thời tiết (weather)</strong></h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="750" height="517" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-25.png" alt="" class="wp-image-7513" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-25.png 750w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-25-300x207.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-25-600x414.png 600w" sizes="(max-width: 750px) 100vw, 750px" /></figure>



<p>• Temperature /ˈtem.prə.tʃər/: nhiệt độ</p>



<p>• Weather forecast /ˈweð.ər ˌfɔː.kɑːst/: dự báo thời tiết</p>



<p>• Hot /hɒt/: nóng</p>



<p>• Cold /kəʊld/: lạnh</p>



<p>• Cool /kuːl/: mát mẻ</p>



<p>• Sunny /ˈsʌn.i/: có nắng</p>



<p>• Cloudy /ˈklaʊ.di/: có mây</p>



<p>• Rainy /ˈreɪ.ni/: có mưa</p>



<p>• Snowy /ˈsnəʊ.i/: có tuyết</p>



<p>• Windy /ˈwɪn.di/: có gió</p>



<p>• Foggy /ˈfɒɡ.i/: có sương mù</p>



<p>• Stormy /ˈstɔː.mi/: có bão</p>



<p>• Rain /reɪn/: mưa</p>



<p>• Snow /snəʊ/: tuyết</p>



<p>• Wind /wɪnd/: gió</p>



<p>• Sunshine /ˈsʌn.ʃaɪn/: ánh nắng</p>



<p>• Tornado /tɔːˈneɪ.dəʊ/: lốc xoáy</p>



<p>• Thunder /ˈθʌn.dər/: sấm</p>



<p>Ví dụ: Don’t forget your umbrella, it’s rainy outside. <em>(Đừng quên mang dù, bên ngoài trời đang mưa đấy.) </em></p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Người mất gốc tiếng Anh cần học từ vựng như thế nào?</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-17-151314-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7514" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-17-151314-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-17-151314-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-17-151314-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-17-151314-600x337.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-17-151314.png 1172w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Đừng tự tạo áp lực cho bản thân phải học được nhiều từ vựng hơn mỗi ngày. Cách học hợp lý sẽ giúp bạn áp dụng được từ vựng vào giao tiếp và ghi nhớ lâu hơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề</strong></h3>



<p>Học từ vựng tiếng Anh theo nhóm các chủ đề là cách hay để liên kết từ vựng liên quan, giúp bạn dễ ghi nhớ hơn. Đối với những người mất gốc tiếng Anh, hãy bắt đầu với những chủ đề cơ bản như chào hỏi, số đếm, ngày tháng năm… Tiếp theo, bạn có thể mở rộng sang các chủ đề gần gũi trong đời sống hằng ngày như gia đình, thời tiết, ăn uống…</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Học từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc theo ngữ cảnh</strong></h3>



<p>Cách hiệu quả để học từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc là học cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, thay vì chỉ học thuộc lòng danh sách từ. Điều này cũng có nghĩa là việc học từ vựng bằng cách nghe và đọc sẽ hiệu quả vì bạn có thể biết được cách từ đó được sử dụng trong câu như thế nào để áp dụng thực tế.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Học từ mới kết hợp ôn tập từ cũ</strong></h3>



<p>Đừng lo lắng nếu vốn từ vựng của bạn còn nhiều hạn chế. Không nhất thiết là bạn phải học thật nhiều từ vựng mỗi ngày mà điều quan trọng hơn là bạn có thể ghi nhớ và sử dụng chính xác những từ vựng cũ đã học. Hãy dành khoảng 5 phút mỗi ngày ôn lại những từ vựng bạn đã học trước đó theo phương pháp ghi nhớ ngắt quãng (spaced repetition) để lưu trữ từ vựng trong trí nhớ dài hạn của bạn.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>4. Dùng hình ảnh kết hợp âm thanh</strong></h3>



<p>Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc đơn giản nhưng cũng dễ gây nhàm chán nếu không có cách tiếp cận phù hợp. Việc học thuộc lòng từ vựng theo cách truyền thống sẽ ít phát huy tác dụng khi bạn chỉ mới tiếp cận được với cách viết từ. Trong khi đó, não bộ lại ghi nhớ tốt hơn khi bạn kết hợp nhiều giác quan trong lúc học. Vì vậy, hãy thêm hình minh họa tự vẽ, sử dụng flashcard hoặc audio phát âm từ trong lúc học từ mới.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5. Sử dụng kỹ thuật ghi chú cá nhân</strong></h3>



