<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>học tiếng anh cho trẻ em &#8211; Igems</title>
	<atom:link href="https://igems.com.vn/tag/hoc-tieng-anh-cho-tre-em/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://igems.com.vn</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Tue, 02 Dec 2025 07:27:17 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.4.8</generator>

<image>
	<url>https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2018/01/cropped-icon2-92x92.png</url>
	<title>học tiếng anh cho trẻ em &#8211; Igems</title>
	<link>https://igems.com.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Song ngữ sớm có làm bé rối loạn ngôn ngữ không? Sự thật đây!</title>
		<link>https://igems.com.vn/song-ngu-som-co-lam-be-roi-loan-ngon-ngu-khong-su-that-day/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/song-ngu-som-co-lam-be-roi-loan-ngon-ngu-khong-su-that-day/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 02 Dec 2025 07:13:32 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[Học tiếng Anh online 1 kèm 1 cho bé]]></category>
		<category><![CDATA[IGEMS]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=8282</guid>

					<description><![CDATA[Nhiều bố mẹ lo lắng rằng cho con tiếp xúc sớm với tiếng Anh có thể khiến con nói chậm, [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Nhiều bố mẹ lo lắng rằng cho con tiếp xúc sớm với <strong>tiếng Anh</strong> có thể khiến con nói chậm, rối loạn ngôn ngữ hoặc “loạn” giữa hai thứ tiếng. Đây là nỗi lo rất phổ biến – đặc biệt trong bối cảnh ngày càng nhiều gia đình theo đuổi <strong>môi trường song ngữ</strong>.</p>



<p>Tuy nhiên, các chuyên gia ngôn ngữ trên thế giới đã khẳng định:<br>👉 <strong>Song ngữ KHÔNG gây rối loạn ngôn ngữ.</strong><br>👉 Nguyên nhân thật sự đến từ <strong>yếu tố di truyền</strong>, <strong>thiếu tương tác</strong>, hoặc <strong>môi trường phát triển không đồng đều giữa hai ngôn ngữ</strong>.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>1. Song ngữ không phải nguyên nhân gây rối loạn ngôn ngữ</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1024" height="559" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-1024x559.png" alt="" class="wp-image-8290" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-1024x559.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-300x164.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-768x420.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10-600x328.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-10.png 1179w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Rối loạn ngôn ngữ, nói chậm hoặc khó diễn đạt thường đến từ:</p>



<ul>
<li><strong>Gen di truyền</strong>, gia đình có người từng gặp các vấn đề liên quan đến nói – phát âm – giao tiếp.</li>



<li><strong>Thiếu tương tác chất lượng</strong>, trẻ ít được trò chuyện, phản hồi hoặc chơi giao tiếp với người lớn.</li>



<li><strong>Lệch môi trường</strong>, trẻ chỉ nhận được input từ 1 ngôn ngữ, trong khi ngôn ngữ còn lại không được luyện tập.</li>



<li><strong>Trường học – gia đình thiếu đồng bộ</strong>, khiến trẻ khó duy trì sự ổn định trong giao tiếp.</li>
</ul>



<p>👉 <strong>Không có nghiên cứu nào chứng minh việc học song ngữ gây rối loạn ngôn ngữ.</strong><br>Ngược lại, trẻ được tiếp xúc song ngữ có khả năng <strong>tư duy linh hoạt hơn</strong>, <strong>ghi nhớ tốt hơn</strong> và <strong>phát triển giao tiếp mạnh mẽ hơn</strong>.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>2. Chia sẻ từ chị Thanh Tịnh – mẹ của bé TikTok Chloe</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img decoding="async" width="1024" height="582" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-7-1024x582.png" alt="" class="wp-image-8285" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-7-1024x582.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-7-300x171.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-7-768x437.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-7-600x341.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-7.png 1187w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Chị Thanh Tịnh – mẹ của bé Chloe (một em bé rất nổi tiếng trên TikTok vì nói tiếng Anh – tiếng Việt linh hoạt) – từng chia sẻ:</p>



<blockquote class="wp-block-quote">
<p><em>“Quan trọng nhất là duy trì tương tác ở CẢ HAI ngôn ngữ. Mình nói chuyện với con hằng ngày bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt. Không ép con, không nhồi, chỉ tạo môi trường và phản hồi liên tục. Nhờ vậy mà con không bị rối, ngược lại nói cả hai ngôn ngữ rất tự nhiên.”</em></p>
</blockquote>



<p>Câu chuyện của bé Chloe là minh chứng rõ nhất rằng:</p>



<ul>
<li>Trẻ <strong>không bị loạn ngữ</strong> khi học song ngữ sớm.</li>



<li>Điều trẻ cần là <strong>môi trường đúng – người tương tác đúng – sự ổn định</strong>.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>3. Làm thế nào để cân bằng tiếng Anh và tiếng Việt cho con?</strong></h2>



<p>Dưới đây là 4 gợi ý giúp bố mẹ áp dụng hiệu quả:</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>✔ Tương tác hằng ngày bằng cả hai ngôn ngữ</strong></h3>



<p>Không cần dùng 50/50, chỉ cần bố mẹ duy trì trò chuyện, đặt câu hỏi, mô tả sự vật, phản hồi lời nói của con… giúp cả hai ngôn ngữ đều được kích hoạt.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>✔ Tránh việc “pha” quá nhiều khi con còn quá nhỏ</strong></h3>



<p>Trẻ song ngữ vẫn có thể trộn ngôn ngữ, nhưng bố mẹ nên giữ câu nói rõ ràng, nhất quán.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>✔ Duy trì môi trường ổn định</strong></h3>



<p>Gia đình – trường học – người chăm sóc nên đồng bộ để con không bị thiếu hụt input của một ngôn ngữ.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>✔ Cho con học tiếng Anh đúng phương pháp</strong></h3>



<p>Học đúng cách giúp não bộ phân biệt rõ hai hệ thống âm – từ – ngữ pháp, từ đó không bị rối.</p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-4-3 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe title="“Song ngữ sớm có làm bé rối loạn ngôn ngữ không? Sự thật đây!” - Chia sẻ của chị Thanh Tịnh" width="500" height="375" src="https://www.youtube.com/embed/aVk1pBShgeI?start=146&#038;feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>4. Học tiếng Anh online 1 kèm 1 – cách giúp con song ngữ tự nhiên hơn</strong></h2>



<p>Các chuyên gia khuyến khích trẻ học tiếng Anh qua <strong>môi trường giao tiếp thật</strong>, không phải qua thẻ từ hay học thuộc.<br>Tại <strong><a href="https://igems.com.vn/">IGEMS</a></strong>, trẻ được:</p>



<ul>
<li><strong>Học 1 kèm 1</strong> với giáo viên giúp duy trì tương tác đúng chuẩn.</li>



<li><strong>Giao tiếp 100% tiếng Anh</strong>, giúp trẻ quen với âm – phản xạ – cấu trúc câu tự nhiên.</li>



<li><strong>Không nhồi nhét</strong>, chỉ học qua trò chuyện, hoạt động thực tế.</li>



<li><strong>Cá nhân hóa lộ trình</strong> phù hợp từng bé, kể cả bé 4–10 tuổi đang phát triển ngôn ngữ.</li>
</ul>



<p>Đó là lý do nhiều bé tại <strong><a href="https://igems.com.vn/">IGEMS </a></strong>nói tiếng Anh – tiếng Việt mạch lạc, không bị loạn ngữ, không nói chậm.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-8-1024x576.png" alt="" class="wp-image-8286" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-8-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-8-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-8-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-8-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-8.png 1228w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>👉 Đăng ký ngay khóa &#8220;<a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">Học tiếng Anh online 1 kèm 1 cho bé</a>” tại <a href="https://igems.com.vn/">IGEMS</a></strong></h2>



<p>Giúp con phát triển song ngữ tự nhiên – đúng khoa học – không lo rối loạn ngôn ngữ.<br>🎯 Lộ trình cá nhân cho từng bé<br>🎯 1 kèm 1 – tương tác tối đa<br>🎯 Chương trình chuẩn quốc tế, phụ huynh theo dõi tiến bộ từng buổi học</p>



<figure class="wp-block-image size-full is-resized"><img loading="lazy" decoding="async" width="742" height="371" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-9.png" alt="" class="wp-image-8287" style="width:840px;height:auto" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-9.png 742w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-9-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/12/image-9-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 742px) 100vw, 742px" /></figure>



<p><strong>➡ Nhắn <a href="https://igems.com.vn/">IGEMS </a>ngay để được tư vấn miễn phí!</strong></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/song-ngu-som-co-lam-be-roi-loan-ngon-ngu-khong-su-that-day/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>TOP 6+ chủ đề, app học tiếng anh online cho bé 3 tuổi dễ học</title>
		<link>https://igems.com.vn/top-6-chu-de-app-hoc-tieng-anh-online-cho-be-3-tuoi-de-hoc/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/top-6-chu-de-app-hoc-tieng-anh-online-cho-be-3-tuoi-de-hoc/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Nov 2025 10:51:56 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh online cho bé 3 tuổi]]></category>
		<category><![CDATA[IGEMS]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=8172</guid>

					<description><![CDATA[TOP 6+ chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé 3 tuổi Học theo chủ đề giúp trẻ ghi nhớ [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h2 class="wp-block-heading"><strong>TOP 6+ chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé 3 tuổi</strong></h2>



<p>Học theo chủ đề giúp trẻ ghi nhớ nhanh, có ngữ cảnh và học tự nhiên hơn.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/2-8-1024x576.png" alt="" class="wp-image-8173" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/2-8-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/2-8-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/2-8-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/2-8-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/2-8-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/2-8.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Con vật (Animals)</strong></h3>



<ul>
<li>Từ vựng: dog, cat, bird, fish, duck, pig, lion, bear</li>



<li>Gợi ý: Học qua âm thanh, mô phỏng tiếng kêu, quan sát thật.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Gia đình (Family)</strong></h3>



<ul>
<li>Từ vựng: mommy, daddy, brother, sister, grandma, grandpa</li>



<li>Gợi ý: Làm cây gia đình, dùng bài hát “Finger Family”.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Màu sắc (Colors)</strong></h3>



<ul>
<li>Từ vựng: red, blue, yellow, green, pink, orange, purple…</li>



<li>Gợi ý: Chơi “I Spy”, phân loại đồ chơi theo màu.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/3-9-1024x576.png" alt="" class="wp-image-8174" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/3-9-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/3-9-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/3-9-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/3-9-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/3-9-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/3-9.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>4. Đồ vật (Objects)</strong></h3>



<ul>
<li>Từ vựng: ball, book, chair, table, car, doll, bed…</li>



<li>Gợi ý: Dán nhãn song ngữ, trò chơi tìm đồ vật.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5. Hành động (Actions)</strong></h3>



<ul>
<li>Từ vựng: run, jump, walk, clap, dance, eat, drink…</li>



<li>Gợi ý: Chơi “Simon Says”, hát các bài vận động.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>6. Cơ thể (Body Parts)</strong></h3>



<ul>
<li>Từ vựng: head, eyes, nose, mouth, ears, hands, feet…</li>



<li>Gợi ý: Hát “Head, Shoulders, Knees and Toes”, học qua gương.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>TOP 5 app học tiếng Anh online cho bé 3 tuổi</strong></h2>



<p>Dùng app như “gia vị”, không thay thế tương tác thật giữa ba mẹ và bé.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/4-8-1024x576.png" alt="" class="wp-image-8175" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/4-8-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/4-8-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/4-8-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/4-8-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/4-8-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/4-8.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. ABC Kids – Tracing &amp; Phonics</strong></h3>



<ul>
<li>Học âm chữ cái, nhận diện, viết chữ.</li>



<li>Miễn phí, không quảng cáo.</li>



<li>Phù hợp bé từ 3.5 tuổi.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Duolingo ABC</strong></h3>



<ul>
<li>Học phonics, chữ cái, từ vựng, truyện ngắn.</li>



<li>Miễn phí 100%.</li>



<li>Phù hợp toàn bộ giai đoạn 3 tuổi.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Lingokids</strong></h3>



<ul>
<li>Từ vựng đa chủ đề, bài hát, STEM mầm non.</li>



<li>Giao diện hấp dẫn, nội dung phong phú.</li>



<li>Bản miễn phí giới hạn bài học.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/5-7-1024x576.png" alt="" class="wp-image-8176" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/5-7-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/5-7-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/5-7-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/5-7-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/5-7-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/5-7.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>4. Super Simple Songs</strong></h3>



<ul>
<li>Học qua bài hát màu sắc, số, con vật, thói quen.</li>



<li>Miễn phí, hình ảnh nhẹ nhàng.</li>



<li>Tốt cho bé 3 tuổi mới bắt đầu.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5. Monkey Junior</strong></h3>



<ul>
<li>Kho từ vựng lớn, phương pháp đa giác quan &amp; Glenn Doman.</li>



<li>Bản đầy đủ trả phí.</li>



<li>Phù hợp cho bé 3.5 tuổi trở lên.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Cách dạy tiếng Anh cho bé 3 tuổi hiệu quả</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/6-6-1024x576.png" alt="" class="wp-image-8177" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/6-6-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/6-6-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/6-6-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/6-6-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/6-6-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/6-6.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>1. Học qua đa giác quan</strong></h3>



<p>Kết hợp nghe – nhìn – cử động – chạm giúp trẻ ghi nhớ vào trí nhớ dài hạn.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>2. Giao tiếp tiếng Anh hằng ngày</strong></h3>



<p>Dùng các câu ngắn, đơn giản:</p>



<ul>
<li>“Where’s daddy?”</li>



<li>“Give me the ball, please.”</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>3. Chọn chương trình phù hợp</strong></h3>



<p>Không ép trẻ ngồi học. Tạo môi trường giàu ngôn ngữ qua sách tranh, bài hát, trò chơi, tương tác thật.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Kết </h3>



<p>Hành trình cùng con khám phá một ngôn ngữ mới ở tuổi lên 3 không phải là một cuộc đua nước rút để xem ai biết nhiều từ vựng hơn, mà là một chuyến phiêu lưu để&nbsp;<strong>nuôi dưỡng một tình yêu tự nhiên và bền vững với ngôn ngữ.</strong></p>



<p>Qua những chia sẻ chi tiết từ các chủ đề quen thuộc, những ứng dụng hỗ trợ thông minh, đến các phương pháp tiếp cận cốt lõi, IGEMS hy vọng đã trao cho ba mẹ một tấm bản đồ rõ ràng và sự tự tin để đồng hành cùng con. Hãy nhớ rằng, dù công cụ có hiện đại đến đâu, thì sự kiên nhẫn, những cuộc trò chuyện ấm áp, những bài hát ngân nga cùng con và niềm vui trong ánh mắt của ba mẹ mới chính là &#8220;giáo trình&#8221; hiệu quả nhất.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/7-6-1024x576.png" alt="" class="wp-image-8178" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/7-6-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/7-6-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/7-6-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/7-6-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/7-6-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/11/7-6.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Nếu ba mẹ mong muốn con được đắm mình trong một môi trường như vậy, nơi con được yêu thương, tôn trọng và phát triển tối đa tiềm năng ngôn ngữ trong giai đoạn vàng, IGEMS luôn sẵn lòng chào đón ba mẹ và các con.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/top-6-chu-de-app-hoc-tieng-anh-online-cho-be-3-tuoi-de-hoc/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>20+ Kênh YouTube Học Tiếng Anh Cho Bé Mới Bắt Đầu</title>
		<link>https://igems.com.vn/20-kenh-youtube-hoc-tieng-anh-cho-be-moi-bat-dau/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/20-kenh-youtube-hoc-tieng-anh-cho-be-moi-bat-dau/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 03 Oct 2025 07:12:48 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng Anh cho bé mới bắt đầu]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng Anh online 1 kèm 1]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7745</guid>

					<description><![CDATA[Các kênh Youtube học tiếng Anh cho bé mới bắt đầu luôn là mối quan tâm lớn với các bậc phụ [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Các kênh Youtube<strong> học tiếng Anh cho bé mới bắt đầu</strong> luôn là mối quan tâm lớn với các bậc phụ huynh. Với nội dung tương tác, hình ảnh, video sinh động giúp trẻ học một cách tự nhiên không gây nhàm chán. Do đó các video học tiếng Anh trên Youtube ngày càng trở nên phổ biến.</p>



<p>IGEMS đã chọn lọc và tổng hợp 20 kênh Youtube phù hợp cho nhu cầu học tiếng Anh của con.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/2-2-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7747" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/2-2-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/2-2-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/2-2-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/2-2-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/2-2-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/2-2.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-1"><strong><a href="https://www.youtube.com/@SuperSimpleSongs" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Kênh Youtube học tiếng Anh cho bé Super Simple Songs</a> </strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Cung cấp các bài hát giáo dục dành cho trẻ em, giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi, cùng với phụ huynh và giáo viên.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Bài hát đơn giản và dễ nhớ</strong>: Các bài hát được thiết kế với giai điệu vui nhộn, dễ thuộc, và có nội dung phù hợp cho trẻ em.</li>



<li><strong>Hình ảnh hoạt hình hấp dẫn</strong>: Sử dụng các hình ảnh và hoạt hình sinh động để thu hút sự chú ý của trẻ.</li>



<li><strong>Nội dung giáo dục</strong>: Bao gồm từ vựng, ngữ pháp và các khái niệm cơ bản, giúp trẻ học tiếng Anh một cách tự nhiên và vui vẻ.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-2"><strong><a href="https://www.youtube.com/@PeppaPigOfficial" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Peppa Pig – Official Channel</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Cung cấp các tập phim hoạt hình về nhân vật Peppa Pig và gia đình của cô, mang đến những bài học giá trị về cuộc sống hàng ngày.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi, cùng với phụ huynh và người chăm sóc.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Nội dung đa dạng</strong>: Kênh chứa nhiều tập phim với các chủ đề khác nhau như gia đình, bạn bè, trường học, và các hoạt động hàng ngày.</li>



<li><strong>Hình ảnh hoạt hình sắc nét</strong>: Sử dụng phong cách hoạt hình đơn giản nhưng thu hút, giúp trẻ dễ dàng theo dõi và hiểu nội dung.</li>



<li><strong>Giọng nói vui tươi</strong>: Các nhân vật trong phim có giọng nói dễ thương, tạo sự gần gũi và hấp dẫn cho trẻ.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-3"><strong><a href="https://www.youtube.com/@SesameStreet" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Sesame Street</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Cung cấp các video giáo dục cho trẻ em, tập trung vào việc dạy từ vựng, toán học, kỹ năng xã hội, và các bài học về cuộc sống thông qua các nhân vật hoạt hình vui nhộn.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi, cùng với phụ huynh và người chăm sóc.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Nội dung phong phú</strong>: Kênh có nhiều video đa dạng, bao gồm các bài hát, vở kịch ngắn và hoạt động giáo dục, giúp trẻ phát triển toàn diện.</li>



<li><strong>Nhân vật yêu thích</strong>: Các nhân vật nổi tiếng như Elmo, Big Bird, Cookie Monster và nhiều nhân vật khác xuất hiện trong các tình huống vui nhộn, làm cho việc học trở nên thú vị hơn.</li>



<li><strong>Giọng nói sinh động</strong>: Âm thanh và giọng nói trong video rất sống động, tạo nên không khí vui tươi và khuyến khích trẻ em tham gia.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-4"><strong><a href="https://www.youtube.com/@Blippi" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Blippi – Educational Videos for Kids</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Cung cấp các video giáo dục dành cho trẻ em, tập trung vào việc khám phá thế giới xung quanh thông qua các hoạt động vui nhộn và bài học thú vị.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 2 đến 7 tuổi, bao gồm cả phụ huynh và người chăm sóc.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Khám phá đa dạng</strong>: Blippi dẫn dắt trẻ em qua nhiều chủ đề khác nhau, từ động vật, thực phẩm, khoa học, cho đến những chuyến tham quan tới các địa điểm như sở thú và viện bảo tàng.</li>



<li><strong>Giọng nói sinh động và phong cách thân thiện</strong>: Blippi có cách giao tiếp vui vẻ, dễ gần, làm cho trẻ em cảm thấy thoải mái và hứng thú khi xem video.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-5"><strong><a href="https://www.youtube.com/@StorylineOnline" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Storyline Online – Kênh Youtube giúp bé nâng trình tiếng Anh vượt trội </a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Mỗi video là một buổi đọc sách hoàn chỉnh, giúp trẻ em theo dõi câu chuyện và phát triển kỹ năng nghe. Cung cấp các video đọc sách cho trẻ em, với những câu chuyện thú vị được thể hiện bởi các diễn viên nổi tiếng.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 4 đến 10 tuổi, phụ huynh và giáo viên có nhu cầu tìm kiếm tài liệu đọc cho trẻ.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Diễn viên nổi tiếng</strong>: Các câu chuyện được đọc bởi nhiều diễn viên nổi tiếng, giúp trẻ em hứng thú và tập trung hơn khi nghe.</li>



<li><strong>Hình ảnh minh họa sống động</strong>: Video đi kèm với hình ảnh minh họa từ sách, tạo nên một trải nghiệm trực quan hấp dẫn cho trẻ.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/3-2-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7748" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/3-2-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/3-2-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/3-2-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/3-2-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/3-2-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/3-2.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-6"><strong><a href="https://www.youtube.com/@kidstv" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Kids TV – Nursery Rhymes And Baby Songs</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Cung cấp các video giáo dục và giải trí cho trẻ em, tập trung vào các bài hát, hoạt động học tập và câu chuyện.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 1 đến 7 tuổi, phụ huynh và giáo viên tìm kiếm nội dung an toàn và bổ ích cho trẻ.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Bài hát vui nhộn</strong>: Kênh cung cấp nhiều bài hát học tiếng Anh dễ nhớ, giúp trẻ em cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên và thú vị.</li>



<li><strong>Hình ảnh sinh động</strong>: Các video có hình ảnh hoạt hình sinh động, giúp giữ sự chú ý của trẻ và kích thích trí tưởng tượng.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-7"><strong><a href="https://www.youtube.com/@BritishCouncilLEKids" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Learn English Kids – British Council</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Học tiếng Anh cho trẻ em thông qua các video bài hát, câu chuyện, và các hoạt động học tập hấp dẫn, vui nhộn.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 5 đến 12 tuổi, cũng như phụ huynh và giáo viên muốn hỗ trợ quá trình học tiếng Anh cho trẻ.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Nội dung chất lượng</strong>: Các video được phát triển bởi British Council, tổ chức quốc tế uy tín, đảm bảo nội dung học tập đúng chuẩn và phù hợp với trẻ em.</li>



<li><strong>Cải thiện từ vựng và phát âm</strong>: Các video tập trung vào việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ thông qua từ vựng, ngữ pháp, và phát âm tiếng Anh một cách rõ ràng, dễ hiểu.</li>



<li><strong>Tương tác cao</strong>: Nhiều video có tính tương tác, yêu cầu trẻ tham gia trả lời câu hỏi hoặc hát theo bài hát.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-8"><strong><a href="https://www.youtube.com/channel/UCbCmjCuTUZos6Inko4u57UQ" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Cocomelon – Nursery Rhymes</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Dạy kỹ năng cơ bản cho trẻ em thông qua các bài hát thiếu nhi và hoạt hình giáo dục, bao gồm bảng chữ cái, số đếm, màu sắc, và kỹ năng xã hội.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 1-4 tuổi và phụ huynh.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Hoạt hình 3D tươi sáng</strong>: Các nhân vật đáng yêu như JJ và gia đình, giúp trẻ tiếp thu nhanh qua hình ảnh sống động.</li>



<li><strong>Kết hợp giáo dục và giải trí</strong>: Bài hát lặp lại, dễ nhớ, giúp trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-9"><strong><a href="https://www.youtube.com/@EnglishSingsing" target="_blank" rel="noreferrer noopener">English Singsing</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Dạy tiếng Anh thông qua các bài hát và video hoạt hình vui nhộn, giúp trẻ học từ vựng, câu cú và các khái niệm ngữ pháp cơ bản.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 3-10 tuổi, đặc biệt là những người mới bắt đầu học tiếng Anh.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Giáo dục qua bài hát</strong>: Giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ từ vựng và mẫu câu qua giai điệu vui nhộn.</li>