<p>Không phải lúc nào bạn cũng có thể học các từ vựng ở tốc độ như nhau, sẽ có những từ khó ghi nhớ hơn những từ khác. Do đó, bạn cần giữ một sổ tay để ghi chú lại những khó khăn mình gặp khi học từ (chính tả, phát âm, cách dùng…) và từ đó, chú ý hơn cho những lần sau. Trong lúc học, bạn cũng đừng quên take note lại những trường hợp từ loại (part of speech) khác nhau của từ hay ghi lại những cách dùng từ đặc biệt mà bạn thấy hay.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Hỏi và đáp nhanh</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="577" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-26-1024x577.png" alt="" class="wp-image-7515" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-26-1024x577.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-26-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-26-768x433.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-26-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-26.png 1167w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Người mất gốc nên học từ vựng tiếng Anh bắt đầu từ đâu?</strong></h3>



<p>Hãy bắt đầu từ các chủ đề cơ bản và quen thuộc nhất như chào hỏi, số đếm, ngày tháng, gia đình, đồ ăn – thức uống. Đây là những nhóm từ dễ nhớ và áp dụng ngay trong giao tiếp hằng ngày.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Bao nhiêu từ vựng tiếng Anh cơ bản là đủ cho người mất gốc?</strong></h3>



<p>Bạn nên nắm vững khoảng 500–800 từ thông dụng đầu tiên. Đây là lượng từ tối thiểu để bạn có thể giao tiếp những tình huống cơ bản.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Cách học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả nhất là gì?</strong></h3>



<p>Học theo chủ đề + dùng ngữ cảnh thực tế. Ví dụ, thay vì học “bread = bánh mì”, bạn nên đặt câu: “I eat bread for breakfast”. Điều này giúp nhớ lâu và dễ sử dụng hơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>4. Có nên học từ mới mỗi ngày không?</strong></h3>



<p>Có, nhưng đừng ép buộc bản thân. Người mất gốc có thể học 5–10 từ/ngày và ôn lại từ cũ bằng flashcards hoặc ứng dụng ghi nhớ để đảm bảo sử dụng thành thạo.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5. Người mất gốc có cần học cả ngữ pháp cùng lúc với từ vựng không?</strong></h3>



<p>Có. Học song song từ vựng và ngữ pháp cơ bản sẽ giúp bạn biết cách đặt câu và giao tiếp tự nhiên hơn, thay vì chỉ biết từng từ riêng lẻ.</p>



<p>Bạn nên kết hợp học song song&nbsp;<strong>từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc&nbsp;</strong>với ngữ pháp tiếng Anh để cải thiện khả năng giao tiếp tổng quát. Khi đang ở giai đoạn tìm lại kết nối với ngôn ngữ này, bạn đừng nên quá đặt nặng việc phải học bao nhiêu từ vựng mỗi ngày. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc hiểu và sử dụng được từ vựng một cách tự nhiên.</p>



<p>Tham khảo <strong><a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">Khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 tại IGEMS</a></strong>, giáo trình chuẩn quốc tế cùng đội ngũ giáo viên đến từ nhiều nước trên thế giới. Giúp học viên phát triển toàn diện kỹ năng trong thời gian nhanh nhất.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="481" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-28-1024x481.png" alt="" class="wp-image-7517" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-28-1024x481.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-28-300x141.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-28-768x361.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-28-1536x722.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-28-600x282.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-28.png 1871w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/tron-bo-100-tu-vung-tieng-anh-co-ban-cho-nguoi-mat-goc-de-hoc-de-nho/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tiếng Anh Lớp 1: Bộ Từ Vựng, Bài Tập &#038; Mẹo Học Giỏi Dành Cho Bé</title>
		<link>https://igems.com.vn/tieng-anh-lop-1-bo-tu-vung-bai-tap-meo-hoc-gioi-danh-cho-be/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/tieng-anh-lop-1-bo-tu-vung-bai-tap-meo-hoc-gioi-danh-cho-be/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 17 Sep 2025 07:39:40 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[IGEMS]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh Lớp 1]]></category>
		<category><![CDATA[tiếng anh online 1 kèm 1]]></category>
		<category><![CDATA[Từ Vựng]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7497</guid>

					<description><![CDATA[Tiếng Anh lớp 1 là chương trình nền tảng giúp trẻ làm quen với bảng chữ cái, phát âm cơ bản, từ vựng đơn giản (gia [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Tiếng Anh lớp 1</strong> là chương trình nền tảng giúp trẻ làm quen với bảng chữ cái, phát âm cơ bản, từ vựng đơn giản (gia đình, màu sắc, con vật…) và các mẫu câu giao tiếp hằng ngày. Chương trình còn có nhiều dạng bài tập như điền từ, nối câu, sắp xếp từ giúp trẻ rèn phản xạ ngôn ngữ. Ba mẹ có thể kết hợp đọc sách, chơi trò chơi, luyện phát âm để con học hiệu quả ngay tại nhà.</p>



<p>• Luyện phát âm: Đọc chuẩn, nhấn rõ âm để con bắt chước.</p>



<p>• Đọc sách: Đọc cùng con, hỏi nội dung để tăng vốn từ.</p>



<p>• Luyện chính tả: Chơi bingo từ vựng hoặc câu đố.</p>



<p>• Tập viết: Viết ghi chú, kể chuyện kèm vẽ hình.</p>



<p>• Khuyến khích bé tập nói, dùng danh từ chính xác và tính từ miêu tả.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Giới thiệu về chương trình tiếng Anh lớp 1 theo sách giáo khoa</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-6-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7500" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-6-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-6-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-6-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-6-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-6-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/2-6.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Theo sách&nbsp;<strong>tiếng Anh lớp 1,</strong>&nbsp;bé sẽ được làm quen với 16 chủ đề quen thuộc và gần gũi trong cuộc sống hằng ngày như trường học, gia đình, thể thao, sở thú, công viên… Sau mỗi 4 bài học (Unit), bé sẽ có phần Review, một dạng ôn tập và đánh giá giúp con củng cố toàn bộ kiến thức vừa học.</p>



<p>Danh sách 16 chủ đề cụ thể:</p>



<p>1. In the school playground: Trong sân chơi trường học</p>



<p>2. In the dining room: Trong phòng ăn</p>



<p>3. At the street market: Tại chợ đường phố</p>



<p>4. In the bedroom: Trong phòng ngủ</p>



<p>5. At the fish and chip shop: Tại cửa hàng cá và khoai tây chiên</p>



<p>6. In the classroom: Trong lớp học</p>



<p>7. In the garden: Trong vườn</p>



<p>8. In the park: Trong công viên</p>



<p>9. In the shop: Trong cửa hàng</p>



<p>10. At the zoo: Tại sở thú</p>



<p>11. At the bus stop: Tại trạm xe buýt</p>



<p>12. At the lake: Tại hồ nước</p>



<p>13. In the school canteen: Trong căn tin trường học</p>



<p>14. In the toy shop: Trong cửa hàng đồ chơi</p>



<p>15. At the football match: Tại trận đấu bóng đá</p>



<p>16. At home: Tại nhà</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Nội dung học tập trong sách tiếng Anh cho bé lớp 1</strong></h2>



<p>Khi bước vào lớp 1, các con bắt đầu làm quen với nhiều kiến thức tiếng Anh cơ bản và gần gũi với cuộc sống hằng ngày. Mời ba mẹ tham khảo những kiến thức quan trọng sau đây.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Ngữ âm trong sách tiếng Anh lớp 1</strong></h3>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-4-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7501" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-4-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-4-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-4-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-4-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-4-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/3-4.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Một trong những nội dung quan trọng bé sẽ học ở chương trình tiếng Anh lớp 1 là ngữ âm (phonics), hay còn gọi là cách nhận diện và phát âm các âm trong tiếng Anh.</p>