<li><strong>Nội dung tương tác</strong>: Các video mời gọi trẻ hát theo và thực hành tiếng Anh một cách tự nhiên.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-10"><strong><a href="https://www.youtube.com/@Funkidsenglish" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Fun Kids English</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Dạy tiếng Anh qua các video âm nhạc vui nhộn và hoạt hình đầy màu sắc, giúp trẻ học từ vựng và câu cú cơ bản.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 3-8 tuổi.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Bài hát giáo dục</strong>: Các bài hát giúp trẻ học từ mới và ngữ pháp một cách tự nhiên.</li>



<li><strong>Hoạt hình cuốn hút</strong>: Video hoạt hình sinh động thu hút sự chú ý của trẻ.</li>



<li><strong>Chủ đề đa dạng</strong>: Bao gồm các bài hát về số đếm, màu sắc, động vật, và nhiều hơn nữa.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/4-1-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7749" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/4-1-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/4-1-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/4-1-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/4-1-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/4-1-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/4-1.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-11"><strong><a href="https://www.youtube.com/@LittleBabyBum" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Little Baby Bum</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Các bài hát và video hoạt hình giáo dục dành cho trẻ nhỏ, giúp trẻ học tiếng Anh qua các bài hát thiếu nhi và video giải trí.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ sơ sinh đến 5 tuổi.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Bài hát nổi tiếng</strong>: Các bài hát như “Wheels on the Bus”, “Twinkle Twinkle Little Star” thu hút trẻ với giai điệu thân quen.</li>



<li><strong>Hoạt hình sinh động</strong>: Các video hoạt hình ngắn với màu sắc tươi sáng.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-12"><strong><a href="https://www.youtube.com/@Pinkfong" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Pinkfong! Kids’ Songs &amp; Stories</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Cung cấp các bài hát, video hoạt hình và nội dung giáo dục cho trẻ, giúp phát triển khả năng ngôn ngữ và nhận thức thông qua những nhân vật đáng yêu và câu chuyện hấp dẫn.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ từ 1-5 tuổi.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Hiện tượng toàn cầu</strong>: Pinkfong nổi tiếng với “Baby Shark”, mang tính biểu tượng, được trẻ em toàn cầu yêu thích.</li>



<li><strong>Nội dung phong phú</strong>: Không chỉ dừng lại ở bài hát, kênh còn có các nội dung như câu chuyện cổ tích, dạy số đếm, màu sắc.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-13"><strong><a href="https://www.youtube.com/@pocoyoenglish" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Pocoyo</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Học tiếng Anh thông qua các video hoạt hình vui nhộn và giáo dục, kết hợp với các nhân vật dễ thương và câu chuyện thú vị.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 2-5 tuổi.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Nhân vật dễ thương</strong>: Pocoyo và bạn bè mang lại sự hứng thú cho trẻ nhỏ trong việc khám phá ngôn ngữ mới.</li>



<li><strong>Nội dung giáo dục</strong>: Các video không chỉ giúp trẻ học từ vựng mà còn phát triển kỹ năng xã hội và cảm xúc.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-14"><strong><a href="https://www.youtube.com/@Tayo" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Tayo the Little Bus</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Học tiếng Anh và các bài học cuộc sống thông qua những cuộc phiêu lưu của Tayo và bạn bè.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Nhân vật sống động</strong>: Các nhân vật như Tayo, Rogi và Lani mang lại sự thân thiện và gần gũi cho trẻ em.</li>



<li><strong>Giáo dục và giải trí</strong>: Kết hợp hài hước và giáo dục trong mỗi video để trẻ dễ tiếp thu kiến thức.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-15"><strong><a href="https://www.youtube.com/@KidsDianaShow" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Kids Diana Show</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Khám phá thế giới qua những trò chơi, thử thách và cuộc phiêu lưu cùng Diana.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Nội dung phong phú</strong>: Các video đa dạng với nhiều chủ đề khác nhau, từ đồ chơi đến các hoạt động hàng ngày.</li>



<li><strong>Tính tương tác cao</strong>: Khuyến khích trẻ tham gia và tưởng tượng theo các tình huống trong video.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/5-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7750" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/5-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/5-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/5-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/5-1536x864.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/5-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/5.png 1920w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-16"><strong><a href="https://www.youtube.com/@babybus" target="_blank" rel="noreferrer noopener">BabyBus – Kids Songs</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Học tập thông qua các video hoạt hình thú vị và giáo dục cho trẻ nhỏ. Với nhiều nhân vật hoạt hình đáng yêu và giáo dục. Bao gồm:&nbsp;<strong>Kiki</strong>: Là một chú gấu nhỏ thông minh, thích khám phá và học hỏi.&nbsp;<strong>Mimi</strong>: Một cô thỏ dễ thương, luôn khuyến khích bạn bè cùng nhau học hỏi.&nbsp;<strong>Bobby</strong>: Là một chú cún năng động, giúp trẻ em khám phá thế giới xung quanh.</li>



<li><strong>Đối tượng</strong>: Trẻ em từ 0 đến 6 tuổi.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong>:</p>



<ul>
<li><strong>Nội dung đa dạng</strong>: Cung cấp nhiều chủ đề từ ngôn ngữ, số đếm đến các bài học về đạo đức.</li>



<li><strong>Hình ảnh sinh động</strong>: Sử dụng hoạt hình màu sắc để thu hút sự chú ý của trẻ.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-17"><strong><a href="https://www.youtube.com/@TheGiggleBellies" target="_blank" rel="noreferrer noopener">GiggleBellies</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Dạy tiếng Anh cho trẻ em từ 0 đến 5 tuổi thông qua các bài hát thiếu nhi và video hoạt hình. Các nhân vật như Bé Bờm và Bé Gái cùng nhiều con vật dễ thương tạo nên không khí vui nhộn, giúp trẻ dễ dàng tiếp thu ngôn ngữ.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Nội dung phong phú</strong>: Kênh cung cấp hàng trăm video với bài hát cổ điển và mới, giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ từ vựng.</li>



<li><strong>Hình ảnh hấp dẫn</strong>: Các video có màu sắc tươi sáng, hình ảnh minh họa sinh động, thu hút sự chú ý của trẻ.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-18"><strong><a href="https://www.youtube.com/@BingBunny" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Bing</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Học tiếng Anh cho trẻ em thông qua các câu chuyện thú vị về nhân vật Bing, một chú thỏ dễ thương. Nội dung nhấn mạnh các tình huống trong cuộc sống hàng ngày, giúp trẻ học hỏi về cảm xúc, tình bạn và các bài học cuộc sống.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Hình ảnh sinh động</strong>: Các video sử dụng hoạt hình 3D chất lượng cao, mang đến trải nghiệm trực quan thú vị cho trẻ.</li>



<li><strong>Câu chuyện gần gũi</strong>: Nội dung phản ánh những trải nghiệm mà trẻ em thường gặp trong cuộc sống, từ việc khám phá thế giới đến xây dựng tình bạn.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-19"><a href="https://www.youtube.com/@Pingu" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Pingu – Official Channel</a></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Học tiếng Anh qua các cuộc phiêu lưu của Pingu, một chú chim cánh cụt đáng yêu sống ở Nam Cực. Kênh tập trung vào những tình huống hài hước và bài học cuộc sống, giúp trẻ hiểu về tình bạn, gia đình và sự khám phá.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Ngôn ngữ dễ hiểu</strong>: Các video sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ tiếp thu, phù hợp với trẻ em.</li>



<li><strong>Hoạt hình độc đáo</strong>: Pingu được tạo hình bằng kỹ thuật stop-motion, mang đến cho trẻ một trải nghiệm hình ảnh thú vị và sáng tạo.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="ftoc-heading-20"><strong><a href="https://www.youtube.com/@kidzbop" target="_blank" rel="noreferrer noopener">KidZ Bop Kids</a></strong></h2>



<p><strong>Nội Dung Kênh</strong></p>



<ul>
<li><strong>Chủ đề chính</strong>: Trình diễn các phiên bản nhạc pop nổi tiếng được chỉnh sửa để phù hợp với trẻ em, với giai điệu vui tươi và dễ nghe. Kidz Bop giúp trẻ em vừa giải trí vừa làm quen với âm nhạc hiện đại.</li>
</ul>



<p><strong>Đặc Điểm Nổi Bật</strong></p>



<ul>
<li><strong>Phiên bản nhạc an toàn</strong>: Tất cả bài hát đều được biên tập lại, loại bỏ nội dung không phù hợp cho trẻ em.</li>



<li><strong>Biểu diễn sống động</strong>: Các video có sự tham gia của các ca sĩ nhí, mang đến màn trình diễn năng động và hấp dẫn.</li>
</ul>



<p>Trên đây là tổng hợp <strong>20 kênh youtube hỗ trợ học tiếng Anh cho bé mới bắt đầu</strong>. Việc học tiếng Anh thông qua xem các video Youtube phù hợp với các bạn nhỏ vì sự sinh động và giàu tính tương tác. Nếu bạn cũng đang cần tìm một môi trường học thực tế như vậy thì có thể tham khảo thêm <strong><a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 tại IGEMS</a></strong> nhé!</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/20-kenh-youtube-hoc-tieng-anh-cho-be-moi-bat-dau/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>TỔNG HỢP 15 TRANG WEB LUYỆN NGHE TIẾNG ANH HAY NHẤT, HIỆU QUẢ NHẤT HIỆN NAY</title>
		<link>https://igems.com.vn/tong-hop-15-trang-web-luyen-nghe-tieng-anh-hay-nhat-hieu-qua-nhat-hien-nay/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/tong-hop-15-trang-web-luyen-nghe-tieng-anh-hay-nhat-hieu-qua-nhat-hien-nay/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 26 Sep 2025 05:01:18 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Bí quyết luyện thi Cambridge]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh online]]></category>
		<category><![CDATA[luyện nghe tiếng anh]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7680</guid>

					<description><![CDATA[I. Tại sao nên luyện nghe tiếng Anh qua website? Nghe là kỹ năng nền tảng trong quá trình học [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h1 class="wp-block-heading">I. Tại sao nên luyện nghe tiếng Anh qua website?</h1>



<p>Nghe là kỹ năng nền tảng trong quá trình học ngoại ngữ, nhưng nhiều bạn thường gặp khó khăn khi tiếp xúc với giọng bản xứ, tốc độ nói nhanh, hay cách dùng từ đa dạng. Website luyện nghe tiếng Anh ra đời chính là giải pháp hữu hiệu giúp bạn cải thiện kỹ năng này.</p>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="574" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-122-1024x574.png" alt="" class="wp-image-7682" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-122-1024x574.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-122-300x168.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-122-768x431.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-122-600x337.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-122.png 1166w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p><strong>Một số lợi ích nổi bật khi luyện nghe qua website:</strong></p>



<ul>
<li>🌍 <strong>Nguồn tài nguyên phong phú</strong>: Từ bản tin thời sự, bài giảng, phim ảnh, đến podcast và bài hát – tất cả đều có sẵn, phù hợp mọi cấp độ.</li>



<li>🧩 <strong>Ngữ cảnh thực tế</strong>: Nội dung thường gắn liền với tình huống đời sống, giúp bạn học từ vựng và cấu trúc câu tự nhiên hơn.</li>



<li>🎧 <strong>Phát âm chuẩn bản xứ</strong>: Rèn luyện khả năng nghe và bắt chước ngữ điệu chuẩn của người Anh – Mỹ – Úc,…</li>



<li>📈 <strong>Tùy chỉnh theo trình độ</strong>: Nhiều web chia bài nghe thành nhiều cấp độ, phù hợp từ beginner đến advanced.</li>



<li>💻 <strong>Tiện lợi và linh hoạt</strong>: Chỉ cần internet, bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi, không bị giới hạn thời gian và địa điểm.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">II. Top 15 website luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất</h2>



<h3 class="wp-block-heading">1. Phòng luyện thi Cambridge Online</h3>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="568" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-123-1024x568.png" alt="" class="wp-image-7683" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-123-1024x568.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-123-300x166.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-123-768x426.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-123-1536x852.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-123-600x333.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-123.png 1776w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>🔗 <a href="https://luyenthicambridge.com.vn/">https://luyenthicambridge.com.vn/</a><br>Bất kể học viên nào có mong muốn chinh phục ngôn ngữ tiếng Anh đều có thể ôn luyện các kỹ năng trên phòng luyện thi Cambridge Online không chỉ cần thiết khi thi lấy chứng chỉ. Bởi bộ đề ôn luyện sẽ giúp con phát triển đầy đủ cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Chất lượng cao, đa dạng chủ đề, phù hợp nhiều trình độ.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Một số bài nói nhanh, khó cho người mới bắt đầu.</p>



<h3 class="wp-block-heading">2. TED Talks</h3>



<p>🔗 <a href="https://www.ted.com/">ted.com</a><br>Kho tàng các bài thuyết trình truyền cảm hứng chỉ khoảng 15–20 phút, bao phủ mọi lĩnh vực.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Ngắn gọn, truyền cảm hứng, có phụ đề đa ngôn ngữ.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Nội dung mang tính học thuật, tốc độ nói nhanh.</p>



<h3 class="wp-block-heading">3. VOA Learning English</h3>



<p>🔗 <a href="https://learningenglish.voanews.com/">learningenglish.voanews.com</a><br>Tin tức và bài học tiếng Anh của Đài Tiếng nói Hoa Kỳ, thiết kế riêng cho người học ngoại ngữ.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Có transcript, tin tức cập nhật hàng ngày.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Giọng đọc đôi khi hơi khô cứng, giống bản tin.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4. ESL Lab</h3>



<p>🔗 <a href="https://www.esl-lab.com/">esl-lab.com</a><br>Website nổi tiếng với nhiều bài nghe ngắn, chia cấp độ từ dễ đến khó.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Có transcript, kèm câu hỏi kiểm tra.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Giao diện cũ, ít cập nhật chủ đề mới.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5. British Council – LearnEnglish</h3>



<p>🔗 <a href="https://learnenglish.britishcouncil.org/">learnenglish.britishcouncil.org</a><br>Nguồn học từ tổ chức giáo dục uy tín hàng đầu Anh quốc.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Nội dung phong phú, kèm bài tập ngữ pháp – từ vựng.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Một số tính năng yêu cầu đăng ký tài khoản.</p>



<h3 class="wp-block-heading">6. ELLLO</h3>



<p>🔗 <a href="https://www.elllo.org/">elllo.org</a><br>Hơn 3.000 bài nghe từ giọng nói người bản xứ trên khắp thế giới.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Có transcript và bài tập, đa giọng.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Giao diện đơn giản, chưa bắt mắt.</p>



<h3 class="wp-block-heading">7. NPR (National Public Radio)</h3>



<p>🔗 <a href="https://www.npr.org/">npr.org</a><br>Nguồn podcast và radio nổi tiếng tại Mỹ.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Nội dung thời sự, giọng đọc chuyên nghiệp.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Từ vựng chuyên ngành khá khó.</p>



<h3 class="wp-block-heading">8. YouGlish</h3>



<p>🔗 <a href="https://youglish.com/">youglish.com</a><br>Công cụ tra cứu cách phát âm từ/cụm từ qua video YouTube.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Thực tế, nhiều giọng, nhiều ngữ cảnh.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Không có transcript đầy đủ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">9. Lyricstraining</h3>



<p>🔗 <a href="https://lyricstraining.com/">lyricstraining.com</a><br>Học tiếng Anh qua bài hát bằng cách điền từ vào chỗ trống.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Vừa học vừa giải trí, nhiều cấp độ.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Giới hạn ở mảng âm nhạc.</p>



<h3 class="wp-block-heading">10. Rachel’s English</h3>



<p>🔗 <a href="https://rachelsenglish.com/">rachelsenglish.com</a><br>Trang web luyện phát âm giọng Mỹ chuẩn.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Video chi tiết, hướng dẫn khẩu hình cụ thể.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Chủ yếu tập trung phát âm, ít bài nghe giao tiếp.</p>



<h3 class="wp-block-heading">11. Storyline Online</h3>



<p>🔗 <a href="https://storylineonline.net/">storylineonline.net</a><br>Các diễn viên Hollywood đọc truyện thiếu nhi bằng tiếng Anh.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Giọng đọc truyền cảm, minh họa đẹp.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Chủ yếu dành cho thiếu nhi.</p>



<h3 class="wp-block-heading">12. ESL Fast</h3>



<p>🔗 <a href="https://www.eslfast.com/">eslfast.com</a><br>Kho hơn 1.000 bài nghe ngắn gọn, dễ hiểu.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Nội dung ngắn, nhiều chủ đề thực tế.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Giao diện cũ, thiếu tính năng nâng cao.</p>



<h3 class="wp-block-heading">13. Podcasts in English</h3>



<p>🔗 <a href="https://www.podcastsinenglish.com/">podcastsinenglish.com</a><br>Website chuyên về podcast học tiếng Anh theo cấp độ.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Có transcript và bài tập đi kèm.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Một số tài liệu nâng cao yêu cầu trả phí.</p>



<h3 class="wp-block-heading">14. YouTube</h3>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Luyện Nghe Tiếng Anh mỗi ngày cùng IGEMS phần 2" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/-zCSs6R0TzE?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p>🔗 <a href="https://www.youtube.com/">youtube.com</a><br>Nền tảng video khổng lồ, vô vàn kênh học tiếng Anh miễn phí.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Miễn phí, đa dạng, có phụ đề tự động.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Chất lượng không đồng đều, dễ mất tập trung.</p>



<h3 class="wp-block-heading">15. News in Levels</h3>



<p>🔗 <a href="https://www.newsinlevels.com/">newsinlevels.com</a><br>Tin tức quốc tế được viết lại theo 3 cấp độ tiếng Anh.</p>



<p><strong>Ưu điểm</strong>: Phù hợp người mới học, có audio và giải thích từ vựng.<br><strong>Nhược điểm</strong>: Bài ngắn, thiếu chiều sâu.</p>



<h2 class="wp-block-heading">III. Kết luận</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="653" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124-1024x653.png" alt="" class="wp-image-7684" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124-1024x653.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124-300x191.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124-768x490.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124-1536x980.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124-410x260.png 410w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124-600x383.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-124.png 1800w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Trên đây là <strong>15 website luyện nghe tiếng Anh chất lượng nhất</strong> mà bạn có thể tham khảo để nâng cao khả năng nghe – hiểu và phản xạ ngôn ngữ. Tùy vào mục tiêu (luyện nghe giao tiếp, phát âm, hay mở rộng kiến thức), bạn hãy chọn cho mình nguồn phù hợp nhất.</p>



<p>👉 Nếu muốn biết chính xác trình độ hiện tại để chọn web phù hợp, bạn có thể làm <strong>bài test tiếng Anh miễn phí</strong> trước khi bắt đầu.</p>



<p>Chúc bạn luyện nghe tiếng Anh hiệu quả và tự tin hơn mỗi ngày! 🚀</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Lý do phụ huynh nên đăng ký gói tài khoản luyện thi Cambridge Online</strong></h2>



<p>Bất kể học viên nào có mong muốn chinh phục ngôn ngữ tiếng Anh đều có thể ôn luyện các kỹ năng trên phòng luyện thi Cambridge Online không chỉ cần thiết khi thi lấy chứng chỉ. Bởi bộ đề ôn luyện sẽ giúp con phát triển đầy đủ cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.</p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Đạt điểm tuyệt đối 15/15 khiên mà chưa tới 2K/ngày" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/xoa-oR9fxT0?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p>Với chi phí chỉ từ <strong>1000Đ/ngày</strong> và 30 phút ôn luyện là con đã hoàn toàn có thể nâng cao kỹ năng từng ngày. Một món quà tuyệt vời mà ba mẹ thông thái không nên bỏ qua. Ba mẹ có thể cho con vào trải nghiệm thi thử tại đây: <a href="https://luyenthicambridge.com.vn/">https://luyenthicambridge.com.vn</a></p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><a href="https://luyenthicambridge.com.vn/thong-tin"><img loading="lazy" decoding="async" width="250" height="50" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/11/thi-thu-mien-phi.gif" alt="" class="wp-image-6633"/></a></figure></div>]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/tong-hop-15-trang-web-luyen-nghe-tieng-anh-hay-nhat-hieu-qua-nhat-hien-nay/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>TRỌN BỘ TỪ VỰNG HỌC TIẾNG ANH CHO TRẺ  LỚP 5 THEO TỪNG UNIT SGK</title>
		<link>https://igems.com.vn/tron-bo-tu-vung-hoc-tieng-anh-cho-tre-lop-5-theo-tung-unit-sgk/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/tron-bo-tu-vung-hoc-tieng-anh-cho-tre-lop-5-theo-tung-unit-sgk/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 25 Sep 2025 09:42:24 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[từ vựng]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh online]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7675</guid>

					<description><![CDATA[Chương trình học tiếng Anh cho trẻ em lớp 5 là chương trình có mức độ khó hơn hẳn với [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Chương trình học tiếng Anh cho trẻ em lớp 5 là chương trình có mức độ khó hơn hẳn với đa dạng chủ đề và độ khó của từ vựng. Hiểu được điều đó, IGEMS đã tổng hợp những<strong> từ vựng học tiếng Anh cho trẻ em lớp 5</strong> theo từng Unit SGK hiện hành để các em học sinh tiện ôn tập, chuẩn bị cho các kỳ thi trên trường cũng như có hành trang vững chắc trước khi chuyển cấp. Cùng bắt đầu tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé! </p>



<h2 class="wp-block-heading" id="a-tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-5"><strong>A. Tổng hợp từ vựng <strong>học tiếng Anh cho trẻ em lớp 5</strong></strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="574" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-120-1024x574.png" alt="" class="wp-image-7677" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-120-1024x574.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-120-300x168.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-120-768x431.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-120-600x336.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-120.png 1170w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Theo chương trình sách giáo khoa mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo, học sinh lớp 5 sẽ học hai cuốn sách tiếng Anh tương ứng với hai học kỳ trong năm học. Tổng cộng, các em sẽ học 20 bài (unit), chia đều cho mỗi kỳ học, với 10 bài mỗi kỳ.&nbsp;</p>