<p>Mỗi bài học (Unit) sẽ gắn với một âm cơ bản, giúp bé đọc đúng và làm quen với từ vựng. Tổng cộng có 16 Unit, tương ứng với 16 âm ngữ âm đơn giản.</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>Unit</strong></td><td><strong>Ngữ âm</strong></td><td><strong>Ví dụ từ vựng</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>b</td><td>book, bike, ball, bird…</td></tr><tr><td>2</td><td>c</td><td>cat, cake, car, cup…</td></tr><tr><td>3</td><td>a</td><td>ant, apple, bag, can…</td></tr><tr><td>4</td><td>d</td><td>duck, desk, dog, door…</td></tr><tr><td>5</td><td>i</td><td>milk, fill, ill, ship…</td></tr><tr><td>6</td><td>e</td><td>egg, bell, pencil, elephant…</td></tr><tr><td>7</td><td>g</td><td>gate, go, girl, garden…</td></tr><tr><td>8</td><td>h</td><td>hat, he, him, hit…</td></tr><tr><td>9</td><td>o</td><td>clock, on, block, pot…</td></tr><tr><td>10</td><td>m</td><td>mother, mango, milk, monkey…</td></tr><tr><td>11</td><td>u</td><td>unit, bus, truck, run…</td></tr><tr><td>12</td><td>l</td><td>lip, lake, lemon, library…</td></tr><tr><td>13</td><td>n</td><td>noodles, needles, nuts, nurses…</td></tr><tr><td>14</td><td>t</td><td>teeth, table, tail, tape…</td></tr><tr><td>15</td><td>f</td><td><a href="https://ila.edu.vn/tu-vung-ve-food-and-drink" target="_blank" rel="noreferrer noopener">food</a>,&nbsp;<a href="https://ila.edu.vn/cau-truc-find" target="_blank" rel="noreferrer noopener">find</a>, fork, father…</td></tr><tr><td>16</td><td>w</td><td>water,&nbsp;<a href="https://ila.edu.vn/cau-truc-wish" target="_blank" rel="noreferrer noopener">wish</a>, wash, wind…</td></tr></tbody></table></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 1</strong></h3>



<p>Từ vựng&nbsp;<strong>tiếng Anh lớp 1</strong>&nbsp;thường tập trung vào những chủ đề quen thuộc, gần gũi với cuộc sống hằng ngày của bé. Một số nhóm từ vựng phổ biến mà bé sẽ gặp trong sách giáo khoa gồm:</p>



<p>• Gia đình.</p>



<p>• Màu sắc.</p>



<p>• Hoa quả.</p>



<p>• Phương tiện giao thông.</p>



<p>• Các loài động vật.</p>



<p>• Đồ vật trong nhà.</p>



<h4 class="wp-block-heading">a. Chủ đề các loài động vật</h4>



<p>• Bird /bɜːd/: Con chim</p>



<p>• Cat /kæt/: Con mèo</p>



<p>• Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: Con gà</p>



<p>• Dog /dɒɡ/: Con chó</p>



<p>• Duck /dʌk/: Con vịt</p>



<p>• Goat /ɡəʊt/: Con dê</p>



<p>• Fish /fɪʃ/: Con cá</p>



<p>• Horse /hɔːs/: Con ngựa</p>



<p>• Monkey /ˈmʌŋ.ki/: Con khỉ</p>



<p>• Mouse /maʊs/: Con chuột</p>



<p>• Tiger /ˈtaɪ.ɡə/: Con hổ</p>



<p>• Turtle /ˈtɜː.təl/: Con rùa</p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học một số từ vựng về động vật cùng thầy Jaco và Mimi" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/KTCdenXqSxw?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading">b. Chủ đề đồ vật trong sách tiếng Anh lớp 1</h4>



<p>• Ball /bɔːl/: Quả bóng</p>



<p>• Book /bʊk/: Quyển sách</p>



<p>• Bag /bæɡ/: Cặp</p>



<p>• Cup /kʌp/: Tách</p>



<p>• Hat /hæt/: Mũ</p>



<p>• Desk /desk/: Bàn</p>



<p>• Door /dɔː/: Cánh cửa</p>



<p>• Bell /bel/: Chuông</p>



<p>• Pen /pen/: Bút mực</p>



<p>• Pencil /ˈpen.səl/: Bút chì</p>



<p>• Clock /klɒk/: Đồng hồ (treo tường)</p>



<p>• Lock /lɒk/: Cái khóa</p>



<p>• Mop /mɒp/: Chổi lau nhà</p>



<p>• Pot /pɒt/: Cái nồi</p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-4-3 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Đồ Dùng Trong Nhà" width="500" height="375" src="https://www.youtube.com/embed/IeDu_ji6-Rc?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading">c. Chủ đề màu sắc</h4>



<p>• Red /red/: Màu đỏ</p>



<p>• Green /ɡriːn/: Màu xanh lá cây</p>



<p>• Black /blæk/: Màu đen</p>



<p>• Yellow /ˈjel.əʊ/: Màu vàng</p>



<p>• Pink /pɪŋk/: Màu hồng</p>



<p>• Purple /ˈpɜː.pəl/: Màu tím</p>



<p>• Grey /ɡreɪ/: Màu xám</p>



<p>• Blue /bluː/: Màu xanh dương</p>



<p>• White /waɪt/: Màu trắng</p>



<p>• Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: Màu cam</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-6-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7502" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-6-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-6-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-6-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-6-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-6-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/4-6.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading">d. Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 1 chủ đề hoa quả</h4>