<p>Để hỗ trợ các bậc phụ huynh trong việc kèm cặp con em cũng như giúp các em học sinh ôn tập, củng cố và nâng cao vốn từ vựng của mình, đội ngũ IGEMS đã tổng hợp <strong>từ vựng <strong>học tiếng Anh cho trẻ em lớp 5</strong> theo từng unit </strong>của hai học kỳ và hệ thống hoá thành các <strong>bảng từ vựng tiếng Anh lớp </strong>5.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="i-tu-vung-tieng-anh-lop-5-ki-1"><strong>I. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì 1</strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>1. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 1&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Address</td><td>n</td><td>/ə’dres/</td><td>Địa chỉ</td></tr><tr><td>2</td><td>Lane</td><td>n</td><td>/lein/</td><td>Ngõ, đường</td></tr><tr><td>3</td><td>Road</td><td>n</td><td>/roud/</td><td>Đường (trong làng)</td></tr><tr><td>4</td><td>Street</td><td>n</td><td>/striːt/</td><td>Đường (trong thành phố)</td></tr><tr><td>5</td><td>Flat</td><td>n</td><td>/flæt/</td><td>Căn hộ</td></tr><tr><td>6</td><td>Village</td><td>n</td><td>/ˈvɪlɪdʒ/</td><td>Ngôi làng</td></tr><tr><td>7</td><td>Country</td><td>n</td><td>/ˈkʌntri/</td><td>Đất nước</td></tr><tr><td>8</td><td>Tower</td><td>n</td><td>/ˈtaʊə/</td><td>Tòa tháp</td></tr><tr><td>9</td><td>Mountain</td><td>n</td><td>/ˈmaʊntɪn/</td><td>Ngọn núi</td></tr><tr><td>10</td><td>District</td><td>n</td><td>/ˈdɪstrɪkt/</td><td>Huyện, quận</td></tr><tr><td>11</td><td>Province</td><td>n</td><td>/ˈprɒvɪns/</td><td>Tỉnh</td></tr><tr><td>12</td><td>Hometown</td><td>n</td><td>/ˈhoʊmtaʊn/</td><td>Quê hương</td></tr><tr><td>13</td><td>Where</td><td>adv</td><td>/weər/</td><td>Ở đâu</td></tr><tr><td>14</td><td>From</td><td>prep.</td><td>/frəm/</td><td>Đến từ</td></tr><tr><td>15</td><td>Pupil</td><td>n</td><td>/ˈpjuːpl/</td><td>Học sinh</td></tr><tr><td>16</td><td>Live</td><td>v</td><td>/lɪv/</td><td>Sống</td></tr><tr><td>17</td><td>Busy</td><td>adj</td><td>/ˈbɪzi/</td><td>Bận rộn</td></tr><tr><td>18</td><td>Far</td><td>adj</td><td>/fɑːr/</td><td>Xa xôi</td></tr><tr><td>19</td><td>Quiet</td><td>adj</td><td>/ˈkwaɪət/</td><td>Yên tĩnh</td></tr><tr><td>20</td><td>Crowded</td><td>adj</td><td>/ˈkraʊdɪd/</td><td>Đông đúc</td></tr><tr><td>21</td><td>Large</td><td>adj</td><td>/lɑːrdʒ/</td><td>Rộng</td></tr><tr><td>22</td><td>Small</td><td>adj</td><td>/smɔːl/</td><td>Nhỏ, hẹp</td></tr><tr><td>23</td><td>Pretty</td><td>adj</td><td>/ˈprɪti/</td><td>Xinh xắn</td></tr><tr><td>24</td><td>Beautiful</td><td>adj</td><td>/ˈbjuːtɪfl/</td><td>Đẹp</td></tr><tr><td>25</td><td>Building</td><td>n</td><td>/ˈbɪldɪŋ/</td><td>Tòa nhà</td></tr><tr><td>26</td><td>Tower</td><td>n</td><td>/ˈtaʊər/</td><td>Tòa tháp</td></tr><tr><td>27</td><td>Field</td><td>n</td><td>/fiːld/</td><td>Đồng ruộng</td></tr><tr><td>28</td><td>Noisy</td><td>adj</td><td>/ˈnɔɪzi/</td><td>Ồn ào</td></tr><tr><td>29</td><td>Big</td><td>adj</td><td>/bɪɡ/</td><td>To, lớn</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>2. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 2&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: I always get up early. How about you? (Tôi luôn luôn dậy sớm. Còn bạn thì sao?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>daily routine</td><td>n</td><td>/ˈdeɪli ruˈtin/</td><td>hoạt động hàng ngày</td></tr><tr><td>2</td><td>wake up</td><td>ph. v</td><td>/weɪk ʌp/</td><td>tỉnh giấc (lúc mở mắt)</td></tr><tr><td>3</td><td>get up</td><td>ph. v</td><td>/ɡet ʌp/</td><td>thức dậy (khi ra khỏi giường)</td></tr><tr><td>4</td><td>brush teeth</td><td>ph. v</td><td>/brʌʃ tiːθ/</td><td>đánh răng</td></tr><tr><td>5</td><td>wash face</td><td>ph. v</td><td>/wɑːʃ feɪs/</td><td>rửa mặt</td></tr><tr><td>6</td><td>do exercise</td><td>ph. v</td><td>/duː ˈek.sɚ.saɪz/</td><td>tập thể dục</td></tr><tr><td>7</td><td>study with a partner</td><td>ph. v</td><td>/’stʌdi wɪθ eɪ ˈpɑrtnər/</td><td>học với bạn cùng nhóm</td></tr><tr><td>8</td><td>have breakfast</td><td>ph. v</td><td>/hæv ˈbrek.fəst/</td><td>ăn sáng</td></tr><tr><td>9</td><td>cook dinner</td><td>v</td><td>/kʊk ˈdɪn.ɚ/</td><td>nấu bữa tối</td></tr><tr><td>10</td><td>talk with (sb)</td><td>ph. v</td><td>/tɑːk wɪð/</td><td>nói chuyện với ai đó</td></tr><tr><td>11</td><td>project</td><td>n</td><td>/ˈprɑː.dʒekt/</td><td>dự án</td></tr><tr><td>12</td><td>surf the internet</td><td>ph. v</td><td>/sɜrf ði ˈɪntərˌnɛt/</td><td>lướt mạng</td></tr><tr><td>13</td><td>look for information</td><td>ph. v</td><td>/lʊk fɔr ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/</td><td>tìm kiếm thông tin</td></tr><tr><td>14</td><td>go to school</td><td>ph. v</td><td>/gəʊ tə sku/</td><td>đi học</td></tr><tr><td>15</td><td>do the homework</td><td>ph. v</td><td>/du: ðə ‘həʊmwɜ/</td><td>làm bài tập về nhà</td></tr><tr><td>16</td><td>watch TV</td><td>ph. v</td><td>/wɒt∫ ti:’vi:/</td><td>xem ti vi</td></tr><tr><td>17</td><td>play football</td><td>ph. v</td><td>/plei ‘fʊtbɔ/</td><td>đá bóng</td></tr><tr><td>18</td><td>fishing</td><td>ph. v</td><td>/’fi∫iη/</td><td>đi câu cá</td></tr><tr><td>19</td><td>ride a bicycle</td><td>ph. v</td><td>/raid ei ‘baisikl/</td><td>đi xe đạp</td></tr><tr><td>20</td><td>swimming</td><td>ph. v</td><td>/’swimiη/</td><td>đi bơi</td></tr><tr><td>21</td><td>go to bed</td><td>ph. v</td><td>/gəʊ tə bed/</td><td>đi ngủ</td></tr><tr><td>22</td><td>go shopping</td><td>ph. v</td><td>/gəʊ ‘∫ɒpiŋ/</td><td>đi mua sắm</td></tr><tr><td>23</td><td>camping</td><td>ph. v</td><td>/’kæmpiŋ/</td><td>đi cắm trại</td></tr><tr><td>24</td><td>badminton</td><td>n</td><td>/’bædmintən/</td><td>cầu lông</td></tr><tr><td>39</td><td>everyday</td><td>adj</td><td>/’evridei/</td><td>mỗi ngày</td></tr><tr><td>26</td><td>breakfast</td><td>n</td><td>/’brekfəst/</td><td>bữa sáng</td></tr><tr><td>27</td><td>lunch</td><td>n</td><td>/lʌnt∫/</td><td>bữa trưa</td></tr><tr><td>28</td><td>dinner</td><td>n</td><td>/’dinə/</td><td>bữa tối</td></tr><tr><td>29</td><td>look for</td><td>ph. v</td><td>/lʊk fɔ:[r]/</td><td>tìm kiếm</td></tr><tr><td>30</td><td>early</td><td>adj</td><td>/ˈɜː.li/</td><td>sớm</td></tr><tr><td>31</td><td>busy</td><td>adj</td><td>/’bizi/</td><td>bận rộn</td></tr><tr><td>32</td><td>classmate</td><td>n</td><td>/ˈklɑːsˌmeɪt/</td><td>bạn cùng lớp</td></tr><tr><td>33</td><td>library</td><td>n</td><td>/’laibrəri/</td><td>thư viện</td></tr><tr><td>34</td><td>partner</td><td>n</td><td>/’pɑə[r]/</td><td>bạn cùng nhóm, cặp</td></tr><tr><td>35</td><td>always</td><td>adv</td><td>/ˈɔːl.weɪz/</td><td>luôn luôn</td></tr><tr><td>36</td><td>usually</td><td>adv</td><td>/’ju:ʒuəli/</td><td>thường thường</td></tr><tr><td>37</td><td>often</td><td>adv</td><td>/’ɒfn/</td><td>thường xuyên</td></tr><tr><td>38</td><td>sometimes</td><td>adv</td><td>/’sʌmtaimz/</td><td>thỉnh thoảng</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>3. Các từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3</strong></h4>



<p>Chủ đề: Where did you go on holiday? (Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Ancient</td><td>adj</td><td>/ˈeɪn.ʃənt/</td><td>Cổ, xưa</td></tr><tr><td>2</td><td>Airport</td><td>n</td><td>/ˈeə.pɔːt/</td><td>Sân bay</td></tr><tr><td>3</td><td>Bay</td><td>n</td><td>/beɪ/</td><td>Vịnh</td></tr><tr><td>4</td><td>Boat</td><td>n</td><td>/boʊt/</td><td>Tàu thuyền</td></tr><tr><td>5</td><td>Beach</td><td>n</td><td>/biːtʃ/</td><td>Bãi biển</td></tr><tr><td>6</td><td>Coach</td><td>n</td><td>/koʊʧ/</td><td>Xe khách</td></tr><tr><td>7</td><td>Car</td><td>n</td><td>/kɑːr/</td><td>Ô tô</td></tr><tr><td>8</td><td>Family</td><td>n</td><td>/ˈfæm.ɪ.li/</td><td>Gia đình</td></tr><tr><td>9</td><td>Great</td><td>adj</td><td>/ɡreɪt/</td><td>Tuyệt vời</td></tr><tr><td>10</td><td>Holiday</td><td>n</td><td>/ˈhɒl.ə.deɪ/</td><td>Kỳ nghỉ</td></tr><tr><td>11</td><td>Hometown</td><td>n</td><td>/ˈhoʊm.taʊn/</td><td>Quê hương</td></tr><tr><td>12</td><td>Island</td><td>n</td><td>/ˈaɪ.lənd/</td><td>Hòn đảo</td></tr><tr><td>13</td><td>Motorbike</td><td>n</td><td>/ˈmoʊ.tər.baɪk/</td><td>Xe máy</td></tr><tr><td>14</td><td>North</td><td>n</td><td>/nɔːrθ/</td><td>Miền Bắc</td></tr><tr><td>15</td><td>Weekend</td><td>n</td><td>/ˈwiːk.end/</td><td>Ngày cuối tuần</td></tr><tr><td>16</td><td>Trip</td><td>n</td><td>/trɪp/</td><td>Chuyến đi</td></tr><tr><td>17</td><td>Town</td><td>n</td><td>/taʊn/</td><td>Thị trấn, phố</td></tr><tr><td>18</td><td>Seaside</td><td>n</td><td>/ˈsiː.saɪd/</td><td>Bờ biển</td></tr><tr><td>19</td><td>Really</td><td>adv</td><td>/ˈrɪə.li/</td><td>Thật sự</td></tr><tr><td>20</td><td>Station</td><td>n</td><td>/ˈsteɪ.ʃən/</td><td>Nhà ga</td></tr><tr><td>21</td><td>Swimming pool</td><td>n</td><td>/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/</td><td>Bể bơi</td></tr><tr><td>22</td><td>Railway</td><td>n</td><td>/ˈreɪl.weɪ/</td><td>Đường sắt</td></tr><tr><td>23</td><td>Train</td><td>n</td><td>/treɪn/</td><td>Tàu hỏa</td></tr><tr><td>24</td><td>Taxi</td><td>n</td><td>/ˈtæk.si/</td><td>Xe taxi</td></tr><tr><td>25</td><td>Plane</td><td>n</td><td>/pleɪn/</td><td>Máy bay</td></tr><tr><td>26</td><td>Province</td><td>n</td><td>/ˈprɒv.ɪns/</td><td>Tỉnh</td></tr><tr><td>27</td><td>Picnic</td><td>n</td><td>/ˈpɪk.nɪk/</td><td>Chuyến đi dã ngoại</td></tr><tr><td>28</td><td>Wonderful</td><td>adj</td><td>/ˈwʌn.dɚ.fəl/</td><td>Tuyệt vời</td></tr><tr><td>29</td><td>Ancient town</td><td>n</td><td>/ˈeɪn.ʃənt ˈtaʊn/</td><td>Thị trấn cổ</td></tr><tr><td>30</td><td>Imperial city</td><td>n</td><td>/ɪmˈpɪə.ri.əl ˈsɪt.i/</td><td>Cố đô</td></tr><tr><td>31</td><td>Bus</td><td>n</td><td>/bʌs/</td><td>Xe buýt</td></tr><tr><td>32</td><td>Underground</td><td>n</td><td>/ˌʌn.dɚˈɡraʊnd/</td><td>Tàu điện ngầm</td></tr><tr><td>33</td><td>Railway station</td><td>n</td><td>/ˈreɪl.weɪ ˈsteɪ.ʃən/</td><td>Ga xe lửa</td></tr><tr><td>34</td><td>Classmate</td><td>n</td><td>/ˈklæs.meɪt/</td><td>Bạn cùng lớp</td></tr><tr><td>35</td><td>The following day</td><td>n</td><td>/ðə ˈfɒl.əʊ.ɪŋ deɪ/</td><td>Ngày tiếp theo</td></tr></tbody></table></figure>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Từ vựng tiếng anh về  kỳ nghỉ cùng cô Stacey và bạn Thúy Hạnh" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/OCT8zhmW-HM?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>4. Từ mới tiếng Anh lớp 5 Unit 4 </strong></h4>



<p>Chủ đề: Did you go to the party? (Bạn có đến bữa tiệc không?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Birthday</td><td>n</td><td>/ˈbɜːθ.deɪ/</td><td>Ngày sinh nhật</td></tr><tr><td>2</td><td>Party</td><td>n</td><td>/ˈpɑːr.ti/</td><td>Bữa tiệc</td></tr><tr><td>3</td><td>Fun</td><td>adj/n</td><td>/fʌn/</td><td>Vui vẻ/ Niềm vui</td></tr><tr><td>4</td><td>Visit</td><td>v</td><td>/ˈvɪz.ɪt/</td><td>Đi thăm</td></tr><tr><td>5</td><td>Enjoy</td><td>v</td><td>/ɪnˈdʒɔɪ/</td><td>Thưởng thức</td></tr><tr><td>6</td><td>Flower</td><td>n</td><td>/ˈflaʊər/</td><td>Bông hoa</td></tr><tr><td>7</td><td>Different</td><td>adj</td><td>/ˈdɪf.ər.ənt/</td><td>Khác nhau</td></tr><tr><td>8</td><td>Place</td><td>n</td><td>/pleɪs/</td><td>Địa điểm</td></tr><tr><td>9</td><td>Festival</td><td>n</td><td>/ˈfes.tɪ.vəl/</td><td>Lễ hội, liên hoan</td></tr><tr><td>10</td><td>Teachers&#8217; day</td><td>n</td><td>/ˈtiː.tʃərz deɪ/</td><td>Ngày nhà giáo</td></tr><tr><td>11</td><td>Hide-and-seek</td><td>n</td><td>/ˌhaɪd ən ˈsiːk/</td><td>Trò chơi trốn tìm</td></tr><tr><td>12</td><td>Cartoon</td><td>n</td><td>/kɑːˈtuːn/</td><td>Hoạt hình</td></tr><tr><td>13</td><td>Chat</td><td>v</td><td>/tʃæt/</td><td>Tán gẫu</td></tr><tr><td>14</td><td>Invite</td><td>v</td><td>/ɪnˈvaɪt/</td><td>Mời</td></tr><tr><td>15</td><td>Eat</td><td>v</td><td>/iːt/</td><td>Ăn</td></tr><tr><td>16</td><td>Food and drink</td><td>n</td><td>/fuːd ænd drɪŋk/</td><td>Đồ ăn và thức uống</td></tr><tr><td>17</td><td>Happily</td><td>adv</td><td>/ˈhæp.ɪ.li/</td><td>Một cách vui vẻ</td></tr><tr><td>18</td><td>Film</td><td>n</td><td>/fɪlm/</td><td>Phim</td></tr><tr><td>19</td><td>Present</td><td>n</td><td>/ˈprez.ənt/</td><td>Quà tặng</td></tr><tr><td>20</td><td>Robot</td><td>n</td><td>/ˈrəʊ.bɒt/</td><td>Con rô bốt</td></tr><tr><td>21</td><td>Sweet</td><td>n</td><td>/swiːt/</td><td>Kẹo</td></tr><tr><td>22</td><td>Candle</td><td>n</td><td>/ˈkæn.dəl/</td><td>Đèn cầy</td></tr><tr><td>23</td><td>Cake</td><td>n</td><td>/keɪk/</td><td>Bánh ngọt</td></tr><tr><td>24</td><td>Juice</td><td>n</td><td>/dʒuːs/</td><td>Nước ép hoa quả</td></tr><tr><td>25</td><td>Fruit</td><td>n</td><td>/fruːt/</td><td>Hoa quả</td></tr><tr><td>26</td><td>Comic</td><td>n</td><td>/ˈkɒm.ɪk/</td><td>Truyện tranh</td></tr><tr><td>27</td><td>Sport</td><td>n</td><td>/spɔːrt/</td><td>Thể thao</td></tr><tr><td>28</td><td>Start</td><td>v</td><td>/stɑːrt/</td><td>Bắt đầu</td></tr><tr><td>29</td><td>End</td><td>v</td><td>/end/</td><td>Kết thúc</td></tr><tr><td>30</td><td>Stay at home</td><td>ph. v</td><td>/steɪ æt həʊm/</td><td>Ở nhà</td></tr><tr><td>31</td><td>Watch TV</td><td>ph. v</td><td>/wɒtʃ tiːˈviː/</td><td>Xem ti vi</td></tr><tr><td>32</td><td>Go for a picnic</td><td>ph. v</td><td>/ɡəʊ fər ə ˈpɪk.nɪk/</td><td>Đi dã ngoại</td></tr><tr><td>33</td><td>Birthday party</td><td>n</td><td>/ˈbɜːθ.deɪ ˈpɑːr.ti/</td><td>Tiệc sinh nhật</td></tr><tr><td>34</td><td>Funfair</td><td>n</td><td>/ˈfʌn.feər/</td><td>Hội chợ vui chơi</td></tr><tr><td>35</td><td>Different from</td><td>ph. v</td><td>/ˈdɪf.ər.ənt frɒm/</td><td>Khác nhau</td></tr><tr><td>36</td><td>Fun</td><td>n</td><td>/fʌn/</td><td>Niềm vui</td></tr><tr><td>37</td><td>Enjoy</td><td>v</td><td>/ɪnˈdʒɔɪ/</td><td>Tận hưởng</td></tr><tr><td>38</td><td>Visit</td><td>v</td><td>/ˈvɪz.ɪt/</td><td>Thăm</td></tr><tr><td>39</td><td>Invite</td><td>v</td><td>/ɪnˈvaɪt/</td><td>Mời</td></tr><tr><td>40</td><td>Teacher&#8217;s day</td><td>n</td><td>/ˈtiː.tʃərz deɪ/</td><td>Ngày Nhà giáo</td></tr><tr><td>41</td><td>Hide-and-seek</td><td>n</td><td>/ˌhaɪd ən ˈsiːk/</td><td>Trốn tìm</td></tr><tr><td>42</td><td>Chat with friends</td><td>ph. v</td><td>/tʃæt wɪθ frɛndz/</td><td>Tán gẫu với bạn</td></tr><tr><td>43</td><td>Food and drink</td><td>n</td><td>/fuːd ænd drɪŋk/</td><td>Đồ ăn và thức uống</td></tr><tr><td>44</td><td>Fruit juice</td><td>n</td><td>/fruːt dʒuːs/</td><td>Nước ép trái cây</td></tr><tr><td>45</td><td>Present</td><td>n</td><td>/ˈprez.ənt/</td><td>Món quà</td></tr><tr><td>46</td><td>Candle</td><td>n</td><td>/ˈkæn.dəl/</td><td>Cây nến</td></tr><tr><td>47</td><td>Bought</td><td>v (past)</td><td>/bɔːt/</td><td>Mua (quá khứ của buy)</td></tr><tr><td>48</td><td>Gave</td><td>v (past)</td><td>/ɡeɪv/</td><td>Cho (quá khứ của give)</td></tr><tr><td>49</td><td>Drank</td><td>v (past)</td><td>/dræŋk/</td><td>Uống (quá khứ của drink)</td></tr><tr><td>50</td><td>Went</td><td>v (past)</td><td>/wɛnt/</td><td>Đi (quá khứ của go)</td></tr><tr><td>51</td><td>Thought</td><td>v (past)</td><td>/θɔːt/</td><td>Nghĩ (quá khứ của think)</td></tr></tbody></table></figure>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học 1 số cụm từ vựng tiếng anh chuẩn bị cho Party" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/Kg-fC8qWd5k?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<p><strong>5. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 chương trình mới Unit 5 </strong></p>