<p>• Apple /ˈæp.əl/: Quả táo</p>



<p>• Banana /bəˈnɑː.nə/: Quả chuối</p>



<p>• Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: Quả cam</p>



<p>• Grape /ɡreɪp/: Quả nho</p>



<p>• Pear /peər/: Quả lê</p>



<p>• Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: Quả dứa</p>



<p>• Watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/: Quả dưa hấu</p>



<p>• Strawberry /ˈstrɔː.bər.i/: Quả dâu tây</p>



<p>• Grapefruit /ˈɡreɪp.fruːt/: Quả bưởi</p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Fruits in English- quả trong Tiếng Anh bạn đã biết chưa? #igems #english #vocabulary #guess" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/H-CSj37NoIM?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading">e. Chủ đề phương tiện giao thông</h4>



<p>• Car /kɑː/: Xe hơi</p>



<p>• Bike /baɪk/: Xe đạp</p>



<p>• Bus /bʌs/: Xe buýt</p>



<p>• Truck /trʌk/: Xe tải</p>



<p>• Motorbike /ˈməʊ.tə.baɪk/: Xe máy</p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/RM3ApQZH4Bc?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Các điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 1</strong></h3>



<p>Tương tự như phần từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 cũng xoay quanh những mẫu câu đơn giản, quen thuộc trong đời sống hằng ngày của bé. Các câu thường ngắn gọn, dễ nhớ nên con có thể vận dụng để giao tiếp tự nhiên với mọi người xung quanh.</p>



<p>Trong chương trình, bé sẽ được học những mẫu câu hỏi – đáp cơ bản như:</p>



<p>• Hỏi và trả lời về tuổi tác.</p>



<p>• Hỏi và trả lời về sở thích, hoạt động yêu thích.</p>



<p>• Một số câu diễn đạt nhu cầu, mong muốn hằng ngày.</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>Nội dung</strong></td><td><strong>Mẫu câu</strong></td><td><strong>Dịch nghĩa</strong></td><td><strong>Ví dụ</strong></td></tr><tr><td>Hỏi đáp về tên tuổi</td><td>A: What is your/her/his name?B: My/Her/His name is…</td><td>A: Tên của bạn/cô ấy/anh ấy là gì?&nbsp;B: Tôi/Cô ấy/Anh ấy tên là…</td><td>A: What is his name?&nbsp;<em>(Tên anh ấy là gì?)</em>&nbsp;B: His name is Nam.&nbsp;<em>(Anh ấy tên là Nam).&nbsp;</em></td></tr><tr><td>Hỏi đáp về màu sắc</td><td>A: What color is that?B: It is…</td><td>A: Kia là màu gì?&nbsp;B: Nó có màu…</td><td>A: What color is that?&nbsp;<em>(Kia là màu gì?)</em>B: It is blue&nbsp;<em>(Nó màu xanh dương).</em>&nbsp;</td></tr><tr><td>Nói về sở thích</td><td>S + like(s) + N/V-ing</td><td>Tôi/Cô ấy/Anh ấy thích…</td><td>• I like apples <em>(Tôi thích ăn táo).</em>• He likes reading <em>(Anh ấy thích đọc sách).</em></td></tr><tr><td>Miêu tả người hoặc đồ vật</td><td>S + to be + Adj</td><td>Cô ấy/Anh ấy/Họ… trông như thế nào</td><td>• The cat is cute&nbsp;<em>(Con mèo thật dễ thương).&nbsp;</em>• She is tall&nbsp;<em>(Cô ấy cao).</em></td></tr></tbody></table></figure>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 1</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/5-6-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7503" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/5-6-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/5-6-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/5-6-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/5-6-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/5-6-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/5-6.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Trong phần này, IGEMS sẽ tổng hợp những dạng bài thường xuất hiện trong đề thi học kỳ. Ba mẹ có thể đồng hành cùng con và luyện tập thông qua các bài tập minh họa sau:</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Dạng bài tìm đáp án đúng</strong></h3>



<p>Bài tập đầu tiên giúp bé ôn tập kiến thức về các dạng câu hỏi cơ bản. Để làm tốt, ba mẹ và thầy cô nên ôn lại cách đặt câu hỏi và trả lời trong tiếng Anh cùng với con trước.</p>



<p><strong>√ Bài tập mẫu:&nbsp;</strong><strong>Tìm đáp án đúng nhất.</strong></p>