<p>Chủ đề: Where will you be this weekend? (Bạn sẽ ở đâu cuối tuần này?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phát âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Tomorrow</td><td>adv</td><td>/tuˈmɑˌroʊ/</td><td>Ngày mai</td></tr><tr><td>2</td><td>By the sea</td><td>prep</td><td>/baɪ ðə si:/</td><td>Gần biển</td></tr><tr><td>3</td><td>On the beach</td><td>prep</td><td>/ɔn ðə biʧ/</td><td>Trên bãi biển</td></tr><tr><td>4</td><td>In the countryside</td><td>prep</td><td>/ɪn ðə ˈkʌntriˌsaɪd/</td><td>Ở vùng quê</td></tr><tr><td>5</td><td>At school</td><td>prep</td><td>/æt skuːl/</td><td>Ở trường</td></tr><tr><td>6</td><td>Sand</td><td>n</td><td>/sænd/</td><td>Cát</td></tr><tr><td>7</td><td>Explore the cave</td><td>v</td><td>/ɪkˈsplɔr ði keɪv/</td><td>Khám phá hang động</td></tr><tr><td>8</td><td>Build sandcastle</td><td>v</td><td>/bɪld ˈsændˌkæs.əl/</td><td>Xây lâu đài cát</td></tr><tr><td>9</td><td>Sunbathe</td><td>v</td><td>/ˈsʌn.beɪð/</td><td>Tắm nắng</td></tr><tr><td>10</td><td>Take a boat trip</td><td>v</td><td>/teɪk eɪ boʊt trɪp/</td><td>Đi thuyền</td></tr><tr><td>11</td><td>Around the island</td><td>prep</td><td>/əˈraʊnd ði ˈaɪlənd/</td><td>Xung quanh hòn đảo</td></tr><tr><td>12</td><td>Think</td><td>v</td><td>/θɪŋk/</td><td>Suy nghĩ</td></tr><tr><td>13</td><td>Mountain</td><td>n</td><td>/ˈmaʊn.tən/</td><td>Ngọn núi</td></tr><tr><td>14</td><td>Picnic</td><td>n</td><td>/ˈpɪk.nɪk/</td><td>Chuyến dã ngoại</td></tr><tr><td>15</td><td>Countryside</td><td>n</td><td>/ˈkʌn.tri.saɪd/</td><td>Vùng quê</td></tr><tr><td>16</td><td>Beach</td><td>n</td><td>/biːtʃ/</td><td>Bãi biển</td></tr><tr><td>17</td><td>Sea</td><td>n</td><td>/siː/</td><td>Biển</td></tr><tr><td>18</td><td>England</td><td>n</td><td>/ˈɪŋ.ɡlənd/</td><td>Nước Anh</td></tr><tr><td>19</td><td>Visit</td><td>v</td><td>/ˈvɪz.ɪt/</td><td>Thăm quan</td></tr><tr><td>20</td><td>Swim</td><td>v</td><td>/swɪm/</td><td>Bơi</td></tr><tr><td>21</td><td>Explore</td><td>v</td><td>/ɪkˈsplɔːr/</td><td>Khám phá</td></tr><tr><td>22</td><td>Cave</td><td>n</td><td>/keɪv/</td><td>Hang động</td></tr><tr><td>23</td><td>Island</td><td>n</td><td>/ˈaɪ.lənd/</td><td>Hòn đảo</td></tr><tr><td>24</td><td>Bay</td><td>n</td><td>/beɪ/</td><td>Vịnh</td></tr><tr><td>25</td><td>Park</td><td>n</td><td>/pɑːrk/</td><td>Công viên</td></tr><tr><td>26</td><td>Sandcastle</td><td>n</td><td>/ˈsændˌkæs.əl/</td><td>Lâu đài cát</td></tr><tr><td>27</td><td>Weekend</td><td>adv</td><td>/ˈwiːk.end/</td><td>Ngày cuối tuần</td></tr><tr><td>28</td><td>Next</td><td>adj</td><td>/nekst/</td><td>Kế tiếp</td></tr><tr><td>29</td><td>Seafood</td><td>n</td><td>/ˈsiː.fuːd/</td><td>Hải sản</td></tr><tr><td>30</td><td>Build</td><td>v</td><td>/bɪld/</td><td>Xây dựng</td></tr><tr><td>31</td><td>Activity</td><td>n</td><td>/ækˈtɪv.ɪ.ti/</td><td>Hoạt động</td></tr><tr><td>32</td><td>Interview</td><td>v</td><td>/ˈɪn.tə.vjuː/</td><td>Phỏng vấn</td></tr><tr><td>33</td><td>Great</td><td>adj</td><td>/ɡreɪt/</td><td>Tuyệt vời</td></tr><tr><td>34</td><td>Around</td><td>prep</td><td>/əˈraʊnd/</td><td>Vòng quanh</td></tr><tr><td>35</td><td>Home</td><td>n</td><td>/hoʊm/</td><td>Nhà</td></tr><tr><td>36</td><td>End</td><td>v</td><td>/ɛnd/</td><td>Kết thúc</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>6. Những từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 6&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: How many lessons do you have today? (Một ngày bạn có bao nhiêu tiết học?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Subject</td><td>n</td><td>/sʌbdʒɪkt/</td><td>Môn học</td></tr><tr><td>2</td><td>Maths</td><td>n</td><td>/mæθs/</td><td>Môn Toán</td></tr><tr><td>3</td><td>Science</td><td>n</td><td>/ˈsaɪəns/</td><td>Môn Khoa học</td></tr><tr><td>4</td><td>IT</td><td>n</td><td>/aɪ ti:/</td><td>Môn Công nghệ Thông tin</td></tr><tr><td>5</td><td>Art</td><td>n</td><td>/ɑːrt/</td><td>Môn Mỹ thuật</td></tr><tr><td>6</td><td>Music</td><td>n</td><td>/ˈmjuː.zɪk/</td><td>Môn Âm nhạc</td></tr><tr><td>7</td><td>English</td><td>n</td><td>/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/</td><td>Môn tiếng Anh</td></tr><tr><td>8</td><td>Vietnamese</td><td>n</td><td>/vjetnəˈmiːz/</td><td>Môn tiếng Việt</td></tr><tr><td>9</td><td>Trip</td><td>n</td><td>/trɪp/</td><td>Chuyến đi</td></tr><tr><td>10</td><td>Lesson</td><td>n</td><td>/ˈles.ən/</td><td>Bài học</td></tr><tr><td>11</td><td>Still</td><td>adv</td><td>/stɪl/</td><td>Vẫn</td></tr><tr><td>12</td><td>Pupil</td><td>n</td><td>/ˈpjuːpl/</td><td>Học sinh</td></tr><tr><td>13</td><td>Again</td><td>adv</td><td>/əˈɡeɪn/</td><td>Lại, một lần nữa</td></tr><tr><td>14</td><td>Talk</td><td>v</td><td>/tɔːk/</td><td>Nói chuyện</td></tr><tr><td>15</td><td>Break time</td><td>n</td><td>/breɪk taɪm/</td><td>Giờ giải lao</td></tr><tr><td>16</td><td>Except</td><td>v</td><td>/ɪkˈsept/</td><td>Ngoại trừ</td></tr><tr><td>17</td><td>Start</td><td>v</td><td>/stɑːrt/</td><td>Bắt đầu</td></tr><tr><td>18</td><td>Primary school</td><td>n</td><td>/ˈpraɪ.mer.i skuːl/</td><td>Trường tiểu học</td></tr><tr><td>19</td><td>Timetable</td><td>n</td><td>/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/</td><td>Thời khóa biểu</td></tr><tr><td>20</td><td>Monday</td><td>n</td><td>/ˈmʌn.deɪ/</td><td>Thứ Hai</td></tr><tr><td>21</td><td>Tuesday</td><td>n</td><td>/ˈtjuːz.deɪ/</td><td>Thứ Ba</td></tr><tr><td>22</td><td>Wednesday</td><td>n</td><td>/ˈwenz.deɪ/</td><td>Thứ Tư</td></tr><tr><td>23</td><td>Thursday</td><td>n</td><td>/ˈθɜːrz.deɪ/</td><td>Thứ Năm</td></tr><tr><td>24</td><td>Friday</td><td>n</td><td>/ˈfraɪ.deɪ/</td><td>Thứ Sáu</td></tr><tr><td>25</td><td>Saturday</td><td>n</td><td>/ˈsæt.ɚ.deɪ/</td><td>Thứ Bảy</td></tr><tr><td>26</td><td>Sunday</td><td>n</td><td>/ˈsʌn.deɪ/</td><td>Chủ nhật</td></tr><tr><td>27</td><td>Once a week</td><td>adv</td><td>/wʌns eɪ wik/</td><td>1 lần 1 tuần</td></tr><tr><td>28</td><td>Twice a week</td><td>adv</td><td>/twaɪs eɪ wik/</td><td>2 lần 1 tuần</td></tr><tr><td>29</td><td>Three times a week</td><td>adv</td><td>/θriː taɪmz eɪ wik/</td><td>3 lần 1 tuần</td></tr></tbody></table></figure>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học từ vựng tiếng anh về các môn học cùng cô Ngân và bạn Kiệt" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/F76_HjjU9zY?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>7. Các từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 7 </strong></h4>



<p>Chủ đề: How do you learn English? (Bạn học tiếng Anh như thế nào?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Skill</td><td>n</td><td>/skɪl/</td><td>Kỹ năng</td></tr><tr><td>2</td><td>Speak</td><td>v</td><td>/spiːk/</td><td>Nói</td></tr><tr><td>3</td><td>Listen</td><td>v</td><td>/ˈlɪs.ən/</td><td>Nghe</td></tr><tr><td>4</td><td>Read</td><td>v</td><td>/riːd/</td><td>Đọc</td></tr><tr><td>5</td><td>Write</td><td>v</td><td>/raɪt/</td><td>Viết</td></tr><tr><td>6</td><td>Vocabulary</td><td>n</td><td>/vəˈkæb.jʊ.ləri/</td><td>Từ vựng</td></tr><tr><td>7</td><td>Grammar</td><td>n</td><td>/ˈɡræm.ɚ/</td><td>Ngữ pháp</td></tr><tr><td>8</td><td>Phonetics</td><td>n</td><td>/fəˈnetɪks/</td><td>Ngữ âm</td></tr><tr><td>9</td><td>Notebook</td><td>n</td><td>/ˈnoʊtˌbʊk/</td><td>Quyển vở</td></tr><tr><td>10</td><td>Story</td><td>n</td><td>/ˈstɔːri/</td><td>Truyện</td></tr><tr><td>11</td><td>Learn</td><td>v</td><td>/lɜːrn/</td><td>Học</td></tr><tr><td>12</td><td>Song</td><td>n</td><td>/sɔːŋ/</td><td>Bài hát</td></tr><tr><td>13</td><td>Lesson</td><td>n</td><td>/ˈles.ən/</td><td>Bài học</td></tr><tr><td>14</td><td>Foreign</td><td>adj</td><td>/ˈfɔːr.ən/</td><td>Nước ngoài, ngoại quốc</td></tr><tr><td>15</td><td>Language</td><td>n</td><td>/ˈlæŋɡwɪdʒ/</td><td>Ngôn ngữ</td></tr><tr><td>16</td><td>Favorite</td><td>adj</td><td>/ˈfeɪ.vər.ɪt/</td><td>Ưa thích</td></tr><tr><td>17</td><td>Understand</td><td>v</td><td>/ˌʌn.dɚˈstænd/</td><td>Hiểu</td></tr><tr><td>18</td><td>Communication</td><td>n</td><td>/kəˌmjunɪˈkeɪʃən/</td><td>Sự giao tiếp</td></tr><tr><td>19</td><td>Necessary</td><td>adj</td><td>/ˈnes.əs.er.i/</td><td>Cần thiết</td></tr><tr><td>20</td><td>Guess</td><td>v</td><td>/ɡes/</td><td>Đoán</td></tr><tr><td>21</td><td>Meaning</td><td>n</td><td>/ˈmiː.nɪŋ/</td><td>Ý nghĩa</td></tr><tr><td>22</td><td>Stick</td><td>v</td><td>/stɪk/</td><td>Gắn, dán</td></tr><tr><td>23</td><td>Practice</td><td>v</td><td>/ˈpræk.tɪs/</td><td>Thực hành, luyện tập</td></tr><tr><td>24</td><td>Hobby</td><td>n</td><td>/ˈhɒb.i/</td><td>Sở thích</td></tr><tr><td>25</td><td>Subject</td><td>n</td><td>/ˈsʌb.dʒɪkt/</td><td>Môn học</td></tr><tr><td>26</td><td>Good at</td><td>v</td><td>/ɡʊd æt/</td><td>Giỏi về</td></tr><tr><td>27</td><td>Necessary</td><td>adj</td><td>/ˈnes.əs.er.i/</td><td>Cần thiết</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>8. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 8&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What are you reading? (Bạn đang đọc gì thế?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Crown</td><td>n</td><td>/kraʊn/</td><td>Vương miện</td></tr><tr><td>2</td><td>Fox</td><td>n</td><td>/fɔks/</td><td>Con cáo</td></tr><tr><td>3</td><td>Ghost</td><td>n</td><td>/goʊst/</td><td>Con ma</td></tr><tr><td>4</td><td>Story</td><td>n</td><td>/ˈstɔːri/</td><td>Câu chuyện</td></tr><tr><td>5</td><td>Chess</td><td>n</td><td>/tʃes/</td><td>Cờ vua</td></tr><tr><td>6</td><td>Scary</td><td>adj</td><td>/ˈskɛri/</td><td>Đáng sợ</td></tr><tr><td>7</td><td>Fairy tale</td><td>n</td><td>/ˈfɛri teɪl/</td><td>Truyện cổ tích</td></tr><tr><td>8</td><td>Character</td><td>n</td><td>/ˈkærɪktər/</td><td>Nhân vật</td></tr><tr><td>9</td><td>Main</td><td>adj</td><td>/meɪn/</td><td>Chính, quan trọng</td></tr><tr><td>10</td><td>Borrow</td><td>v</td><td>/ˈbɔroʊ/</td><td>Mượn</td></tr><tr><td>11</td><td>Finish</td><td>v</td><td>/ˈfɪnɪʃ/</td><td>Hoàn thành, kết thúc</td></tr><tr><td>12</td><td>Generous</td><td>adj</td><td>/ˈdʒɛnərəs/</td><td>Hào phóng</td></tr><tr><td>13</td><td>Hard-working</td><td>adj</td><td>/hɑrd ˈwɜrkɪŋ/</td><td>Chăm chỉ</td></tr><tr><td>14</td><td>Kind</td><td>adj</td><td>/kaɪnd/</td><td>Tốt bụng</td></tr><tr><td>15</td><td>Gentle</td><td>adj</td><td>/ˈdʒɛntəl/</td><td>Hiền lành</td></tr><tr><td>16</td><td>Clever</td><td>adj</td><td>/ˈklɛvər/</td><td>Khôn khéo, thông minh</td></tr><tr><td>17</td><td>Funny</td><td>adj</td><td>/ˈfʌni/</td><td>Vui tính</td></tr><tr><td>18</td><td>Beautiful</td><td>adj</td><td>/ˈbjuːtɪfəl/</td><td>Đẹp</td></tr><tr><td>19</td><td>Policeman</td><td>n</td><td>/pəˈliːsmən/</td><td>Cảnh sát</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>9. Từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 5 Unit 9&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What did you see at the zoo? (Bạn đã thấy gì ở sở thú?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Elephant</td><td>n</td><td>/ˈelɪfənt/</td><td>Con voi</td></tr><tr><td>2</td><td>Tiger</td><td>n</td><td>/ˈtaɪɡər/</td><td>Con hổ</td></tr><tr><td>3</td><td>Monkey</td><td>n</td><td>/ˈmʌŋki/</td><td>Con khỉ</td></tr><tr><td>4</td><td>Gorilla</td><td>n</td><td>/ɡəˈrɪlə/</td><td>Con khỉ đột</td></tr><tr><td>5</td><td>Crocodile</td><td>n</td><td>/ˈkrɑkəˌdaɪl/</td><td>Con cá sấu</td></tr><tr><td>6</td><td>Python</td><td>n</td><td>/ˈpaɪθɑn/</td><td>Con trăn</td></tr><tr><td>7</td><td>Peacock</td><td>n</td><td>/ˈpiˌkɑk/</td><td>Con công</td></tr><tr><td>8</td><td>Panda</td><td>n</td><td>/ˈpændə/</td><td>Con gấu trúc</td></tr><tr><td>9</td><td>Kangaroo</td><td>n</td><td>/ˌkæŋɡəˈruː/</td><td>Con chuột túi</td></tr><tr><td>10</td><td>Noisy</td><td>adj</td><td>/ˈnɔɪzi/</td><td>Ầm ĩ</td></tr><tr><td>11</td><td>Scary</td><td>adj</td><td>/ˈskɛri/</td><td>Đáng sợ</td></tr><tr><td>12</td><td>Fast</td><td>adj</td><td>/fɑːst/</td><td>Nhanh nhẹn</td></tr><tr><td>13</td><td>Baby</td><td>n</td><td>/ˈbeɪbi/</td><td>Non, nhỏ</td></tr><tr><td>14</td><td>Circus</td><td>n</td><td>/ˈsɜːkəs/</td><td>Rạp xiếc</td></tr><tr><td>15</td><td>Park</td><td>n</td><td>/pɑːrk/</td><td>Công viên</td></tr><tr><td>16</td><td>Funny</td><td>adj</td><td>/ˈfʌni/</td><td>Vui nhộn</td></tr><tr><td>17</td><td>Cute</td><td>adj</td><td>/kjuːt/</td><td>Đáng yêu</td></tr><tr><td>18</td><td>Loudly</td><td>adv</td><td>/ˈlaʊdli/</td><td>Ầm ĩ</td></tr><tr><td>19</td><td>Roar</td><td>v</td><td>/rɔːr/</td><td>Gầm, rú</td></tr><tr><td>20</td><td>Slowly</td><td>adv</td><td>/ˈsloʊli/</td><td>Một cách chậm chạp</td></tr><tr><td>21</td><td>Quietly</td><td>adv</td><td>/ˈkwaɪətli/</td><td>Một cách nhẹ nhàng</td></tr><tr><td>22</td><td>Move</td><td>v</td><td>/muːv/</td><td>Di chuyển</td></tr><tr><td>23</td><td>Walk</td><td>v</td><td>/wɔːk/</td><td>Đi bộ, đi lại</td></tr><tr><td>24</td><td>Jump</td><td>v</td><td>/dʒʌmp/</td><td>Nhảy</td></tr><tr><td>25</td><td>Zoo</td><td>n</td><td>/zuː/</td><td>Sở thú</td></tr><tr><td>26</td><td>Animal</td><td>n</td><td>/ˈænɪməl/</td><td>Động vật</td></tr><tr><td>27</td><td>Lion</td><td>n</td><td>/ˈlaɪən/</td><td>Sư tử</td></tr><tr><td>28</td><td>Intelligent</td><td>adj</td><td>/ɪnˈtɛlɪdʒənt/</td><td>Thông minh</td></tr><tr><td>29</td><td>Beautifully</td><td>adv</td><td>/ˈbjuːtɪfəli/</td><td>Xinh đẹp</td></tr><tr><td>30</td><td>Quickly</td><td>adv</td><td>/ˈkwɪkli/</td><td>Nhanh chóng</td></tr></tbody></table></figure>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học 1 số từ vựng về động vật cùng cô An Ngọc và bạn Trà My" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/FjRYKbh7Ztg?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>10. Tiếng Anh từ vựng lớp 5 Unit 10 </strong></h4>