<p>1. How are you?</p>



<p>a. I’m fine. Thank you.</p>



<p>b. I’m John.</p>



<p>2. What color is this?</p>



<p>a. It’s black.</p>



<p>b. It’s a bag.</p>



<p>3. What’s this?</p>



<p>a. Yes, it is.</p>



<p>b. It’s a pen.</p>



<p>4. Is this a book?</p>



<p>a. It’s a pen.</p>



<p>b. No, it is not.</p>



<p><strong>√ Đáp án:</strong></p>



<p>1. a</p>



<p>2. a</p>



<p>3. b</p>



<p>4. b</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Bài tập tiếng Anh lớp 1: Điền từ vào chỗ trống</strong></h3>



<p>Đây là dạng bài giúp bé ôn tập cách sử dụng động từ to be và cấu trúc một số câu hỏi – trả lời đơn giản. Để làm tốt, bé cần nắm rõ:</p>



<p>• Cách đặt câu hỏi với What is…?</p>



<p>• Cách trả lời với It is…</p>



<p>• Một số từ vựng cơ bản theo các chủ đề đã học (màu sắc, đồ vật, tên tuổi…)</p>



<p><strong>√ Bài tập mẫu: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống với các từ gợi ý: color; is; blue; book; name; my.</strong></p>



<p>1. What is your _____?</p>



<p>2. _____ name is Andy.</p>



<p>3. What _____ this?</p>



<p>4. It’s a _____.</p>



<p>5. What _____ is this?</p>



<p>6. It’s a _____ pencil.</p>



<p><strong>√ Đáp án:</strong></p>



<p>1. name</p>



<p>2. My</p>



<p>3. is</p>



<p>4. book</p>



<p>5. color</p>



<p>6. blue</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Ghép câu hỏi với câu trả lời đúng</strong></h3>



<p>Để làm được dạng bài tập này, bé cần có vốn từ vựng và kiến thức cơ bản về cách đặt câu hỏi (đã được tổng hợp ở phần trên). Quan trọng nhất là phải hiểu ý nghĩa câu hỏi để tránh ghép nhầm với câu trả lời.</p>



<p><strong>√ Bài tập mẫu:</strong>&nbsp;<strong>Nối câu hỏi ở cột bên trái với câu trả lời đúng ở cột bên phải.</strong></p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. What’s your name?</td><td>a. It’s a desk.</td></tr><tr><td>2. How are you?</td><td>b. It’s blue.</td></tr><tr><td>3. What’s this?</td><td>c. Yes, it is.</td></tr><tr><td>4. Is this a ruler?</td><td>d. My name is Lan.</td></tr><tr><td>5. What color is this?</td><td>e. I’m fine. Thank you.</td></tr></tbody></table></figure>



<p><strong>√ Đáp án:</strong></p>



<p>1. d</p>



<p>2. e</p>



<p>3. a</p>



<p>4. c</p>



<p>5. b</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>4. Bài tập tiếng Anh cho bé lớp 1: Sắp xếp từ</strong></h3>



<p>Trong dạng bài tập tiếng Anh này, bé sẽ dựa vào hình ảnh minh họa để nhận diện các chữ cái liên quan. Nhiệm vụ của bé là xếp các chữ cái lộn xộn thành từ đúng và có nghĩa, phù hợp với nội dung của bức tranh, rồi điền vào chỗ trống tương ứng. Bài tập&nbsp;<strong>tiếng Anh lớp 1</strong>&nbsp;này yêu cầu bé tập trung và cẩn thận để tránh nhầm lẫn trong việc viết và hiểu từ vựng.</p>



<p><strong>√ Bài tập mẫu:</strong>&nbsp;<strong>Viết lại những từ sau thành từ đúng và có nghĩa.</strong></p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><img decoding="async" src="https://ila.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/ila-tieng-anh-lop-2.jpg" alt="Bài tập mẫu: Viết lại những từ sau thành từ đúng và có nghĩa" class="wp-image-45922"/></figure></div>


<p><strong>√ Đáp án:</strong></p>



<p>1. Apple</p>



<p>2. Bag</p>



<p>3. Can</p>



<p>4. Hat</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5. Sắp xếp câu</strong></h3>



<p>Dạng bài này yêu cầu các bé phải hết sức cẩn thận để không sắp xếp lộn từ.</p>