<p>Chủ đề: When will Sports Day be? (Khi nào là ngày hội Thể thao nhỉ?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Independence Day</td><td>n</td><td>/ˌɪn.dɪˈpen.dəns deɪ/</td><td>Ngày Độc lập</td></tr><tr><td>2</td><td>Children&#8217;s Day</td><td>n</td><td>/ˈʧɪldrənz deɪ/</td><td>Ngày Thiếu nhi</td></tr><tr><td>3</td><td>Competition</td><td>n</td><td>/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/</td><td>Cuộc thi</td></tr><tr><td>4</td><td>Contest</td><td>n</td><td>/ˈkɑːn.test/</td><td>Hội thi</td></tr><tr><td>5</td><td>Playground</td><td>n</td><td>/ˈpleɪ.ɡraʊnd/</td><td>Sân chơi</td></tr><tr><td>6</td><td>Match</td><td>n</td><td>/mætʃ/</td><td>Trận đấu</td></tr><tr><td>7</td><td>Take part in</td><td>v</td><td>/teɪk pɑrt ɪn/</td><td>Tham gia vào</td></tr><tr><td>8</td><td>Win</td><td>v</td><td>/wɪn/</td><td>Chiến thắng</td></tr><tr><td>9</td><td>Lose</td><td>v</td><td>/luːz/</td><td>Thua cuộc</td></tr><tr><td>10</td><td>Badminton</td><td>n</td><td>/ˈbæd.mɪn.tən/</td><td>Cầu lông</td></tr><tr><td>11</td><td>Basketball</td><td>n</td><td>/ˈbæs.kət.bɔːl/</td><td>Bóng rổ</td></tr><tr><td>12</td><td>Table tennis</td><td>n</td><td>/ˈteɪ.bəl ˈtɛn.ɪs/</td><td>Bóng bàn</td></tr><tr><td>13</td><td>Festival</td><td>n</td><td>/ˈfɛs.tə.vəl/</td><td>Lễ hội, liên hoan</td></tr><tr><td>14</td><td>Sports Day</td><td>n</td><td>/spɔːrtz deɪ/</td><td>Ngày Thể thao</td></tr><tr><td>15</td><td>Teacher&#8217;s Day</td><td>n</td><td>/ˈtiːʧərz deɪ/</td><td>Ngày Nhà giáo</td></tr><tr><td>16</td><td>Music festival</td><td>n</td><td>/ˈmjuː.zɪk ˈfɛs.tɪ.vəl/</td><td>Liên hoan âm nhạc</td></tr><tr><td>17</td><td>Against</td><td>prep</td><td>/əˈɡɛnst/</td><td>Đấu với</td></tr><tr><td>18</td><td>Tug of war</td><td>n</td><td>/ˈtʌɡ əv wɔːr/</td><td>Kéo co</td></tr><tr><td>19</td><td>Shuttlecock kicking</td><td>n</td><td>/ˈʃʌtl.kɑk ˈkɪkɪŋ/</td><td>Đá cầu</td></tr><tr><td>20</td><td>Weight lifting</td><td>n</td><td>/ˈweɪt ˌlɪftɪŋ/</td><td>Cử tạ</td></tr><tr><td>21</td><td>Rope</td><td>n</td><td>/roʊp/</td><td>Dây thừng</td></tr><tr><td>22</td><td>Racket</td><td>n</td><td>/ˈræk.ɪt/</td><td>Cái vợt</td></tr><tr><td>23</td><td>Event</td><td>n</td><td>/ɪˈvɛnt/</td><td>Sự kiện</td></tr><tr><td>24</td><td>Football</td><td>n</td><td>/ˈfʊt.bɔːl/</td><td>Bóng đá</td></tr><tr><td>25</td><td>Volleyball</td><td>n</td><td>/ˈvɒl.i.bɔːl/</td><td>Bóng chuyền</td></tr></tbody></table></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="ii-tu-vung-tieng-anh-lop-5-ki-2"><strong>II. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì 2</strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>1. Ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 11&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What’s the matter with you? (Có chuyện gì xảy ra với bạn vậy?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Breakfast</td><td>n</td><td>/ˈbrek.fəst/</td><td>Bữa sáng</td></tr><tr><td>2</td><td>Ready</td><td>adj</td><td>/ˈred.i/</td><td>Sẵn sàng</td></tr><tr><td>3</td><td>Matter</td><td>n</td><td>/ˈmæt.ər/</td><td>Vấn đề</td></tr><tr><td>4</td><td>Fever</td><td>n</td><td>/ˈfiː.vər/</td><td>Sốt</td></tr><tr><td>5</td><td>Temperature</td><td>n</td><td>/ˈtem.prə.tʃər/</td><td>Nhiệt độ</td></tr><tr><td>6</td><td>Headache</td><td>n</td><td>/ˈhed.eɪk/</td><td>Đau đầu</td></tr><tr><td>7</td><td>Toothache</td><td>n</td><td>/ˈtuːθ.eɪk/</td><td>Đau răng</td></tr><tr><td>8</td><td>Earache</td><td>n</td><td>/ˈɪə.reɪk/</td><td>Đau tai</td></tr><tr><td>9</td><td>Stomachache</td><td>n</td><td>/ˈstʌm.ək.eɪk/</td><td>Đau bụng</td></tr><tr><td>10</td><td>Backache</td><td>n</td><td>/ˈbæk.eɪk/</td><td>Đau lưng</td></tr><tr><td>11</td><td>Sore throat</td><td>n</td><td>/sɔːr θrəʊt/</td><td>Đau họng</td></tr><tr><td>12</td><td>Sore eyes</td><td>n</td><td>/sɔːr aɪz/</td><td>Đau mắt</td></tr><tr><td>13</td><td>Hot</td><td>adj</td><td>/hɒt/</td><td>Nóng</td></tr><tr><td>14</td><td>Cold</td><td>adj</td><td>/kəʊld/</td><td>Lạnh</td></tr><tr><td>15</td><td>Pain</td><td>n</td><td>/peɪn/</td><td>Cơn đau</td></tr><tr><td>16</td><td>Feel</td><td>v</td><td>/fiːl/</td><td>Cảm thấy</td></tr><tr><td>17</td><td>Doctor</td><td>n</td><td>/ˈdɒk.tər/</td><td>Bác sĩ</td></tr><tr><td>18</td><td>Dentist</td><td>n</td><td>/ˈden.tɪst/</td><td>Nha sĩ</td></tr><tr><td>19</td><td>Rest</td><td>n</td><td>/rest/</td><td>Nghỉ ngơi, thư giãn</td></tr><tr><td>20</td><td>Heavy</td><td>adj</td><td>/ˈhev.i/</td><td>Nặng</td></tr><tr><td>21</td><td>Healthy</td><td>adj</td><td>/ˈhel.θi/</td><td>Tốt cho sức khỏe</td></tr><tr><td>22</td><td>Regularly</td><td>adv</td><td>/ˈreɡ.jə.lər.li/</td><td>Một cách đều đặn</td></tr><tr><td>23</td><td>Problem</td><td>n</td><td>/ˈprɒb.ləm/</td><td>Vấn đề</td></tr><tr><td>24</td><td>Advice</td><td>n</td><td>/ədˈvaɪs/</td><td>Lời khuyên</td></tr><tr><td>25</td><td>Cough</td><td>v</td><td>/kɒf/</td><td>Ho</td></tr><tr><td>26</td><td>Sick</td><td>adj</td><td>/sɪk/</td><td>Ốm</td></tr><tr><td>27</td><td>Fruit</td><td>n</td><td>/fruːt/</td><td>Hoa quả</td></tr><tr><td>28</td><td>Carry</td><td>v</td><td>/ˈkær.i/</td><td>Mang, vác</td></tr><tr><td>29</td><td>Sweet</td><td>n/adj</td><td>/swiːt/</td><td>Kẹo, ngọt ngào</td></tr><tr><td>30</td><td>Karate</td><td>n</td><td>/kəˈrɑː.ti/</td><td>Môn karate</td></tr><tr><td>31</td><td>Hand</td><td>n</td><td>/hænd/</td><td>Bàn tay</td></tr><tr><td>32</td><td>Nail</td><td>n</td><td>/neɪl/</td><td>Móng tay</td></tr><tr><td>33</td><td>Brush</td><td>v</td><td>/brʌʃ/</td><td>Chải (răng)</td></tr><tr><td>34</td><td>Meal</td><td>n</td><td>/miːl/</td><td>Bữa ăn</td></tr><tr><td>35</td><td>Go to the doctor</td><td>phrase</td><td>/ɡəʊ tuː ðə ˈdɒk.tər/</td><td>Đi bác sĩ</td></tr><tr><td>36</td><td>Go to the dentist</td><td>phrase</td><td>/ɡəʊ tuː ðə ˈden.tɪst/</td><td>Đi nha sĩ</td></tr><tr><td>37</td><td>Go to the hospital</td><td>phrase</td><td>/ɡəʊ tuː ðə ˈhɒs.pɪ.təl/</td><td>Đến bệnh viện</td></tr><tr><td>38</td><td>Take a rest</td><td>phrase</td><td>/teɪk ə rest/</td><td>Nghỉ ngơi</td></tr><tr><td>39</td><td>Eat healthily</td><td>phrase</td><td>/iːt ˈhel.θə.li/</td><td>Ăn uống lành mạnh</td></tr><tr><td>40</td><td>Feel better</td><td>phrase</td><td>/fiːl ˈbet.ər/</td><td>Cảm thấy tốt hơn</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>2. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo chủ đề Unit 12&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: Don’t ride your bike too fast! (Đừng đạp xe quá nhanh!)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Knife</td><td>n</td><td>/naif/</td><td>Con dao</td></tr><tr><td>2</td><td>Cut</td><td>n/v</td><td>/kʌt/</td><td>Vết cắt, cắt</td></tr><tr><td>3</td><td>Stove</td><td>n</td><td>/stouv/</td><td>Bếp lò</td></tr><tr><td>4</td><td>Touch</td><td>v</td><td>/tʌtʃ/</td><td>Chạm vào</td></tr><tr><td>5</td><td>Bum</td><td>n</td><td>/bʌm/</td><td>Vết bỏng, đốt cháy</td></tr><tr><td>6</td><td>Match</td><td>n</td><td>/mætʃ/</td><td>Que diêm</td></tr><tr><td>7</td><td>Run down</td><td>v</td><td>/rʌn daʊn/</td><td>Chạy xuống</td></tr><tr><td>8</td><td>Stair</td><td>n</td><td>/steə/</td><td>Cầu thang</td></tr><tr><td>9</td><td>Climb</td><td>v</td><td>/klaɪm/</td><td>Trèo</td></tr><tr><td>10</td><td>Reply</td><td>v</td><td>/rɪˈplaɪ/</td><td>Trả lời</td></tr><tr><td>11</td><td>Loudly</td><td>adv</td><td>/ˈlaʊdli/</td><td>Ầm ĩ</td></tr><tr><td>12</td><td>Again</td><td>adv</td><td>/əˈɡen/</td><td>Lại</td></tr><tr><td>13</td><td>Leg</td><td>n</td><td>/lɛɡ/</td><td>Chân</td></tr><tr><td>14</td><td>Arm</td><td>n</td><td>/ɑːm/</td><td>Tay</td></tr><tr><td>15</td><td>Break</td><td>v</td><td>/breɪk/</td><td>Làm gãy, làm vỡ</td></tr><tr><td>16</td><td>Fall off</td><td>v</td><td>/fɔːl ɒf/</td><td>Ngã xuống</td></tr><tr><td>17</td><td>Hold</td><td>v</td><td>/hoʊld/</td><td>Cầm, nắm</td></tr><tr><td>18</td><td>Sharp</td><td>adj</td><td>/ʃɑːrp/</td><td>Sắc, nhọn</td></tr><tr><td>19</td><td>Dangerous</td><td>adj</td><td>/ˈdeɪndʒərəs/</td><td>Nguy hiểm</td></tr><tr><td>20</td><td>Common</td><td>adj</td><td>/ˈkɒmən/</td><td>Thông thường, phổ biến</td></tr><tr><td>21</td><td>Accident</td><td>n</td><td>/ˈæksɪdənt/</td><td>Tai nạn</td></tr><tr><td>22</td><td>Prevent</td><td>v</td><td>/prɪˈvɛnt/</td><td>Ngăn chặn</td></tr><tr><td>23</td><td>Safe</td><td>adj</td><td>/seɪf/</td><td>An toàn</td></tr><tr><td>24</td><td>Roll off</td><td>v</td><td>/roʊl ɒf/</td><td>Lăn khỏi</td></tr><tr><td>25</td><td>Balcony</td><td>n</td><td>/ˈbælkəni/</td><td>Ban công</td></tr><tr><td>26</td><td>Tip</td><td>n</td><td>/tɪp/</td><td>Mẹo</td></tr><tr><td>27</td><td>Neighbour</td><td>n</td><td>/ˈneɪbər/</td><td>Hàng xóm</td></tr><tr><td>28</td><td>Scissors</td><td>n</td><td>/ˈsɪzəz/</td><td>Cái kéo</td></tr><tr><td>29</td><td>Tool</td><td>n</td><td>/tuːl/</td><td>Dụng cụ</td></tr><tr><td>30</td><td>Helmet</td><td>n</td><td>/ˈhɛlmɪt/</td><td>Mũ bảo hiểm</td></tr><tr><td>31</td><td>Bite</td><td>v</td><td>/baɪt/</td><td>Cắn</td></tr><tr><td>32</td><td>Scratch</td><td>v</td><td>/skrætʃ/</td><td>Cào</td></tr><tr><td>33</td><td>Call for help</td><td>v</td><td>/kɔːl fə(r) help/</td><td>Nhờ giúp đỡ</td></tr><tr><td>34</td><td>Climb the tree</td><td>v</td><td>/klaɪm ðə triː/</td><td>Leo cây</td></tr><tr><td>35</td><td>Bored</td><td>adj</td><td>/bɔːrd/</td><td>Buồn, chán</td></tr><tr><td>36</td><td>Apple tree</td><td>n</td><td>/ˈæpl triː/</td><td>Cây táo</td></tr><tr><td>37</td><td>Young children</td><td>n</td><td>/jʌŋ ˈtʃɪldrən/</td><td>Trẻ nhỏ</td></tr><tr><td>38</td><td>Cabbage</td><td>n</td><td>/ˈkæbɪdʒ/</td><td>Cải bắp</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>3. Cách đọc từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 13&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What do you do in your freetime? (Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phát âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Free time</td><td>n</td><td>/friː taɪm/</td><td>Thời gian rảnh</td></tr><tr><td>2</td><td>Red river</td><td>n</td><td>/red ˈrɪvər/</td><td>Sông Hồng</td></tr><tr><td>3</td><td>Forest</td><td>n</td><td>/ˈfɔːrɪst/</td><td>Khu rừng</td></tr><tr><td>4</td><td>Camp</td><td>n</td><td>/kæmp/</td><td>Lều, trại</td></tr><tr><td>5</td><td>Watch</td><td>v</td><td>/wɔːtʃ/</td><td>Xem</td></tr><tr><td>6</td><td>Surf the Internet</td><td>v</td><td>/sɜːrf ði ˈɪntəˌnɛt/</td><td>Truy cập Internet</td></tr><tr><td>7</td><td>Ride the bike</td><td>v</td><td>/raɪd ðə baɪk/</td><td>Đi xe đạp</td></tr><tr><td>8</td><td>Program</td><td>n</td><td>/ˈprəʊɡræm/</td><td>Chương trình</td></tr><tr><td>9</td><td>Clean</td><td>v</td><td>/kliːn/</td><td>Dọn dẹp, làm sạch</td></tr><tr><td>10</td><td>Sport</td><td>n</td><td>/spɔːrt/</td><td>Thể thao</td></tr><tr><td>11</td><td>Club</td><td>n</td><td>/klʌb/</td><td>Câu lạc bộ</td></tr><tr><td>12</td><td>Dance</td><td>v</td><td>/dæns/</td><td>Khiêu vũ, nhảy múa</td></tr><tr><td>13</td><td>Sing</td><td>v</td><td>/sɪŋ/</td><td>Hát</td></tr><tr><td>14</td><td>Ask</td><td>v</td><td>/æsk/</td><td>Hỏi</td></tr><tr><td>15</td><td>Question</td><td>n</td><td>/ˈkwɛs.tʃən/</td><td>Câu hỏi</td></tr><tr><td>16</td><td>Survey</td><td>n</td><td>/ˈsɜːr.veɪ/</td><td>Bài điều tra</td></tr><tr><td>17</td><td>Cartoon</td><td>n</td><td>/kɑːˈtuːn/</td><td>Hoạt hình</td></tr><tr><td>18</td><td>Go fishing</td><td>v</td><td>/ɡoʊ ˈfɪʃɪŋ/</td><td>Đi câu cá</td></tr><tr><td>19</td><td>Go shopping</td><td>v</td><td>/ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/</td><td>Đi mua sắm</td></tr><tr><td>20</td><td>Go swimming</td><td>v</td><td>/ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/</td><td>Đi bơi</td></tr><tr><td>21</td><td>Go camping</td><td>v</td><td>/ɡoʊ ˈkæmpɪŋ/</td><td>Đi cắm trại</td></tr><tr><td>22</td><td>Go skating</td><td>v</td><td>/ɡoʊ ˈskeɪtɪŋ/</td><td>Đi trượt patin</td></tr><tr><td>23</td><td>Go hiking</td><td>v</td><td>/ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ/</td><td>Đi leo núi</td></tr><tr><td>24</td><td>Draw</td><td>v</td><td>/drɔː/</td><td>Vẽ</td></tr><tr><td>25</td><td>Jog</td><td>v</td><td>/dʒɒɡ/</td><td>Chạy bộ</td></tr><tr><td>26</td><td>Read</td><td>v</td><td>/riːd/</td><td>Đọc</td></tr><tr><td>27</td><td>Play volleyball</td><td>v</td><td>/pleɪ ˈvɑːliˌbɔːl/</td><td>Chơi bóng chuyền</td></tr><tr><td>28</td><td>Play badminton</td><td>v</td><td>/pleɪ ˈbædmɪntən/</td><td>Chơi cầu lông</td></tr><tr><td>29</td><td>Play computer game</td><td>v</td><td>/pleɪ kəmˈpjuːtə[r] ˈɡeɪm/</td><td>Chơi trò chơi trên máy tính</td></tr><tr><td>30</td><td>Play tennis</td><td>v</td><td>/pleɪ ˈtɛnɪs/</td><td>Chơi quần vợt</td></tr><tr><td>31</td><td>Play chess</td><td>v</td><td>/pleɪ tʃɛs/</td><td>Chơi cờ</td></tr><tr><td>32</td><td>Play football</td><td>v</td><td>/pleɪ ˈfʊtbɔːl/</td><td>Chơi bóng đá</td></tr><tr><td>33</td><td>Listen to music</td><td>v</td><td>/ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/</td><td>Nghe nhạc</td></tr><tr><td>34</td><td>Do karate</td><td>v</td><td>/duː kəˈrɑːti/</td><td>Tập karate</td></tr><tr><td>35</td><td>Swimming</td><td>n</td><td>/ˈswɪmɪŋ/</td><td>Bơi lội</td></tr></tbody></table></figure>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Từ vựng tiếng anh theo chủ đề Hobbies sở thích" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/z5pMb3dzvMQ?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>4. Từ mới tiếng Anh lớp 5 Unit 14&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What happened in the story? (Chuyện gì đã xảy ra trong câu chuyện vậy?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Future</td><td>n</td><td>/ˈfjuː.tʃər/</td><td>Tương lai</td></tr><tr><td>2</td><td>Past</td><td>n</td><td>/pɑːst/</td><td>Quá khứ</td></tr><tr><td>3</td><td>Present</td><td>n</td><td>/ˈprez.ənt/</td><td>Hiện tại</td></tr><tr><td>4</td><td>Pilot</td><td>n</td><td>/ˈpaɪ.lət/</td><td>Phi công</td></tr><tr><td>5</td><td>Architect</td><td>n</td><td>/ˈɑː.kɪ.tekt/</td><td>Kiến trúc sư</td></tr><tr><td>6</td><td>Plane</td><td>n</td><td>/pleɪn/</td><td>Máy bay</td></tr><tr><td>7</td><td>Spaceship</td><td>n</td><td>/ˈspeɪs.ʃɪp/</td><td>Phi thuyền</td></tr><tr><td>8</td><td>Princess</td><td>n</td><td>/ˈprɪn.ses/</td><td>Công chúa</td></tr><tr><td>9</td><td>Prince</td><td>n</td><td>/prɪns/</td><td>Hoàng tử</td></tr><tr><td>10</td><td>Once upon a time</td><td>phrase</td><td>/wʌns əˈpɑn eɪ taɪm/</td><td>Ngày xửa ngày xưa</td></tr><tr><td>11</td><td>Happen</td><td>v</td><td>/ˈhæp.ən/</td><td>Xảy ra, diễn ra</td></tr><tr><td>12</td><td>Order</td><td>v</td><td>/ˈɔːr.dɚ/</td><td>Ra lệnh, yêu cầu</td></tr><tr><td>13</td><td>Far away</td><td>adj</td><td>/fɑr əˈweɪ/</td><td>Xa xôi</td></tr><tr><td>14</td><td>Grow seed</td><td>v</td><td>/ɡroʊ siːd/</td><td>Gieo trồng hạt giống</td></tr><tr><td>15</td><td>Pick up</td><td>v</td><td>/pɪk ʌp/</td><td>Nhặt, lượm</td></tr><tr><td>16</td><td>Exchange</td><td>v</td><td>/ɪksˈtʃeɪndʒ/</td><td>Trao đổi</td></tr><tr><td>17</td><td>Cover</td><td>v</td><td>/ˈkʌv.ɚ/</td><td>Bìa</td></tr><tr><td>18</td><td>Content</td><td>n</td><td>/kənˈtent/</td><td>Nội dung</td></tr><tr><td>19</td><td>Wolf</td><td>n</td><td>/wʊlf/</td><td>Con sói</td></tr><tr><td>20</td><td>Fox</td><td>n</td><td>/fɑːks/</td><td>Con cáo</td></tr><tr><td>21</td><td>Hunter</td><td>n</td><td>/ˈhʌn.t̬ɚ/</td><td>Thợ săn</td></tr><tr><td>22</td><td>Pretend (doing smt)</td><td>v</td><td>/prɪˈtend/</td><td>Giả vờ (làm gì đó)</td></tr><tr><td>23</td><td>Honest</td><td>adj</td><td>/ˈɑː.nɪst/</td><td>Thật thà</td></tr><tr><td>24</td><td>Wise</td><td>adj</td><td>/waɪz/</td><td>Sáng suốt</td></tr><tr><td>25</td><td>Intelligent</td><td>adj</td><td>/ɪnˈtel.ə.dʒənt/</td><td>Thông minh, nhanh trí</td></tr><tr><td>26</td><td>Stupid</td><td>adj</td><td>/ˈstuː.pɪd/</td><td>Ngốc nghếch</td></tr><tr><td>27</td><td>Greedy</td><td>adj</td><td>/ˈɡriː.di/</td><td>Tham lam</td></tr><tr><td>28</td><td>Angry</td><td>adj</td><td>/ˈæŋ.ɡri/</td><td>Tức giận</td></tr><tr><td>29</td><td>Delicious</td><td>adj</td><td>/dɪˈlɪʃ.əs/</td><td>Ngon</td></tr><tr><td>30</td><td>Surprise</td><td>n</td><td>/sɚˈpraɪz/</td><td>Ngạc nhiên</td></tr><tr><td>31</td><td>Marry (sb)</td><td>v</td><td>/ˈmær.i/</td><td>Kết hôn (với ai)</td></tr><tr><td>32</td><td>Star fruit</td><td>n</td><td>/stɑr fruːt/</td><td>Quả khế</td></tr><tr><td>33</td><td>A piece of</td><td>phrase</td><td>/eɪ pis ʌv/</td><td>Mảnh, miếng (của cái gì đó)</td></tr><tr><td>34</td><td>Meat</td><td>n</td><td>/miːt/</td><td>Thịt</td></tr><tr><td>35</td><td>Ago</td><td>adv</td><td>/əˈɡoʊ/</td><td>Trước, đã qua</td></tr><tr><td>36</td><td>Story</td><td>n</td><td>/ˈstɔːri/</td><td>Câu chuyện</td></tr><tr><td>37</td><td>Watermelon</td><td>n</td><td>/ˈwɔːtərˌmɛlən/</td><td>Quả dưa hấu</td></tr><tr><td>38</td><td>Island</td><td>n</td><td>/ˈaɪ.lənd/</td><td>Hòn đảo</td></tr><tr><td>39</td><td>Lucky</td><td>adj</td><td>/ˈlʌki/</td><td>May mắn</td></tr><tr><td>40</td><td>In the end</td><td>prep.</td><td>/ɪn ði end/</td><td>Cuối cùng</td></tr><tr><td>41</td><td>Hear about</td><td>v</td><td>/hɪər əˈbaʊt/</td><td>Nghe về</td></tr><tr><td>42</td><td>Go back</td><td>v</td><td>/ɡoʊ bæk/</td><td>Trở lại</td></tr><tr><td>43</td><td>First</td><td>adj</td><td>/fɜːrst/</td><td>Đầu tiên</td></tr><tr><td>44</td><td>Then</td><td>adv</td><td>/ðen/</td><td>Sau đó</td></tr><tr><td>45</td><td>Next</td><td>adj</td><td>/nɛkst/</td><td>Kế tiếp</td></tr><tr><td>46</td><td>Castle</td><td>n</td><td>/ˈkæs.əl/</td><td>Lâu đài</td></tr><tr><td>47</td><td>Magic</td><td>n</td><td>/ˈmædʒ.ɪk/</td><td>Phép thuật</td></tr><tr><td>48</td><td>Happy</td><td>adj</td><td>/ˈhæpi/</td><td>Vui mừng, hạnh phúc</td></tr><tr><td>49</td><td>Ever after</td><td>prep.</td><td>/ˈɛv.ər ˈæf.tər/</td><td>Kể từ đó</td></tr><tr><td>50</td><td>Meet</td><td>v</td><td>/miːt/</td><td>Gặp gỡ</td></tr><tr><td>51</td><td>Golden</td><td>adj</td><td>/ˈɡoʊldən/</td><td>Bằng vàng</td></tr><tr><td>52</td><td>Folk tales</td><td>n</td><td>/foʊk teɪlz/</td><td>Truyện dân gian</td></tr><tr><td>53</td><td>Character</td><td>n</td><td>/ˈkær.ɪk.tər/</td><td>Nhân vật</td></tr><tr><td>54</td><td>Roof</td><td>n</td><td>/ruːf/</td><td>Mái nhà</td></tr><tr><td>55</td><td>Piece</td><td>n</td><td>/piːs/</td><td>Mảnh, miếng, mẩu</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>5. Những từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 15&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What would you like to be in the future? (Bạn muốn làm gì trong tương lai?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Future</td><td>n</td><td>/ˈfjuː.tʃər/</td><td>Tương lai</td></tr><tr><td>2</td><td>Past</td><td>n</td><td>/pɑːst/</td><td>Quá khứ</td></tr><tr><td>3</td><td>Present</td><td>n</td><td>/ˈprez.ənt/</td><td>Hiện tại</td></tr><tr><td>4</td><td>Pilot</td><td>n</td><td>/ˈpaɪ.lət/</td><td>Phi công</td></tr><tr><td>5</td><td>Architect</td><td>n</td><td>/ˈɑː.kɪ.tekt/</td><td>Kiến trúc sư</td></tr><tr><td>6</td><td>Plane</td><td>n</td><td>/pleɪn/</td><td>Máy bay</td></tr><tr><td>7</td><td>Spaceship</td><td>n</td><td>/ˈspeɪs.ʃɪp/</td><td>Phi thuyền</td></tr><tr><td>8</td><td>Writer</td><td>n</td><td>/ˈraɪ.t̬ɚ/</td><td>Nhà văn</td></tr><tr><td>9</td><td>Engineer</td><td>n</td><td>/ˌen.dʒɪˈnɪr/</td><td>Kỹ sư</td></tr><tr><td>10</td><td>Nurse</td><td>n</td><td>/nɝːs/</td><td>Y tá</td></tr><tr><td>11</td><td>Artist</td><td>n</td><td>/ˈɑːr.t̬ɪst/</td><td>Họa sĩ</td></tr><tr><td>12</td><td>Musician</td><td>n</td><td>/mjuːˈzɪʃ.ən/</td><td>Nhạc công</td></tr><tr><td>13</td><td>Singer</td><td>n</td><td>/ˈsɪŋ.ɚ/</td><td>Ca sĩ</td></tr><tr><td>14</td><td>Astronaut</td><td>n</td><td>/ˈæs.trə.nɔːt/</td><td>Phi hành gia</td></tr><tr><td>15</td><td>Farmer</td><td>n</td><td>/ˈfɑːr.mɚ/</td><td>Nông dân</td></tr><tr><td>16</td><td>Account</td><td>n</td><td>/əˈkaʊnt/</td><td>Tài khoản</td></tr><tr><td>17</td><td>Business person</td><td>n</td><td>/ˈbɪz.nɪs ˈpɜːr.sən/</td><td>Doanh nhân</td></tr><tr><td>18</td><td>Dancer</td><td>n</td><td>/ˈdæn.sɚ/</td><td>Vũ công</td></tr><tr><td>19</td><td>Doctor</td><td>n</td><td>/ˈdɒk.tər/</td><td>Bác sĩ</td></tr><tr><td>20</td><td>Teacher</td><td>n</td><td>/ˈtiː.tʃər/</td><td>Giáo viên</td></tr><tr><td>21</td><td>Accountant</td><td>n</td><td>/əˈkaʊn.tənt/</td><td>Nhân viên kế toán</td></tr><tr><td>22</td><td>Comic story</td><td>n</td><td>/ˈkɑː.mɪk ˈstɔː.ri/</td><td>Truyện tranh</td></tr><tr><td>23</td><td>Farm</td><td>n</td><td>/fɑːm/</td><td>Trang trại</td></tr><tr><td>24</td><td>Countryside</td><td>n</td><td>/ˈkaʊn.tri.saɪd/</td><td>Vùng quê</td></tr><tr><td>25</td><td>Space</td><td>n</td><td>/speɪs/</td><td>Không gian</td></tr><tr><td>26</td><td>Planet</td><td>n</td><td>/ˈplæn.ɪt/</td><td>Hành tinh</td></tr><tr><td>27</td><td>Important</td><td>adj</td><td>/ɪmˈpɔːr.tənt/</td><td>Quan trọng</td></tr><tr><td>28</td><td>True</td><td>adj</td><td>/truː/</td><td>Thực sự, đúng</td></tr><tr><td>29</td><td>Job</td><td>n</td><td>/dʒɒb/</td><td>Công việc</td></tr><tr><td>30</td><td>Drive</td><td>v</td><td>/draɪv/</td><td>Điều khiển, lái</td></tr><tr><td>31</td><td>Grow</td><td>v</td><td>/ɡroʊ/</td><td>Trồng, phát triển</td></tr><tr><td>32</td><td>Leave</td><td>v</td><td>/liːv/</td><td>Rời đi, để lại</td></tr><tr><td>33</td><td>Look after</td><td>v</td><td>/lʊk ˈæf.tər/</td><td>Chăm sóc</td></tr><tr><td>34</td><td>Design</td><td>v</td><td>/dɪˈzaɪn/</td><td>Thiết kế</td></tr><tr><td>35</td><td>Building</td><td>n</td><td>/ˈbɪl.dɪŋ/</td><td>Tòa nhà</td></tr><tr><td>36</td><td>Dream</td><td>n</td><td>/driːm/</td><td>Mơ ước</td></tr></tbody></table></figure>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học từ vựng tiếng anh về chủ đề nghề nghiệp cùng cô Ngân và bạn Hùng" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/08oYwlEDcPk?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>6. Tiếng Anh từ vựng lớp 5 Unit 16&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: Where’s the post office? (Bưu điện ở đâu?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Post office</td><td>n</td><td>/poʊst ˈɔː.fɪs/</td><td>Bưu điện</td></tr><tr><td>2</td><td>Pharmacy</td><td>n</td><td>/ˈfɑːr.mə.si/</td><td>Hiệu thuốc</td></tr><tr><td>3</td><td>Cinema</td><td>n</td><td>/ˈsɪn.ə.mə/</td><td>Rạp chiếu phim</td></tr><tr><td>4</td><td>Museum</td><td>n</td><td>/mjuːˈziː.əm/</td><td>Bảo tàng</td></tr><tr><td>5</td><td>Theatre</td><td>n</td><td>/ˈθiː.ə.tər/</td><td>Nhà hát</td></tr><tr><td>6</td><td>Restaurant</td><td>n</td><td>/ˈres.tə.rɑːnt/</td><td>Nhà hàng</td></tr><tr><td>7</td><td>Supermarket</td><td>n</td><td>/ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/</td><td>Siêu thị</td></tr><tr><td>8</td><td>Bus stop</td><td>n</td><td>/bʌs stɑp/</td><td>Bến xe buýt</td></tr><tr><td>9</td><td>Stadium</td><td>n</td><td>/ˈsteɪ.diəm/</td><td>Sân vận động</td></tr><tr><td>10</td><td>Park</td><td>n</td><td>/pɑːrk/</td><td>Công viên</td></tr><tr><td>11</td><td>Zoo</td><td>n</td><td>/zuː/</td><td>Sở thú</td></tr><tr><td>12</td><td>Next to</td><td>prep.</td><td>/nɛkst tuː/</td><td>Bên cạnh, kế bên</td></tr><tr><td>13</td><td>Behind</td><td>prep.</td><td>/bɪˈhaɪnd/</td><td>Đằng sau</td></tr><tr><td>14</td><td>In front of</td><td>prep.</td><td>/ɪn frʌnt ʌv/</td><td>Ở phía trước</td></tr><tr><td>15</td><td>Opposite</td><td>prep.</td><td>/ˈɑː.pə.zɪt/</td><td>Đối diện</td></tr><tr><td>16</td><td>Between</td><td>prep.</td><td>/bɪˈtwiːn/</td><td>Ở giữa (2 vật gì đó)</td></tr><tr><td>17</td><td>On the corner</td><td>prep.</td><td>/ɔːn ðə ˈkɔː.nər/</td><td>Ở góc (của cái gì)</td></tr><tr><td>18</td><td>Go straight</td><td>v</td><td>/goʊ streɪt/</td><td>Đi thẳng</td></tr><tr><td>19</td><td>Turn right</td><td>v</td><td>/tɜrn raɪt/</td><td>Rẽ phải</td></tr><tr><td>20</td><td>Turn left</td><td>v</td><td>/tɜrn lɛft/</td><td>Rẽ trái</td></tr><tr><td>21</td><td>At the end</td><td>adv.</td><td>/æt ðə end/</td><td>Ở cuối cùng</td></tr><tr><td>22</td><td>Near</td><td>prep.</td><td>/nɪər/</td><td>Ở gần</td></tr><tr><td>23</td><td>Take a coach</td><td>v</td><td>/teɪk ə koʊtʃ/</td><td>Đón xe ô tô khách</td></tr><tr><td>24</td><td>Take a boat</td><td>v</td><td>/teɪk ə boʊt/</td><td>Đi tàu</td></tr><tr><td>25</td><td>Go by plane</td><td>v</td><td>/goʊ baɪ pleɪn/</td><td>Đi bằng máy bay</td></tr><tr><td>26</td><td>Giving directions</td><td>v</td><td>/ˈɡɪv.ɪŋ dɪˈrɛk.ʃənz/</td><td>Chỉ đường</td></tr><tr><td>27</td><td>Fence</td><td>n</td><td>/fens/</td><td>Hàng rào</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>7. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 17</strong></h4>