<p><strong>√ Bài tập mẫu: Viết lại thành câu hoàn chỉnh.</strong></p>



<p>1. cat / a / I / have</p>



<p>2. a / dog / is / This</p>



<p>3. have / a / I / cup</p>



<p>4. your / head / Touch</p>



<p>5. It’s / pen / a / red</p>



<p><strong>√ Đáp án:</strong></p>



<p>1. I have a cat.</p>



<p>2. This is a dog.</p>



<p>3. I have a cup.</p>



<p>4. Touch your head.</p>



<p>5. It’s a red pen.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>6. Bài tập tiếng Anh lớp 1: Điền từ theo tranh</strong></h3>



<p>Đây là dạng bài tập giúp các bé luyện khả năng nhận diện từ vựng qua hình ảnh. Dựa vào tranh minh họa, bé cần xác định từ còn thiếu để điền vào chỗ trống. Để làm được dạng bài này, bé phải có vốn từ vựng cơ bản về các chủ đề đã học.</p>



<p><strong>√ Bài tập mẫu:</strong>&nbsp;<strong>Nhìn tranh và điền vào ô trống để tạo thành từ hoàn chỉnh.</strong></p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><img decoding="async" src="https://ila.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/ila-tieng-anh-lop-4.jpg" alt="Bài tập mẫu: Nhìn tranh và điền vào ô trống để tạo thành từ hoàn chỉnh." class="wp-image-45920"/></figure></div>


<p><strong>√ Đáp án:</strong></p>



<p>1. horse</p>



<p>2. head</p>



<p>3. hair</p>



<p>4. hand</p>



<p>5. goat</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>7. Đếm và viết</strong></h3>



<p>Đây là dạng bài tập<strong>&nbsp;tiếng Anh cho bé lớp 1</strong>&nbsp;yêu cầu đếm số lượng đồ vật, con vật … và viết số thích hợp.</p>



<p><strong>√ Bài tập mẫu: Quan sát hình, đếm số lượng và viết từ thích hợp vào chỗ trống.</strong></p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><img decoding="async" src="https://ila.edu.vn/wp-content/uploads/2025/08/ila-tieng-anh-lop-3-e1756105365926.jpg" alt="tiếng Anh cho bé lớp 1" class="wp-image-45921"/></figure></div>


<p><strong>√ Đáp án:</strong></p>



<p>1. Two.</p>



<p>2. Six.</p>



<p>3. Five.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Cách dạy tiếng Anh cho bé lớp 1 tại nhà</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/6-3-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7504" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/6-3-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/6-3-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/6-3-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/6-3-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/6-3-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/6-3.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Có rất nhiều cách đơn giản mà ba mẹ có thể thực hiện ngay trong sinh hoạt hằng ngày để dạy bé học tiếng Anh lớp 1 tại nhà:</p>



<h4 class="wp-block-heading">1. Luyện phát âm càng nhiều càng tốt</h4>



<p>Khả năng đọc và các kỹ năng tiếng Anh khác đều bắt đầu từ việc nghe và phát âm đúng. Ba mẹ hãy phát âm chuẩn để con bắt chước.</p>



<p>Ví dụ: Khi thấy chữ “cat”, hãy đọc chậm, nhấn rõ từng âm /k/ – /æ/ – /t/ để con lặp lại.</p>



<h4 class="wp-block-heading">2. Đọc sách cùng con thường xuyên</h4>



<p>Đọc to cho con nghe hoặc để con đọc cho ba mẹ. Vừa đọc vừa hỏi con về nội dung để tăng khả năng hiểu và vốn từ.</p>



<p>Ví dụ: Đọc truyện The Very Hungry Caterpillar, bạn vừa đọc vừa hỏi: “What color is the butterfly?” <em>(Con bướm có màu gì?)</em> hoặc “How many apples did the caterpillar eat?” (<em>Con sâu bướm đã ăn bao nhiêu quả táo?)</em>. Hãy để con nhìn chữ khi bạn đọc, giúp con dần quen với ngữ pháp, dấu câu mà không bị áp lực học thuộc.</p>



<h4 class="wp-block-heading">3. Luyện chính tả một cách vui nhộn</h4>



<p>Bạn cùng bé chơi trò chơi để ôn từ vựng hằng tuần.</p>



<p>Ví dụ: Làm thẻ bingo từ vựng (dog, cat, tree…), hay đặt câu đố vui để con luyện viết chính tả.</p>



<h4 class="wp-block-heading">4. Tập viết</h4>



<p>Khuyến khích con viết ghi chú, lập danh sách, kể chuyện kèm vẽ hình.</p>



<p>Ví dụ: Bạn cùng con làm một cuốn sách mini về “My Superhero”, dán hình siêu anh hùng, viết vài câu đơn giản mô tả.</p>



<h4 class="wp-block-heading">5. Dùng từ vựng phong phú khi nói chuyện với con</h4>



<p>Hãy cố gắng dùng danh từ chính xác và kết hợp tính từ miêu tả khi nói tiếng Anh cùng bé.</p>



<p>Ví dụ: Thay vì chỉ nói “big dog” (con chó to lớn), ba mẹ có thể nói “fluffy brown dog” (con chó lông xù màu nâu) để con học thêm tính từ miêu tả.</p>



<h4 class="wp-block-heading">6. Khuyến khích con nói thật nhiều</h4>



<p>Đừng ngại để con mắc lỗi, nhưng hãy nhẹ nhàng sửa khi cần.</p>



<p>Ví dụ: Nếu con nói “He go to school”, ba mẹ hãy nhắc “He goes to school”.</p>



<h4 class="wp-block-heading">7. Luyện viết tay và cầm bút đúng cách</h4>



<p>Dành thời gian cho con tập viết chữ đẹp, cầm bút đúng tư thế. Bạn có thể cho con viết từ vựng bằng bút màu, viết trong vở ô ly để làm quen nét chữ.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Giải đáp thắc mắc&nbsp;</strong></h2>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Chương trình tiếng Anh lớp 1 có những chủ đề gì?</strong></h3>



<p>Tiếng Anh lớp 1 gồm 16 chủ đề quen thuộc như: trường học, gia đình, cửa hàng, công viên, sở thú… Sau mỗi 4 bài sẽ có phần Review để ôn tập và củng cố kiến thức.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Con học tiếng Anh lớp 1 sẽ học những gì?</strong></h3>



<p>Các con sẽ học bảng chữ cái, phát âm cơ bản, từ vựng đơn giản, mẫu câu giao tiếp ngắn và các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết ở mức nhập môn.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Bài tập tiếng Anh lớp 1 thường có dạng nào?</strong></h3>



<p>Các dạng phổ biến gồm: điền từ vào chỗ trống, nối câu hỏi với câu trả lời, sắp xếp từ/câu, bingo từ vựng, đếm và viết, luyện chính tả theo tranh.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>4. Làm thế nào để dạy tiếng Anh lớp 1 tại nhà hiệu quả?</strong></h3>



<p>Ba mẹ có thể:</p>



<p>• Đọc truyện và hỏi con về nội dung.</p>



<p>• Chơi trò chơi từ vựng (flashcard, bingo).</p>



<p>• Học qua bài hát, video, ứng dụng.</p>



<p>• Khuyến khích con nói tiếng Anh hàng ngày, sửa lỗi nhẹ nhàng.</p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học Tiếng Anh Online 1 Kèm 1 Giáo Viên Bản Ngữ" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/nZ4I7FN2U2g?start=28&#038;feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5. Nên cho con học thêm tiếng Anh lớp 1 không?</strong></h3>



<p>Có. Môi trường quốc tế, giáo trình hiện đại, giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp trẻ phát triển đồng đều 4 kỹ năng và tự tin giao tiếp. IGEMS còn thiết kế chương trình <strong>Coaching English 1 – 1 cho trẻ</strong> từ 5-15 tuổi, giáo trình chuẩn quốc tế cùng đội ngũ giáo viên đến từ nhiều nước trên thế giới. Giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng trong thời gian nhanh nhất.</p>



<p>Trên đây là những kiến thức trọng tâm và các dạng bài tập thường gặp trong chương trình <strong>tiếng Anh lớp 1</strong>. Ba mẹ hoàn toàn có thể đồng hành và hỗ trợ con ôn luyện hiệu quả ngay tại nhà. Và để con được bứt phá hơn nữa trong môi trường chuẩn quốc tế với giáo trình hiện đại và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, hãy cân nhắc cho con tham gia chương trình <strong><a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">tiếng Anh online 1 kèm 1</a></strong> tại IGEMS.</p>



<figure class="wp-block-image size-full is-resized"><img loading="lazy" decoding="async" width="742" height="371" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-20.png" alt="" class="wp-image-7498" style="width:841px;height:auto" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-20.png 742w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-20-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-20-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 742px) 100vw, 742px" /></figure>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/tieng-anh-lop-1-bo-tu-vung-bai-tap-meo-hoc-gioi-danh-cho-be/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