<p>Chủ đề: Well, what would you like to eat? (Ồ, bạn muốn ăn gì?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Sausage</td><td>n</td><td>/ˈsɑː.sɪdʒ/</td><td>Xúc xích</td></tr><tr><td>2</td><td>Butter</td><td>n</td><td>/ˈbʌt̬.ɚ/</td><td>Bơ</td></tr><tr><td>3</td><td>Grape</td><td>n</td><td>/ɡreɪp/</td><td>Nho</td></tr><tr><td>4</td><td>Noodle</td><td>n</td><td>/ˈnuːdl/</td><td>Mỳ</td></tr><tr><td>5</td><td>Biscuit</td><td>n</td><td>/ˈbɪs.kɪt/</td><td>Bánh quy</td></tr><tr><td>6</td><td>A carton of milk</td><td>n</td><td>/ə ˈkɑːrtən əv mɪlk/</td><td>1 hộp sữa</td></tr><tr><td>7</td><td>A glass of orange juice</td><td>n</td><td>/ə ɡlæss əv ˈɔːr.ɪndʒ ˌdʒuːs/</td><td>1 cốc nước cam</td></tr><tr><td>8</td><td>A packet of</td><td>n</td><td>/eɪ ˈpækɪt əv/</td><td>Một gói (gì đó)</td></tr><tr><td>9</td><td>A bowl of noodles</td><td>n</td><td>/ə boʊl əv ˈnuːdlz/</td><td>Một bát mì</td></tr><tr><td>10</td><td>A glass of water</td><td>n</td><td>/ə ɡlæss əv ˈwɔːtər/</td><td>Một ly nước</td></tr><tr><td>11</td><td>A bar of chocolate</td><td>n</td><td>/ə bɑːr əv ˈʧɔklət/</td><td>Một thanh sô-cô-la</td></tr><tr><td>12</td><td>A bottle of</td><td>n</td><td>/eɪ ˈbɑtəl əv/</td><td>Một chai (gì đó)</td></tr><tr><td>13</td><td>Diet</td><td>n</td><td>/ˈdaɪət/</td><td>Chế độ ăn</td></tr><tr><td>14</td><td>Lemonade</td><td>n</td><td>/ˌlem.əˈneɪd/</td><td>Nước chanh</td></tr><tr><td>15</td><td>Cheese</td><td>n</td><td>/tʃiːz/</td><td>Phô mai</td></tr><tr><td>16</td><td>Vegetable</td><td>n</td><td>/ˈvedʒ.tə.bəl/</td><td>Rau</td></tr><tr><td>17</td><td>Potato</td><td>n</td><td>/pəˈteɪ.toʊ/</td><td>Khoai tây</td></tr><tr><td>18</td><td>Banana</td><td>n</td><td>/bəˈnæn.ə/</td><td>Chuối</td></tr><tr><td>19</td><td>Orange</td><td>n</td><td>/ˈɔːr.ɪndʒ/</td><td>Cam</td></tr><tr><td>20</td><td>Broccoli</td><td>n</td><td>/ˈbrɑː.kəl.i/</td><td>Bắp cải</td></tr><tr><td>21</td><td>Sugar</td><td>n</td><td>/ˈʃʊɡ.ɚ/</td><td>Đường</td></tr><tr><td>22</td><td>Fat</td><td>n</td><td>/fæt/</td><td>Chất béo</td></tr><tr><td>23</td><td>Rice</td><td>n</td><td>/raɪs/</td><td>Gạo</td></tr><tr><td>24</td><td>Egg</td><td>n</td><td>/eg/</td><td>Trứng</td></tr><tr><td>25</td><td>Nowadays</td><td>adv.</td><td>/ˈnaʊ.ə.deɪz/</td><td>Ngày nay</td></tr><tr><td>26</td><td>Sandwich</td><td>n</td><td>/ˈsæn(d)wɪdʒ/</td><td>Bánh sandwich</td></tr><tr><td>27</td><td>Healthy food</td><td>n</td><td>/ˈhelθi fuːd/</td><td>Đồ ăn tốt cho sức khỏe</td></tr><tr><td>28</td><td>Meal</td><td>n</td><td>/miːl/</td><td>Bữa ăn</td></tr><tr><td>29</td><td>Canteen</td><td>n</td><td>/kænˈtiːn/</td><td>Căng tin</td></tr><tr><td>30</td><td>Fresh</td><td>adj.</td><td>/freʃ/</td><td>Tươi</td></tr><tr><td>31</td><td>Habit</td><td>n</td><td>/ˈhæb.ɪt/</td><td>Thói quen</td></tr><tr><td>32</td><td>Vitamin</td><td>n</td><td>/ˈvɪtəˌmɪn/</td><td>Chất dinh dưỡng (vitamin)</td></tr><tr><td>33</td><td>Salt</td><td>n</td><td>/sɔːlt/</td><td>Muối</td></tr><tr><td>34</td><td>Meat</td><td>n</td><td>/miːt/</td><td>Thịt</td></tr></tbody></table></figure>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học tiếng anh cùng thầy Emile với chủ đề đồ ăn" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/dn5ksTtPNJk?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>8. Các từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 18&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: What will the weather be like tomorrow? (Thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Weather</td><td>n</td><td>/ˈweðə(r)/</td><td>Thời tiết</td></tr><tr><td>2</td><td>Forecast</td><td>n</td><td>/ˈfɔː(r)kɑːst/</td><td>Dự báo</td></tr><tr><td>3</td><td>Hot</td><td>adj</td><td>/hɒt/</td><td>Nóng</td></tr><tr><td>4</td><td>Cold</td><td>adj</td><td>/kəʊld/</td><td>Lạnh</td></tr><tr><td>5</td><td>Windy</td><td>adj</td><td>/ˈwɪndi/</td><td>Có gió</td></tr><tr><td>6</td><td>Sunny</td><td>adj</td><td>/ˈsʌni/</td><td>Có nắng</td></tr><tr><td>7</td><td>Cloudy</td><td>adj</td><td>/ˈklaʊdi/</td><td>Có mây</td></tr><tr><td>8</td><td>Stormy</td><td>adj</td><td>/ˈstɔː(r)mi/</td><td>Có bão</td></tr><tr><td>9</td><td>Cool</td><td>adj</td><td>/kuːl/</td><td>Mát mẻ</td></tr><tr><td>10</td><td>Rainy</td><td>adj</td><td>/ˈreɪni/</td><td>Có mưa</td></tr><tr><td>11</td><td>Warm</td><td>adj</td><td>/wɔːrm/</td><td>Ấm áp</td></tr><tr><td>12</td><td>Snowy</td><td>adj</td><td>/ˈsnəʊi/</td><td>Có tuyết</td></tr><tr><td>13</td><td>Tomorrow</td><td>n</td><td>/təˈmɒrəʊ/</td><td>Ngày mai</td></tr><tr><td>14</td><td>Temperature</td><td>n</td><td>/ˈtemprɪtʃə(r)/</td><td>Nhiệt độ</td></tr><tr><td>15</td><td>Popcorn</td><td>n</td><td>/ˈpɒpˌkɔːrn/</td><td>Bắp rang</td></tr><tr><td>16</td><td>Foggy</td><td>adj</td><td>/ˈfɒɡi/</td><td>Có sương mù</td></tr><tr><td>17</td><td>Spring</td><td>n</td><td>/sprɪŋ/</td><td>Mùa xuân</td></tr><tr><td>18</td><td>Summer</td><td>n</td><td>/ˈsʌmə(r)/</td><td>Mùa hè</td></tr><tr><td>19</td><td>Autumn</td><td>n</td><td>/ˈɔːtəm/</td><td>Mùa thu</td></tr><tr><td>20</td><td>Winter</td><td>n</td><td>/ˈwɪntə(r)/</td><td>Mùa đông</td></tr><tr><td>21</td><td>Plant</td><td>n</td><td>/plɑːnt/</td><td>Cây cối</td></tr><tr><td>22</td><td>Flower</td><td>n</td><td>/ˈflaʊə(r)/</td><td>Hoa</td></tr><tr><td>23</td><td>Country</td><td>n</td><td>/ˈkʌntri/</td><td>Đất nước</td></tr><tr><td>24</td><td>Season</td><td>n</td><td>/ˈsiːz(ə)n/</td><td>Mùa</td></tr><tr><td>25</td><td>North</td><td>n</td><td>/nɔː(r)θ/</td><td>Phía bắc</td></tr><tr><td>26</td><td>South</td><td>n</td><td>/saʊθ/</td><td>Phía nam</td></tr><tr><td>27</td><td>Month</td><td>n</td><td>/mʌnθ/</td><td>Tháng</td></tr><tr><td>28</td><td>Dry</td><td>adj</td><td>/draɪ/</td><td>Khô ráo</td></tr><tr><td>29</td><td>Wet</td><td>adj</td><td>/wet/</td><td>Ẩm ướt</td></tr><tr><td>30</td><td>Wind</td><td>n</td><td>/ˈwɪnd/</td><td>Gió</td></tr><tr><td>31</td><td>Will</td><td>modal</td><td>/wɪl/</td><td>Sẽ</td></tr><tr><td>32</td><td>Snow</td><td>n</td><td>/snəʊ/</td><td>Tuyết</td></tr><tr><td>33</td><td>Rain</td><td>n</td><td>/reɪn/</td><td>Mưa, cơn mưa</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>9. Những từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 19&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: Which place would you like to visit? (Bạn muốn đi thăm nơi nào?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Center</td><td>n</td><td>/ˈsen.t̬ɚ/</td><td>Trung tâm</td></tr><tr><td>2</td><td>Pagoda</td><td>n</td><td>/pəˈɡoʊ.də/</td><td>Ngôi chùa</td></tr><tr><td>3</td><td>Temple</td><td>n</td><td>/ˈtem.pəl/</td><td>Đền</td></tr><tr><td>4</td><td>Church</td><td>n</td><td>/tʃɝːtʃ/</td><td>Nhà thờ</td></tr><tr><td>5</td><td>Bridge</td><td>n</td><td>/brɪdʒ/</td><td>Cây cầu</td></tr><tr><td>6</td><td>Somewhere</td><td>adv</td><td>/ˈsʌm.wer/</td><td>Nơi nào đó</td></tr><tr><td>7</td><td>Lake</td><td>n</td><td>/leɪk/</td><td>Hồ nước</td></tr><tr><td>8</td><td>Statue</td><td>n</td><td>/ˈstætʃ.uː/</td><td>Bức tượng</td></tr><tr><td>9</td><td>Expect</td><td>v</td><td>/ɪkˈspekt/</td><td>Mong đợi</td></tr><tr><td>10</td><td>Attract</td><td>v</td><td>/əˈtrækt/</td><td>Thu hút, hấp dẫn</td></tr><tr><td>11</td><td>Exciting</td><td>adj</td><td>/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/</td><td>Hào hứng</td></tr><tr><td>12</td><td>Interesting</td><td>adj</td><td>/ˈɪn.trɪ.stɪŋ/</td><td>Thú vị</td></tr><tr><td>13</td><td>Park</td><td>n</td><td>/pɑː(r)k/</td><td>Công viên</td></tr><tr><td>14</td><td>City</td><td>n</td><td>/ˈsɪti/</td><td>Thành phố</td></tr><tr><td>15</td><td>Village</td><td>n</td><td>/ˈvɪlɪdʒ/</td><td>Ngôi làng</td></tr><tr><td>16</td><td>Town</td><td>n</td><td>/taʊn/</td><td>Thị trấn</td></tr><tr><td>17</td><td>Museum</td><td>n</td><td>/mjuːˈziːəm/</td><td>Viện bảo tàng</td></tr><tr><td>18</td><td>Zoo</td><td>n</td><td>/zuː/</td><td>Sở thú</td></tr><tr><td>19</td><td>Enjoy</td><td>v</td><td>/ɪnˈdʒɔɪ/</td><td>Thưởng thức, thích thú</td></tr><tr><td>20</td><td>In the middle of</td><td>prep.</td><td>/ɪn ðə ˈmɪd(ə)l əv/</td><td>Ở giữa</td></tr><tr><td>21</td><td>Weekend</td><td>n</td><td>/ˌwiːkˈend/</td><td>Ngày cuối tuần</td></tr><tr><td>22</td><td>Delicious</td><td>adj</td><td>/dɪˈlɪʃəs/</td><td>Ngon</td></tr><tr><td>23</td><td>People</td><td>n</td><td>/ˈpiːp(ə)l/</td><td>Người dân</td></tr><tr><td>24</td><td>History</td><td>n</td><td>/ˈhɪst(ə)ri/</td><td>Lịch sử</td></tr><tr><td>25</td><td>Yard</td><td>n</td><td>/jɑː(r)d/</td><td>Cái sân</td></tr><tr><td>26</td><td>Holiday</td><td>n</td><td>/ˈhɒlɪdeɪ/</td><td>Kỳ nghỉ</td></tr><tr><td>27</td><td>Place</td><td>n</td><td>/pleɪs/</td><td>Địa điểm</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>10. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 20&nbsp;</strong></h4>



<p>Chủ đề: Which one is more exciting, life in the city or life in the countryside? (Cuộc sống ở thành thị và cuộc sống ở nông thôn, cuộc sống nơi nào thú vị hơn?)</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>STT</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Loại từ</strong></td><td><strong>Phiên âm</strong></td><td><strong>Nghĩa tiếng Việt</strong></td></tr><tr><td>1</td><td>Address</td><td>n</td><td>/əˈdres/</td><td>Địa chỉ</td></tr><tr><td>2</td><td>Lane</td><td>n</td><td>/leɪn/</td><td>Ngõ</td></tr><tr><td>3</td><td>Road</td><td>n</td><td>/rəʊd/</td><td>Đường (trong làng)</td></tr><tr><td>4</td><td>Street</td><td>n</td><td>/strɪt/</td><td>Đường (trong thành phố)</td></tr><tr><td>5</td><td>Flat</td><td>n</td><td>/flæt/</td><td>Căn hộ</td></tr><tr><td>6</td><td>City</td><td>n</td><td>/ˈsɪti/</td><td>Thành phố</td></tr><tr><td>7</td><td>Village</td><td>n</td><td>/ˈvɪlɪdʒ/</td><td>Ngôi làng</td></tr><tr><td>8</td><td>Country</td><td>n</td><td>/ˈkʌntri/</td><td>Đất nước</td></tr><tr><td>9</td><td>Tower</td><td>n</td><td>/ˈtaʊə(r)/</td><td>Tòa tháp</td></tr><tr><td>10</td><td>Mountain</td><td>n</td><td>/ˈmaʊntɪn/</td><td>Ngọn núi</td></tr><tr><td>11</td><td>District</td><td>n</td><td>/ˈdɪstrɪkt/</td><td>Huyện, quận</td></tr><tr><td>12</td><td>Province</td><td>n</td><td>/ˈprɒvɪns/</td><td>Tỉnh</td></tr><tr><td>13</td><td>Hometown</td><td>n</td><td>/ˌhəʊm ˈtaʊn/</td><td>Quê hương</td></tr><tr><td>14</td><td>Where</td><td>conj</td><td>/weə(r)/</td><td>Ở đâu</td></tr><tr><td>15</td><td>From</td><td>prep.</td><td>/frɒm/</td><td>Đến từ</td></tr><tr><td>16</td><td>Pupil</td><td>n</td><td>/ˈpjuːp(ə)l/</td><td>Học sinh</td></tr><tr><td>17</td><td>Live</td><td>v</td><td>/lɪv/</td><td>Sống</td></tr><tr><td>18</td><td>Busy</td><td>adj</td><td>/ˈbɪzi/</td><td>Bận rộn</td></tr><tr><td>19</td><td>Far</td><td>adj</td><td>/fɑː(r)/</td><td>Xa xôi</td></tr><tr><td>20</td><td>Quiet</td><td>adj</td><td>/ˈkwaɪət/</td><td>Yên tĩnh</td></tr><tr><td>21</td><td>Crowded</td><td>adj</td><td>/ˈkraʊdɪd/</td><td>Đông đúc</td></tr><tr><td>22</td><td>Large</td><td>adj</td><td>/lɑːrdʒ/</td><td>Rộng</td></tr><tr><td>23</td><td>Small</td><td>adj</td><td>/smɔːl/</td><td>Nhỏ, hẹp</td></tr><tr><td>24</td><td>Pretty</td><td>adj</td><td>/ˈprɪti/</td><td>Xinh xắn</td></tr><tr><td>25</td><td>Beautiful</td><td>adj</td><td>/ˈbjuːtəf(ə)l/</td><td>Đẹp</td></tr><tr><td>26</td><td>Wonderful</td><td>adj</td><td>/ˈwʌn.dɚ.fəl/</td><td>Tuyệt vời</td></tr><tr><td>27</td><td>Noisy</td><td>adj</td><td>/ˈnɔɪ.zi/</td><td>Ồn ào</td></tr><tr><td>28</td><td>Expensive</td><td>adj</td><td>/ɪkˈspen.sɪv/</td><td>Đắt đỏ</td></tr><tr><td>29</td><td>Cheap</td><td>adj</td><td>/tʃiːp/</td><td>Rẻ</td></tr><tr><td>30</td><td>Peaceful</td><td>adj</td><td>/ˈpiːs.fəl/</td><td>Yên bình</td></tr></tbody></table></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="b-bai-tap-tu-vung-tieng-anh-lop-5-co-dap-an"><strong>B. Bài tập từ vựng <strong>học tiếng Anh cho trẻ em lớp 5</strong> </strong></h2>



<h3 class="wp-block-heading" id="bai-tap-1-tim-tu-khong-cung-loai-so-voi-cac-tu-con-lai"><strong>Bài tập 1: Tìm từ không cùng loại so với các từ còn lại</strong></h3>



<p><strong>Câu 1:</strong><strong><br></strong>A, run<br>B, table<br>C, jump<br>D, swim</p>



<p><strong>Câu 2:</strong><strong><br></strong>A, cat<br>B, dog<br>C, rabbit<br>D, house</p>



<p><strong>Câu 3:</strong><strong><br></strong>A, apple<br>B, sofa<br>C, table<br>D, chair</p>



<p><strong>Câu 4:</strong><br>A, happy<br>B, sad<br>C, excited<br>D, green</p>



<p><strong>Câu 5:</strong><br>A, piano<br>B, guitar<br>C, apple<br>D, drum</p>



<p><strong>Đáp án:</strong></p>



<p>1, B</p>



<p>2, D</p>



<p>3, A</p>



<p>4, D</p>



<p>5, C</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="bai-tap-2-hay-chon-tu-dung-de-dien-vao-cho-trong"><strong>Bài tập 2: Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống</strong></h3>



<p><strong>1, I have a beautiful leather __________ in my living room.</strong><strong><br></strong>A, sofa<br>B, television<br>C, book<br>D, chair</p>



<p><strong>2, She went to the __________ to enjoy some fresh air and relaxation.</strong><strong><br></strong>A, park<br>B, beach<br>C, museum<br>D, supermarket</p>



<p><strong>3, The __________ is the place where I sleep.</strong><strong><br></strong>A, kitchen<br>B, bathroom<br>C, bedroom<br>D, garage</p>



<p><strong>4, Can you please write your __________ on the shipping form?</strong><strong><br></strong>A, name<br>B, address<br>C, phone number<br>D, email</p>



<p><strong>5, They stayed at a __________ by the sea for their summer break.</strong><strong><br></strong>A, building<br>B, sofa<br>C, hotel<br>D, village</p>



<p><strong>Đáp án:</strong></p>



<p>1, A</p>



<p>2, B</p>



<p>3, C</p>



<p>4, B</p>



<p>5, C</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="bai-tap-3-doc-va-chon-tu-dung-voi-mieu-ta-trong-cac-cau-duoi-day"><strong>Bài tập 3: Đọc và chọn từ đúng với miêu tả trong các câu dưới đây</strong></h3>



<p>1, A place where you can find many books. ______</p>



<p>2, A device used for cooking food. ______</p>



<p>3, A term for a celebration or a special event. ______</p>



<p>4, A small object you use to write on paper. ______</p>



<p>5, A word used to describe something that is very large. ______</p>



<p><strong>Đáp án:</strong></p>



<p>1, library</p>



<p>2, oven</p>



<p>3, party</p>



<p>4, pen</p>



<p>5, huge</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="ket-luan"><strong>Kết luận</strong></h2>



<p>Hy vọng với trọn bộ <strong>từ vựng <strong><strong>học tiếng Anh cho trẻ em lớp 5</strong></strong></strong> theo từng unit trong SGK này, các em học sinh sẽ có được một tài liệu học tập toàn diện, dễ dàng ôn luyện cho các kỳ thi tại trường và chuẩn bị cho kỳ thi chuyển cấp. Ngoài ra, để có thể nắm được khả năng tiếng Anh của mình, các em học sinh cũng có thể đăng ký học thử và test trình độ tiếng Anh miễn phí <strong><a href="https://forms.gle/KYZ1xkSaS1yuJEsy5">tại đây</a></strong>. IGEMS chúc các em thành công!</p>



<figure class="wp-block-image size-full is-resized"><img loading="lazy" decoding="async" width="742" height="371" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-121.png" alt="" class="wp-image-7678" style="width:840px;height:auto" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-121.png 742w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-121-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-121-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 742px) 100vw, 742px" /></figure>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/tron-bo-tu-vung-hoc-tieng-anh-cho-tre-lop-5-theo-tung-unit-sgk/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bé Học Tiếng Anh Lớp 4 Dễ Dàng Với Ứng Dụng Online – Vừa Chơi Vừa Học</title>
		<link>https://igems.com.vn/be-hoc-tieng-anh-lop-4-de-dang-voi-ung-dung-online-vua-choi-vua-hoc/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/be-hoc-tieng-anh-lop-4-de-dang-voi-ung-dung-online-vua-choi-vua-hoc/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 24 Sep 2025 08:13:45 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết luyện thi Cambridge]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh online]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh Lớp 4]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7644</guid>

					<description><![CDATA[Lớp 4 là thời điểm quan trọng đánh dấu bước chuyển mình trong tư duy và khả năng tiếp thu [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><em>Lớp 4 là thời điểm quan trọng đánh dấu bước chuyển mình trong tư duy và khả năng tiếp thu ngôn ngữ của trẻ. Trong thời đại số,&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong>&nbsp;không chỉ là xu hướng mà còn là giải pháp tối ưu giúp con học hiệu quả ngay tại nhà, tiết kiệm thời gian và chi phí cho phụ huynh.&nbsp;</em></p>



<p><em>Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng học tiếng Anh online dành cho học sinh lớp 4</em> <em>mang lại hiệu quả học tập cao. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật mà phụ huynh có thể tham khảo để hỗ trợ con học tiếng Anh tại nhà dễ dàng hơn.</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="1-hoc-tieng-anh-online-lop-4-duolingo"><strong>1. Phòng luyện thi Cambridge Online</strong> <strong>của IGEMS</strong></h2>



<p>Khi nói đến các ứng dụng <strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong>, <strong>Phòng luyện thi Cambridge Online</strong> <strong>của IGEMS</strong> luôn là một trong những lựa chọn hàng đầu được nhiều phụ huynh tin tưởng. </p>



<p>Đây là nền tảng ứng dụng luyện thi tiếng Anh phục vụ cho các kỳ thi của Cambridge, giúp học sinh được trải nghiệm bài thi sát với nội dung thi thực tế, nâng cao sự tự tin của các bé khi tham gia kỳ thi chính thức, đánh giá đúng năng lực của học viên giúp cho các con có định hướng lộ trình học và ôn phù hợp , đúng trọng tâm, giúp học viên tiến gần hơn với cánh cổng của các trường chuyên, trường điểm.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full is-resized"><img loading="lazy" decoding="async" width="500" height="350" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-96.png" alt="" class="wp-image-7645" style="width:695px;height:auto" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-96.png 500w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-96-300x210.png 300w" sizes="(max-width: 500px) 100vw, 500px" /></figure></div>


<h2 class="wp-block-heading"><strong>Con nhận được gì tại phòng luyện thi Cambridge Online?</strong></h2>



<p>– <strong>Hiệu quả cao</strong>: con có thể vừa học vừa chơi vui không bị nhàm chán như khi làm trên sách vở.<br>– <strong>Giao diện sinh động, dễ thao tác</strong>: Với hình ảnh 2D sinh động kết hợp audio, con thao tác nhấp thả, gõ chữ đơn giản<br>– <strong>Linh hoạt thời gian</strong>: con có thể ôn luyện mọi lúc mọi nơi qua Ipad, Laptop, PC kết nối </p>



<p>– <strong>Bộ đề được cập nhật liên tục</strong>: với hơn 450 bộ đề có đa dạng các cấp độ giúp con ôn thi từ mức cơ bản tới nâng cao.<br>– <strong>Rèn luyện toàn bộ kỹ năng nghe – nói – đọc – viết</strong>: bài thi có đầy đủ các kỹ năng bám sát đề thi thực tế giúp con ngoài ôn luyện còn phát triển đầy đủ các kỹ năng tiếng Anh sau thời gian ngắn.<br>– <strong>Trả kết quả ngay khi làm bài:</strong> sau khi hoàn thành bài thi nhấn nộp bài sẽ được trả điểm luôn, với phần thi viết và nói hiện chưa được chấm điểm, sau này sẽ cập nhật thêm bài thi mẫu để trẻ xem và tham khảo.<br>– <strong>Thầy cô có thể sử dụng làm tài liệu ôn tập cho học sinh</strong>: <strong><a href="https://luyenthicambridge.com.vn/">phòng luyện thi Cambridge Online</a></strong> là nguồn tài liệu hữu ích cho các thầy cô sử dụng để học sinh ôn tập ngay trên lớp học, giúp đánh giá khả năng tiếng anh của học viên nhanh chóng.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" width="500" height="350" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/11/web2.png" alt="" class="wp-image-2176" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/11/web2.png 500w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/11/web2-300x210.png 300w" sizes="(max-width: 500px) 100vw, 500px" /></figure></div>


<p><strong>– Tiết kiệm thời gian – chi phí:</strong> Con có thể ôn tập vào khung giờ rảnh, chi phí thấp hơn gấp nhiều lần so với việc mua tài liệu giấy.<br>– <strong>Các gói tài khoản 6 tháng – 1 năm – 2 năm – 4 năm</strong>: luyện thi chứng chỉ Cambridge cần thời gian lâu dài, với các gói ngắn hạn và dài hạn các con được truy cập tất cả các bộ đề của tất cả cấp độ.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="2-elsa-speak"><strong>2. Elsa Speak</strong></h2>



<p>Nếu bạn đang tìm một giải pháp giúp con&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong>&nbsp;hiệu quả hơn về mặt phát âm và giao tiếp, ELSA Speak là lựa chọn không thể bỏ qua. Ứng dụng sử dụng công nghệ nhận diện giọng nói AI hiện đại, giúp trẻ luyện tập và sửa lỗi phát âm từng âm tiết một cách chính xác, gần giống như học với giáo viên bản xứ.</p>



<p>ELSA xây dựng các bài học ngắn gọn, theo chủ đề đời sống hằng ngày, phù hợp với khả năng tiếp thu của học sinh lớp 4. Bé có thể học cách phát âm đúng từ đơn giản đến câu hoàn chỉnh, từ đó hình thành phản xạ nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong hành trình&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4 tại nhà</strong>&nbsp;mà nhiều phụ huynh đang hướng tới.</p>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2025/09/02/hoc-tieng-anh-online-lop-4-1756785501.webp" alt="Học tiếng Anh online lớp 4: ELSA Speak"/></figure>



<p><em>Nguồn: Internet</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="3-memrise"><strong>3. Memrise</strong></h2>



<p>Một lựa chọn khác mà phụ huynh có thể cân nhắc khi cho con <strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong> là ứng dụng Memrise. Điểm nổi bật của Memrise là kho nội dung được xây dựng từ các video ngắn, trong đó người bản xứ phát âm và sử dụng <a href="https://igems.com.vn/tron-bo-tu-vung-tieng-anh-lop-4-theo-unit-day-du-de-hoc-nho-lau/">từ vựng tiếng Anh lớp 4</a> trong các tình huống đời thực. Điều này không chỉ giúp trẻ học từ vựng mà còn luyện được khả năng nghe – hiểu trong ngữ cảnh tự nhiên. Với các bé lớp 4 đang làm quen với ngôn ngữ thứ hai, việc tiếp xúc sớm với tiếng Anh “thật” qua video là cách học hiệu quả, thú vị hơn so với cách học truyền thống.</p>



<p>Memrise phù hợp để bổ trợ kỹ năng nghe và ghi nhớ từ vựng cho học sinh lớp 4, đặc biệt khi kết hợp cùng các nền tảng khác trong quá trình&nbsp;<strong>học tiếng Anh online tại nhà</strong>.</p>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2025/09/02/hoc-tieng-anh-online-lop-4-2-1756785121.webp" alt="Học tiếng Anh online lớp 4: Memrise"/></figure>



<p><em>Nguồn: Internet</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="4-hoc-tieng-anh-online-lop-4-monkey-junior"><strong>4. Học tiếng Anh online lớp 4: Monkey Junior</strong></h2>



<p>Trong số các ứng dụng&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong>&nbsp;hiện nay, Monkey Junior là nền tảng rất phù hợp với trẻ em Việt Nam nhờ chương trình được thiết kế bài bản, dễ hiểu và bám sát trình độ thực tế của học sinh tiểu học. Với hơn 3.000 bài học chia theo từng cấp độ từ dễ đến nâng cao, Monkey Junior giúp trẻ học từ vựng, phát âm, đọc hiểu và luyện phản xạ tiếng Anh một cách toàn diện.</p>



<p>Ưu điểm lớn nhất của Monkey Junior là cách tiếp cận thân thiện, sinh động: mỗi bài học sử dụng hình ảnh minh họa, giọng đọc bản ngữ, hiệu ứng âm thanh và trò chơi tiếng Anh tương tác để tăng hứng thú cho trẻ. Điều này đặc biệt quan trọng với học sinh lớp 4 – độ tuổi dễ mất tập trung nếu học theo phương pháp truyền thống.</p>



<p>Với chi phí hợp lý, dễ sử dụng và có thể học mọi lúc mọi nơi, Monkey Junior xứng đáng là lựa chọn đáng tin cậy cho hành trình&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4 tại nhà</strong>&nbsp;của bé</p>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2025/09/02/hoc-tieng-anh-online-lop-4-3.webp" alt="Học tiếng Anh online lớp 4: Monkey Junior"/></figure>



<p><em>Nguồn: Internet</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="5-hoc-tieng-anh-online-lop-4-monkey-stories"><strong>5. Học tiếng Anh online lớp 4: Monkey Stories</strong></h2>



<p>Nếu Monkey Junior là ứng dụng nền tảng giúp trẻ học từ vựng tiếng Anh và phát âm, thì <strong>Monkey Stories</strong> chính là công cụ lý tưởng để bé nâng cao kỹ năng <strong>nghe – đọc hiểu</strong> tiếng Anh. Ứng dụng này được thiết kế riêng cho trẻ em từ mẫu giáo đến tiểu học, với hàng trăm truyện tranh tương tác, sách ảnh, truyện nói và sách luyện đọc đa dạng chủ đề.</p>



<p>Monkey Stories đặc biệt phù hợp với lứa tuổi lớp 4, khi trẻ bắt đầu có khả năng đọc hiểu và tưởng tượng phong phú hơn. Qua mỗi câu chuyện, bé không chỉ tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên mà còn rèn luyện khả năng ghi nhớ từ vựng, cấu trúc câu và phát triển tư duy phản biện.</p>



<p>Trong hành trình&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong>, Monkey Stories đóng vai trò như một “thư viện số” sống động, giúp bé vừa học vừa thư giãn, hình thành thói quen đọc sách tiếng Anh mỗi ngày – điều rất quan trọng để phát triển khả năng ngôn ngữ toàn diện.</p>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2025/09/02/hoc-tieng-anh-online-lop-4-4.webp" alt="Học tiếng Anh online lớp 4 miễn phí: Monkey Storise"/></figure>



<p><em>Nguồn: Internet</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="6-english-4-t1-va-english-4-t2"><strong>6. English 4 T1 và English 4 T2</strong></h2>



<p>Với nhiều phụ huynh mong muốn con học tốt chương trình tiếng Anh trên lớp, thì&nbsp;<strong>English 4 T1 và English 4 T2</strong>&nbsp;là lựa chọn nên cân nhắc. Đây là hai ứng dụng mô phỏng đầy đủ nội dung sách giáo khoa tiếng Anh lớp 4 theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Bé có thể học lại từng bài, luyện nghe – nói, làm bài tập trắc nghiệm và kiểm tra kiến thức một cách chủ động.</p>



<p>English 4 T1 (Term 1) và English 4 T2 (Term 2) được chia theo từng Unit, có file nghe, lời thoại mẫu và phần luyện tập tương tác, giúp học sinh lớp 4 nắm vững kiến thức trọng tâm. Đây là công cụ cực kỳ hữu ích để ôn luyện tại nhà, đặc biệt trước mỗi bài kiểm tra, thi học kỳ hoặc các kỳ thi đánh giá năng lực.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="7-alokiddy"><strong>7. Alokiddy</strong></h2>



<p><strong>Alokiddy</strong>&nbsp;là nền tảng học tiếng Anh trực tuyến được thiết kế riêng cho trẻ em Việt Nam, đặc biệt phù hợp với độ tuổi từ mẫu giáo đến tiểu học. Với giao diện sinh động, hình ảnh dễ thương và giọng đọc chuẩn bản ngữ, Alokiddy mang đến trải nghiệm học tập vừa hấp dẫn, vừa hiệu quả cho học sinh lớp 4.</p>



<p>Một điểm mạnh nổi bật của Alokiddy là nội dung học được xây dựng bám sát khung chương trình tiếng Anh tiểu học tại Việt Nam, đồng thời tích hợp phương pháp học theo chuẩn CEFR châu Âu. Trẻ sẽ được học từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh, phát âm, luyện nghe – nói – đọc – viết qua hệ thống bài giảng tương tác, video hoạt hình và trò chơi vui nhộn</p>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2025/09/02/hoc-tieng-anh-online-lop-4-5-1756785534.webp" alt="Học tiếng Anh online lớp 4: Alokiddy"/></figure>



<p><em>Nguồn: Internet</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="8-edupia"><strong>8. Edupia</strong></h2>



<p><strong>Edupia</strong>&nbsp;được mệnh danh là “gia sư tiếng Anh online” dành cho học sinh tiểu học, với hàng trăm nghìn học sinh trên toàn quốc đang theo học. Nền tảng này phát triển chương trình bám sát sách giáo khoa tiếng Anh lớp 4, nhưng được thiết kế lại sinh động hơn với công nghệ học tập hiện đại, giúp bé dễ hiểu và hứng thú hơn khi học tại nhà.</p>



<p>Một trong những điểm đặc biệt của Edupia là có&nbsp;<strong>giáo viên tương tác ảo</strong>, sửa lỗi phát âm, hướng dẫn bé làm bài tập và luyện nói theo từng câu. Trẻ có thể luyện nghe – nói trực tiếp trong quá trình học chứ không chỉ học lý thuyết. Các bài học được chia thành từng chuyên đề, có kiểm tra đầu vào, kiểm tra định kỳ và hệ thống khen thưởng để tạo động lực cho bé.</p>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2025/09/02/hoc-tieng-anh-online-lop-4-6.webp" alt="Học tiếng Anh online lớp 4: Edupia"/></figure>



<p><em>Nguồn: Internet</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="9-hoc-tieng-anh-online-lop-4-starfall"><strong>9. Học tiếng Anh online lớp 4: Starfall</strong></h2>



<p><strong>Starfall</strong> là một nền tảng học tiếng Anh nổi tiếng tại Mỹ, chuyên biệt dành cho trẻ em từ mẫu giáo đến tiểu học. Với kho nội dung phong phú gồm truyện tiếng Anh tương tác, trò chơi giáo dục, bài hát, video học phát âm…, Starfall tạo nên một môi trường học tiếng Anh tự nhiên, nhẹ nhàng và cực kỳ hấp dẫn cho trẻ lớp 4.</p>



<p>Điều đặc biệt của Starfall là tập trung vào kỹ năng&nbsp;<strong>đọc hiểu và phát âm tiếng Anh</strong>&nbsp;thông qua các truyện ngắn và hoạt động tương tác. Trẻ không chỉ học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đơn giản, mà còn được làm quen với cách sử dụng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế.</p>



<p>Với học sinh lớp 4, đây là độ tuổi rất phù hợp để phát triển khả năng đọc tiếng Anh một cách chủ động. Vì thế, Starfall có thể là một công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong>, đặc biệt khi phụ huynh muốn con tăng khả năng phản xạ ngôn ngữ qua truyện tranh, hình ảnh sinh động.</p>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2025/09/02/hoc-tieng-anh-online-lop-4-7.webp" alt="Học tiếng Anh online lớp 4: Starfall"/></figure>



<p><em>Nguồn: Internet</em></p>



<h2 class="wp-block-heading" id="10-english-kids-songs"><strong>10. English Kids Songs</strong></h2>



<p>Với nhiều bé lớp 4 yêu thích âm nhạc, ứng dụng <strong>English Kids Songs</strong> là một lựa chọn lý tưởng để học tiếng Anh thông qua các bài hát thiếu nhi quen thuộc. Nhạc thiếu nhi không chỉ giúp bé thư giãn mà còn giúp ghi nhớ từ vựng, cấu trúc câu, cách phát âm một cách tự nhiên và lâu dài.</p>



<p>Ứng dụng tổng hợp hàng trăm bài hát tiếng Anh phổ biến như “If You’re Happy”, “The Wheels on the Bus”, “Old MacDonald Had a Farm”… kèm theo lời bài hát, hình ảnh minh họa sinh động và hoạt động tương tác đi kèm. Đây là phương pháp học phù hợp với những bé thích học qua nghe – nhìn – hát.</p>



<p>Trong hành trình&nbsp;<strong>học tiếng Anh online lớp 4</strong>, việc kết hợp học từ sách giáo khoa, ứng dụng học chính thống và các nền tảng giải trí như English Kids Songs sẽ giúp bé tiếp cận tiếng Anh một cách toàn diện và không nhàm chán. Âm nhạc có thể trở thành “người thầy ngôn ngữ” gần gũi nhất với trẻ.</p>



<p>Với rất nhiều ứng dụng và nền tảng hỗ trợ học tiếng Anh online cho học sinh lớp 4 hiện nay, điều quan trọng không nằm ở việc chọn nhiều, mà là chọn&nbsp;<strong>đúng</strong>&nbsp;– đúng với trình độ, tính cách và mục tiêu học tập của con. Mỗi công cụ kể trên đều có ưu điểm riêng: từ luyện phát âm, tăng vốn từ vựng, đến học bám sát chương trình SGK hay phát triển toàn diện 4 kỹ năng.</p>



<p>Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm kiếm một <strong>khóa học tiếng Anh online lớp 4 bài bản, có lộ trình rõ ràng, thì IGEMS chính là lựa chọn phù hợp. </strong>Với hơn 8 năm kinh nghiệm, IGEMS đã trở thành một trong những trung tâm uy tín hàng đầu về đào tạo tiếng Anh, đồng hành cùng hơn 15,000 học viên trên toàn cầu. Với <a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">khóa học tiếng Anh trực tuyến 1 kèm1</a> dành cho trẻ em, IGEMS mang đến một giải pháp hiệu quả, giúp bé học vui và tiến bộ ngay tại nhà.</p>



<figure class="wp-block-image size-full is-resized"><img loading="lazy" decoding="async" width="742" height="371" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-97.png" alt="" class="wp-image-7646" style="width:840px;height:auto" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-97.png 742w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-97-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-97-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 742px) 100vw, 742px" /></figure>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/be-hoc-tieng-anh-lop-4-de-dang-voi-ung-dung-online-vua-choi-vua-hoc/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Lộ Trình Vàng Cho Bé Lớp 3 Học Tiếng Anh: Bám Sát Chương Trình Chuẩn, Học Nhẹ Mà Hiệu Quả</title>
		<link>https://igems.com.vn/lo-trinh-vang-cho-be-lop-3-hoc-tieng-anh-bam-sat-chuong-trinh-chuan-hoc-nhe-ma-hieu-qua/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/lo-trinh-vang-cho-be-lop-3-hoc-tieng-anh-bam-sat-chuong-trinh-chuan-hoc-nhe-ma-hieu-qua/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 23 Sep 2025 08:43:48 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[lộ trình học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[tiếng anh lớp 3]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7609</guid>

					<description><![CDATA[Lớp 3 là giai đoạn quan trọng giúp trẻ củng cố kiến thức tiếng Anh và phát triển khả năng [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Lớp 3 là giai đoạn quan trọng giúp trẻ củng cố kiến thức tiếng Anh và phát triển khả năng giao tiếp. Để đạt hiệu quả tối ưu, lộ trình học tiếng Anh cho bé cần kết hợp giữa chương trình Bộ Giáo Dục và việc phát triển 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Dưới đây là lộ trình học tiếng Anh cho bé lớp 3 không chỉ giúp bé vững lý thuyết mà còn rèn luyện các kỹ năng thực hành, tạo nền tảng vững chắc để trẻ tự tin giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="i-lo-trinh-hoc-tieng-anh-lop-3-cho-be-theo-chuong-trinh-bo-giao-duc"><strong>I. Lộ trình học tiếng Anh lớp 3 cho bé theo chương trình Bộ Giáo Dục</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="806" height="484" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/giao-trinh-tieng-anh-lop-3-1.jpg" alt="" class="wp-image-7610" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/giao-trinh-tieng-anh-lop-3-1.jpg 806w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/giao-trinh-tieng-anh-lop-3-1-300x180.jpg 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/giao-trinh-tieng-anh-lop-3-1-768x461.jpg 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/giao-trinh-tieng-anh-lop-3-1-600x360.jpg 600w" sizes="(max-width: 806px) 100vw, 806px" /></figure>



<p>Theo chương trình sách giáo khoa của Bộ Giáo Dục, tiếng Anh lớp 3 bao gồm 20 unit, mỗi unit là một chủ đề khác nhau xen kẽ với các bài luyện tập cho trẻ. Dưới đây là lộ trình học tiếng Anh cho bé lớp 3 theo chương trình Bộ Giáo Dục ba mẹ có thể tham khảo:&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>Chương trình giảng dạy</strong></td><td><strong>Nội dung chi tiết từng Unit</strong></td></tr><tr><td><strong>Unit 1: Hello – Xin chào</strong></td><td>Ở bài học đầu tiên, trẻ được làm quen với những mẫu câu chào hỏi và tạm biệt cơ bản trong tiếng Anh. Mục tiêu là giúp trẻ tự tin mở đầu và kết thúc một cuộc trò chuyện ngắn.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Lời chào</strong>: <em>hello, hi, nice to meet you</em><br><strong>Tạm biệt:</strong> <em>goodbye, bye, bye-bye</em><br><strong>Hỏi thăm sức khỏe:</strong> <em>how are you? – I’m fine, thanks.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 2: What’s your name? – Tên của bạn là gì?</strong></td><td>Trong unit2, bé được rèn luyện cách giới thiệu bản thân và hỏi tên người khác thông qua các đoạn hội thoại mẫu và phương pháp đánh vần tên riêng.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><em>What’s your name? – My name is…</em><br>Phát âm và bảng chữ cái tiếng Anh.</td></tr><tr><td><strong>Unit 3: This is Tony – Đây là Tony.</strong></td><td>Bài học giúp trẻ học cách giới thiệu người khác, đối tượng xung quanh dựa trên khoảng cách xa và gần. Thông qua từ vựng về tên riêng và mẫu câu giới thiệu, học sinh thực hành giới thiệu bạn bè, người thân.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><em>This is…</em> (giới thiệu người)<br><em>He is my friend. She is my sister.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 4: How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?</strong></td><td>Trẻ làm quen với cách hỏi tuổi, đếm số từ 1 đến 10 và thực hành hội thoại hỏi – đáp tuổi tác. Để có thể thành thạo việc sử dụng mẫu câu hỏi và trả lời về tuổi, bé cần thành thạo đếm số.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Cách hỏi tuổi:</strong><em> How old are you? – I’m seven years old.</em><br>Luyện đếm số, viết số và liên hệ thực tế.</td></tr><tr><td><strong>Unit 5: Are they your friends? – Họ có phải là bạn của bạn không?</strong></td><td>Bài học củng cố mẫu câu hỏi Yes/No. Trẻ học cách nhận biết và giới thiệu nhóm bạn hoặc người quen.<br><strong>Kiến thức cần nắm: </strong><br><strong>Chủ đề về bạn bè: </strong>teacher, friend, they, too…</td></tr><tr><td><strong>Unit 6: Stand up! – Đứng dậy nào!</strong></td><td>Bài học giúp trẻ làm quen với các mệnh lệnh đơn giản thường gặp trong lớp học. Giáo viên thường kết hợp trò chơi vận động để tăng phản xạ nghe – hiểu.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Câu mệnh lệnh: </strong>Stand up! Sit down! Be quiet! Open your book! Close the door!<br><strong>Câu mệnh lệnh trong lớp học:</strong> look, put your hand up, answer…</td></tr><tr><td><strong>Unit 7: That’s my school – Đó là trường của tôi.</strong></td><td>Trẻ được học từ vựng chỉ các khu vực trong trường học, bao gồm cả danh từ và tính từ mô tả các đồ vật trong môi trường học. Ngoài ra, trẻ có thể thực hành giới thiệu những nơi quen thuộc với mình.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Chủ đề trường học: </strong>classroom, library, playground, canteen, music room<br><strong>Tính từ miêu tả trường học: </strong>big, large, small…</td></tr><tr><td><strong>Unit 8: This is my pen – Đây là cây bút của tôi.</strong></td><td>Bài học giúp trẻ miêu tả và sở hữu các đồ dùng học tập. Đồng thời các bé sẽ được học cách phân biệt giữa số ít và số nhiều, kết hợp khái niệm khoảng cách xa/gần khi giới thiệu về các đồ vật xung quanh. <br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng về đồ dùng:</strong> <em>pen, pencil, ruler, eraser, school bag</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>This is my&#8230; / Is this your&#8230;?</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 9: What color is it? – Đây là màu gì?</strong></td><td>Trẻ làm quen với tên gọi các màu sắc cơ bản và thực hành hỏi – trả lời về màu sắc đồ vật.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng màu sắc:</strong> <em>red, blue, green, yellow, black, white, pink, orange</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>What color is it? – It’s (blue).</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 10: What do you do in break time? – Bạn làm gì vào thời gian giải lao?</strong></td><td>Bài học mở rộng vốn từ về các hoạt động thường ngày trong giờ ra chơi. Giúp trẻ luyện nói về thói quen và sở thích.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Động từ hành động:</strong> <em>play, run, read, draw, eat, drink</em><br><strong>Câu mẫu:</strong> <em>I play with my friends. I read books.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 11: This is my family – Đây là gia đình của tôi.</strong></td><td>Trẻ học cách giới thiệu các thành viên trong gia đình và xây dựng hội thoại đơn giản xoay quanh chủ đề “Gia đình”. Phụ huynh có thể hỗ trợ bằng cách cùng con đếm số đồ vật ở nhà và giới thiệu về các thành viên trong gia đình.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng:</strong> <em>father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>This is my… / He is my father. She is my sister.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 12: This is my house – Đây là nhà của tôi.</strong></td><td>Các bé làm quen với từ vựng về các phòng trong nhà và các đồ vật phổ biến trong từng phòng.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng chủ đề:</strong> <em>living room, bedroom, kitchen, bathroom, door, window, table, chair</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>This is my house. This is the kitchen.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 13: Where’s my book? – Sách của tôi đâu rồi?</strong></td><td>Bé học hỏi về cách xác định vị trí của vật bằng giới từ chỉ nơi chốn, kết hợp luyện phản xạ hỏi – đáp.Kiến thức cần nắm:<br><strong>Giới từ vị trí:</strong> <em>on, in, under, behind, next to</em><br><strong>Từ vựng về các đồ vật trong nhà:</strong> ball, bed, chair, coat…<br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>Where’s my book? – It’s on the table.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 14: Are there any posters in the room? – Có tấm áp phích nào trong phòng không?</strong></td><td>Unit 14 giúp các bé có vốn từ vựng về các đồ vật trong phòng tại nhà. Ngoài ra bé được học cách hỏi về sự tồn tại của các đồ vật đó trong căn phòng bất kỳ kết hợp với từ vựng Unit 12 và 13.<br><strong>Kiến thức cần nắm: </strong><br><strong>Từ vựng:</strong> <em>poster, picture, clock, map, TV, sofa…</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>Are there any posters in the room? – Yes, there are./No, there aren’t.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 15: Do you have any toys? – Bạn có món đồ chơi nào không?</strong></td><td>Bài học tập trung vào việc hỏi và trả lời về sở hữu đồ chơi, đồng thời giúp bé mở rộng vốn từ về các loại đồ chơi. Ngoài ra, các bé sẽ học cách hỏi món đồ chơi và từ vựng liên quan đến đồ chơi.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng:</strong> <em>doll, robot, kite, teddy bear, ball</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>Do you have any toys? – Yes, I do./No, I don’t</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 16: Do you have any pets? – Bạn có thú cưng nào không?</strong></td><td>Học sinh làm quen với chủ đề thú cưng, học cách hỏi – đáp về sở hữu con vật trong nhà.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng:</strong> <em>cat, dog, bird, fish, rabbit</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>Do you have any pets? – Yes, I do./No, I don’t.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 17: What toys do you like? – Đồ chơi bạn yêu thích là gì?</strong></td><td>Trẻ học cách nói về sở thích cá nhân, mở rộng vốn từ đồ chơi và luyện phản xạ nói với từ “like”.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng:</strong> <em>ball, puzzle, kite, doll, car, train</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>What toys do you like? – I like kites and dolls.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 18: What are you doing? – Bạn đang làm gì vậy?</strong></td><td>Làm quen với thì hiện tại tiếp diễn – bước đầu giúp bé mô tả hành động đang xảy ra. Ngoài ra các bé tiếp tục học về các đồ vật trong phòng và sử dụng từ theo cụm kèm với động từ để diễn tả hành động.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Động từ hành động:</strong> <em>drawing, reading, running, singing, playing</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>What are you doing? – I’m drawing a picture.</em></td></tr><tr><td><strong>Unit 19: They are in the park – Bọn họ đang ở trong công viên.</strong></td><td>Bài học giúp trẻ miêu tả vị trí người khác và hoạt động diễn ra ngoài trời. Trẻ học mẫu câu hỏi và trả lời về hoạt động của người khác về tình hình thời tiết kết hợp ôn tập giới từ nơi chốn.<br><strong>Kiến thức cần nắm:</strong><br><strong>Từ vựng ngoài trời:</strong> <em>park, tree, bench, swing, slide</em><br><strong>Từ vựng thời tiết: </strong>today, weather, great…</td></tr><tr><td><strong>Unit 20: Where’s Sa Pa? – Sa Pa ở đâu?</strong></td><td>Trẻ tiếp cận kiến thức địa lý cơ bản qua tên địa danh nổi tiếng, biết cách hỏi, chỉ địa điểm và sử dụng các từ vựng đã học.<br><strong>Kiến thức cần nắm: </strong><br><strong>Từ vựng địa danh:</strong> <em>Sa Pa, Ha Long Bay, Hue, Hanoi</em><br><strong>Từ vựng địa điểm khoảng cách:</strong><em> bay, near, far…</em><br><strong>Cấu trúc:</strong> <em>Where’s Sa Pa? – It’s in the north of Vietnam.</em></td></tr></tbody></table></figure>



<h2 class="wp-block-heading">II. Lộ trình học tiếng Anh lớp 3 toàn diện 4 kỹ năng</h2>



<p>Để trẻ lớp 3 học tiếng Anh hiệu quả, ba mẹ cần xây dựng một lộ trình rõ ràng, kết hợp giữa chương trình trong trường và tài liệu bổ trợ quốc tế. Chương trình <strong>Tiếng Anh 3 của Bộ GD&amp;ĐT</strong> là nền tảng giúp trẻ nắm vững kiến thức cơ bản. Bên cạnh đó, các giáo trình quốc tế như <em>Family and Friends 3</em>, <em>Academy Stars</em>, hay <em>Cambridge Movers</em> sẽ bổ sung thêm nhiều hoạt động luyện tập giao tiếp, phát triển đồng đều cả <strong>nghe – nói – đọc – viết</strong>.</p>



<h3 class="wp-block-heading">1. Giai đoạn 1: Làm quen và phát triển kỹ năng nghe</h3>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-68-1024x576.png" alt="" class="wp-image-7612" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-68-1024x576.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-68-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-68-768x432.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-68-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-68.png 1280w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>📌 Thời gian: 4–6 tuần đầu tiên.<br>Mục tiêu: Giúp trẻ làm quen với âm thanh, ngữ điệu và vốn từ cơ bản thông qua việc <strong>nghe tự nhiên hằng ngày</strong>.</p>



<ul>
<li><strong>Nghe qua bài hát thiếu nhi:</strong> Các bài như <em>Hello Song</em>, <em>If You’re Happy</em>, hay <em>Super Simple Songs</em> giúp trẻ ghi nhớ âm thanh dễ dàng nhờ giai điệu bắt tai và sự lặp lại. Ba mẹ nên cho con nghe vào một khung giờ cố định để tạo thói quen.</li>



<li><strong>Nghe kết hợp hình ảnh:</strong> Xem hoạt hình tiếng Anh như <em>Peppa Pig</em>, <em>Dora the Explorer</em> giúp trẻ kết nối từ vựng với tình huống thực tế. Khi xem, phụ huynh có thể dừng lại và nhắc lại từ để con bắt chước.</li>



<li><strong>Hỏi – đáp ngắn sau khi nghe:</strong> Đặt câu hỏi đơn giản như “What color is the car?” hoặc “Who is playing?” để kiểm tra khả năng hiểu của bé.</li>



<li><strong>Nghe thụ động trong sinh hoạt:</strong> Mở nhạc hoặc truyện tiếng Anh khi bé tô màu, chơi đồ chơi, giúp tai của con quen dần với ngôn ngữ.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">2. Giai đoạn 2: Rèn luyện kỹ năng nói</h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="768" height="512" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-69.png" alt="" class="wp-image-7613" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-69.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-69-300x200.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-69-150x100.png 150w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-69-600x400.png 600w" sizes="(max-width: 768px) 100vw, 768px" /></figure>



<p>📌 Thời gian: 4–6 tuần tiếp theo.<br>Mục tiêu: Giúp trẻ tự tin lặp lại, sử dụng mẫu câu cơ bản và phản xạ trong giao tiếp.</p>



<ul>
<li><strong>Học theo mẫu câu quen thuộc:</strong> Ví dụ “My name is…”, “I am 8 years old”, “I like oranges”. Ba mẹ có thể luyện theo hình thức hỏi – đáp để bé nhớ lâu hơn.</li>



<li><strong>Lặp lại lời thoại trong chương trình:</strong> Khi xem hoạt hình, phụ huynh có thể tạm dừng ở câu ngắn, khuyến khích bé nói lại. Cách này giúp trẻ luyện phát âm chuẩn và tự nhiên.</li>



<li><strong>Ứng dụng vào đời sống:</strong> Trong bữa ăn hoặc sinh hoạt, hãy hỏi con bằng tiếng Anh: “Do you want milk?” – bé có thể trả lời “Yes, please” hoặc “No, thank you”. Những tình huống đời thường sẽ biến tiếng Anh thành ngôn ngữ gần gũi.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">3. Giai đoạn 3: Hình thành kỹ năng đọc</h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="800" height="500" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-70.png" alt="" class="wp-image-7614" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-70.png 800w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-70-300x188.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-70-768x480.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-70-600x375.png 600w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /></figure>



<p>📌 Thời gian: 4–6 tuần.<br>Mục tiêu: Giúp trẻ nhận diện từ vựng, đọc được câu ngắn và hiểu nội dung đơn giản.</p>



<ul>
<li><strong>Bắt đầu với từ vựng có hình ảnh:</strong> Sử dụng truyện tranh, sách tranh để con vừa nhìn hình vừa đọc từ. Mỗi ngày 5–7 từ là đủ để trẻ ghi nhớ mà không bị quá tải.</li>



<li><strong>Đọc mẫu câu và đoạn ngắn:</strong> Ví dụ đoạn văn 2–3 câu về gia đình hoặc trường học. Ba mẹ đọc mẫu, bé đọc lại và sửa phát âm nếu sai.</li>



<li><strong>Duy trì thói quen đọc:</strong> Mỗi ngày dành 15 phút để đọc cùng con. Khen ngợi khi con đọc đúng để tạo động lực.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">4. Giai đoạn 4: Rèn kỹ năng viết</h3>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="633" height="462" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-71.png" alt="" class="wp-image-7615" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-71.png 633w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-71-300x219.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-71-600x438.png 600w" sizes="(max-width: 633px) 100vw, 633px" /></figure>



<p>📌 Thời gian: 4–6 tuần cuối.<br>Mục tiêu: Giúp trẻ làm quen với việc viết từ đơn, câu đơn giản và đoạn văn ngắn.</p>



<ul>
<li><strong>Viết từ đơn cơ bản:</strong> Luyện viết các từ quen thuộc như màu sắc, con vật, số đếm… kết hợp flashcard để ghi nhớ nhanh hơn.</li>



<li><strong>Luyện viết câu đơn giản:</strong> “This is a cat.”, “I like apples.”, “My name is Hoa.” Ba mẹ đưa ra câu mẫu, bé viết lại nhiều lần để nhớ cấu trúc.</li>



<li><strong>Viết đoạn văn ngắn:</strong> Bắt đầu với 2–3 câu giới thiệu về bản thân, gia đình hoặc đồ chơi yêu thích. Khi quen, bé có thể viết đoạn văn tự do hơn.</li>



<li><strong>Khuyến khích viết sáng tạo:</strong> Viết nhật ký nhỏ, thiệp chúc mừng, hay “mini book” theo chủ đề con thích. Nhờ vậy, việc viết trở thành niềm vui thay vì áp lực.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">III. Cách tạo hứng thú học tiếng Anh cho bé lớp 3</h2>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-4-3 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Bài Hát Xin Chào Cho Bé Cực Vui Nhộn" width="500" height="375" src="https://www.youtube.com/embed/VDJU83JBPEs?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<ul>
<li><strong>Xem phim hoạt hình tiếng Anh:</strong> Các phim như <em>Peppa Pig</em>, <em>Pocoyo</em>, <em>Sesame Street</em> mang lại sự vui nhộn, dễ hiểu, giúp trẻ tiếp thu từ vựng tự nhiên.</li>



<li><strong>Kể chuyện và nghe nhạc thiếu nhi:</strong> Những truyện tranh minh họa hoặc bài hát như <em>Head, Shoulders, Knees and Toes</em> giúp trẻ học từ mới và ghi nhớ lâu hơn.</li>



<li><strong>Chơi trò chơi tiếng Anh:</strong>
<ul>
<li><em>Flashcard games:</em> Đoán từ qua hình ảnh.</li>



<li><em>I Spy:</em> Trò chơi tìm đồ vật theo gợi ý.</li>



<li><em>Simon Says:</em> Vừa học động từ hành động, vừa rèn kỹ năng nghe lệnh nhanh.</li>
</ul>
</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="iv-khoa-tieng-anh-tre-em-langmaster-giup-be-phat-am-chuan-tu-tin-giao-tiep"><strong>IV. Khóa tiếng Anh online 1 kèm 1 cho trẻ em</strong></h2>



<p>Chương trình <strong><a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">Coaching English 1 – 1 cho trẻ</a></strong> được <strong>IGEMS</strong> thiết kế phù hợp cho trẻ từ 5-15, giáo trình chuẩn quốc tế cùng đội ngũ giáo viên đến từ nhiều nước trên thế giới. Giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng trong thời gian nhanh nhất.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" width="1080" height="1080" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1.png" alt="" class="wp-image-7100" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1.png 1080w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-300x300.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-1024x1024.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-150x150.png 150w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-768x768.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-92x92.png 92w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-600x600.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-200x200.png 200w" sizes="(max-width: 1080px) 100vw, 1080px" /></figure></div>


<h2 class="wp-block-heading" id="h21">CHUYÊN TRỊ CÁC TRƯỜNG HỢP</h2>



<p><strong>⛔&nbsp;Ba mẹ tốn hàng chục triệu đồng tại các Trung Tâm mà con vẫn không thể giao tiếp</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Con ngại, con sợ khi phải nói tiếng Anh</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Điểm trên lớp lẹt đẹt</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Mất gốc tiếng Anh, cần học từ cơ bản</strong></p>



<p><strong>⛔ Phát âm chưa chuẩn,&nbsp;thiếu vốn từ vựng</strong></p>



<div class="wp-block-buttons is-content-justification-center is-layout-flex wp-container-core-buttons-layout-1 wp-block-buttons-is-layout-flex">
<div class="wp-block-button"><a class="wp-block-button__link wp-element-button" href="https://forms.gle/KYZ1xkSaS1yuJEsy5" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Đăng ký học thử miễn </a></div>
</div>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/lo-trinh-vang-cho-be-lop-3-hoc-tieng-anh-bam-sat-chuong-trinh-chuan-hoc-nhe-ma-hieu-qua/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Trọn bộ kiến thức tiếng Anh lớp 3: Cha mẹ nên biết để con học hiệu quả</title>
		<link>https://igems.com.vn/tron-bo-kien-thuc-tieng-anh-lop-3-cha-me-nen-biet-de-con-hoc-hieu-qua/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/tron-bo-kien-thuc-tieng-anh-lop-3-cha-me-nen-biet-de-con-hoc-hieu-qua/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 23 Sep 2025 08:06:25 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh online]]></category>
		<category><![CDATA[IGEMS]]></category>
		<category><![CDATA[tiếng anh lớp 3]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7599</guid>

					<description><![CDATA[Lớp 3 là khoảng thời gian các bé bắt đầu làm quen với các kiến thức về ngữ pháp và [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Lớp 3 là khoảng thời gian các bé bắt đầu làm quen với các kiến thức về ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh cần thiết cho quá trình học tiếng Anh sau này. Việc giúp bé duy trì được niềm yêu thích với việc học tiếng Anh là rất quan trọng. Cùng tìm hiểu những phương pháp dạy trẻ&nbsp;<strong>học tiếng Anh lớp 3</strong>&nbsp;hữu ích trong bài viết sau nhé!</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="1-noi-dung-chuong-trinh-hoc-tieng-anh-lop-3-hoc-ky-i"><strong>1. Nội dung chương trình học tiếng Anh lớp 3 học kỳ I</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-full is-resized"><img loading="lazy" decoding="async" width="480" height="360" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-64.png" alt="" class="wp-image-7601" style="width:665px;height:auto" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-64.png 480w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-64-300x225.png 300w" sizes="(max-width: 480px) 100vw, 480px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="11-unit-1-hello-xin-chao"><strong>1.1 Unit 1: Hello – Xin Chào</strong></h3>



<p>Ở bài học đầu tiên, trẻ sẽ được học cách chào hỏi trong tiếng Anh. Trong unit 1, các em sẽ được học một số mẫu câu và từ vựng để thực hiện chào hỏi, cũng như cách hỏi thăm về sức khỏe và chào tạm biệt.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Lời chào và tạm biệt: Hello, Hi, Nice to meet you, Goodbye, Bye, Bye-bye&nbsp;</li>



<li>Hỏi thăm sức khỏe: Fine, Thanks, Thank you, How are you?</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="12-unit-2-whats-your-name"><strong>1.2 Unit 2: What’s Your Name?</strong></h3>



<p>Unit 2 hướng dẫn cho trẻ cách hỏi tên, tự giới thiệu tên của bản thân và đánh vần tên riêng. Để hoàn thành nội dung bài học, trẻ cần nắm vững bảng chữ cái Tiếng Anh để có thể đánh vần nhiều tên khác nhau.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Câu hỏi – cách đánh vần tên: what, how, you, your, name, spell</li>



<li>Bảng chữ cái tiếng Anh</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="13-unit-3-this-is-tony"><strong>1.3 Unit 3: This is Tony</strong></h3>



<p>Nội dung trong unit 3 là hướng dẫn trẻ cách giới thiệu về các đối tượng xung quanh dựa vào khoảng cách xa và gần: “Đây là cái gì?” và “Kia là cái gì?”. Ngoài ra, các em sẽ học tiếp về chủ đề bạn bè với một số mẫu câu giới thiệu.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Cách giới thiệu bạn bè</li>



<li>Từ vựng: this, that, yes, no, end</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="14-unit-4-how-old-are-you"><strong>1.4 Unit 4: How Old Are You?</strong></h3>



<p>Trong Unit 4 này, các em sẽ được học các số đếm từ 1 đến 10 và cách đặt câu hỏi về tuổi của bạn bè. Trẻ sẽ học mẫu câu hỏi và trả lời về tuổi bằng số đếm.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Cách hỏi tuổi: who, how old, year old, he, she</li>



<li>Số đếm từ 1 đến 5: one, two, three, four, five&nbsp;</li>



<li>Số đếm từ 6 đến 10: six, seven, eight, nine, ten</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="15-unit-5-are-they-your-friends"><strong>1.5 Unit 5: Are They Your Friends?</strong></h3>



<p>Trong Unit 5, trẻ sẽ được hướng dẫn cách giới thiệu bạn bè xung quanh và nhận biết đại từ nhân xưng số nhiều: “They”.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:&nbsp;</strong></p>



<p>Chủ đề bạn bè: teacher, classmate, friend, they, too</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="16-unit-6-stand-up"><strong>1.6 Unit 6: Stand Up!</strong></h3>



<p>Trong unit này, các bé sẽ được học một số câu mệnh lệnh cơ bản từ giáo viên như: “Stand up”, “Go out”, “Come in”… Ngoài ra, các mẫu câu xin phép và phản hồi sẽ hỗ trợ các em trong khả năng giao tiếp cả ở trường và tại nhà.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Câu mệnh lệnh: stand up, sit down, open, go out, close, come in</li>



<li>Câu mệnh lệnh trong lớp học: look, put your hand up, answer, say it aloud, speak, write, be quiet, repeat after me, come here, talk to your friend</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="17-unit-7-thats-my-school"><strong>1.7 Unit 7: That’s My School</strong></h3>



<p>Trong Unit 7 của chương trình&nbsp;<strong>học Tiếng Anh lớp 3</strong>, trẻ sẽ tiếp nhận một lượng lớn từ vựng đa dạng thuộc chủ đề trường học, bao gồm cả danh từ và tính từ mô tả các đồ vật ở trường. Các em có thể áp dụng các từ vựng này trong mẫu câu giới thiệu về trường của mình, mô tả cả những đặc điểm như: đẹp, cũ, mới,&#8230;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Chủ đề trường học: school, room, classroom, library, gym, playground</li>



<li>Tính từ miêu tả trường học: big, large, small, new, old, beautiful, nice</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="18-unit-8-this-is-my-pen"><strong>1.8 Unit 8: This Is My Pen</strong></h3>



<p>Tiếp tục khám phá chủ đề trường lớp, trong Unit 8 các em sẽ tìm hiểu về các đồ dùng học tập được sử dụng hàng ngày. Đồng thời, trẻ sẽ học cách phân biệt giữa số ít và số nhiều, kết hợp với khái niệm khoảng cách xa/gần khi giới thiệu các đồ vật.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<p>Từ vựng về đồ dùng học tập: pen, pencil, pencil case, rubber, pencil sharpener, school bag, notebook, ruler, short, long, these, those</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="19-unit-9-what-color-is-it"><strong>1.9 Unit 9: What color is it?</strong></h3>



<p>Trong Unit 9 của chương trình&nbsp;<strong>học Tiếng Anh lớp 3</strong>, trẻ sẽ được mở rộng vốn từ vựng về màu sắc. Các em sẽ tìm hiểu cấu trúc câu hỏi về sở hữu các đồ dùng học tập và các câu hỏi về màu sắc của các đồ dùng học tập xung quanh.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:&nbsp;</strong></p>



<ul>
<li>Từ vựng chủ đề các màu sắc: color, red, brown, pink, orange, yellow, blue, purple, green, black, white</li>



<li>Từ vựng về đồ vật: table, desk, chair, box, bookcase</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="110-unit-10-what-do-you-do-in-break-time"><strong>1.10. Unit 10: What Do You Do in Break Time?</strong></h3>



<p>Unit 10 này sẽ tập trung vào một số hoạt động và môn thể thao trong giờ nghỉ của trẻ. Đây là một chủ đề gần gũi, các em sẽ có cơ hội luyện tập cách đặt câu hỏi và trả lời về những hoạt động yêu thích trong giờ ra chơi.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:&nbsp;</strong></p>



<p>Từ vựng về hoạt động trong giờ ra chơi: break time, play, like, chess, skating,  football, badminton, basketball, table tennis, hide-and-seek, blind man’s bluff </p>



<h2 class="wp-block-heading" id="2-noi-dung-chuong-trinh-hoc-tieng-anh-lop-3-hoc-ky-ii"><strong>2. Nội dung chương trình học tiếng Anh lớp 3 học kỳ II</strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-full is-resized"><img loading="lazy" decoding="async" width="339" height="480" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-65.png" alt="" class="wp-image-7602" style="width:424px;height:auto" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-65.png 339w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-65-212x300.png 212w" sizes="(max-width: 339px) 100vw, 339px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="21-unit-11-this-is-my-family"><strong>2.1. Unit 11: This Is My Family</strong></h3>



<p>Trong Unit 11, trẻ sẽ mở rộng từ vựng về số đếm từ 1 đến 99 và học về các thành viên trong gia đình, cũng như cách hỏi và trả lời về tuổi của những thành viên. Phụ huynh có thể hỗ trợ các em học đếm số đồ vật trong nhà, giới thiệu các thành viên trong gia đình để làm quen và thành thạo hơn.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<p>Từ vựng các thành viên trong gia đình: mother, father, parents,&nbsp; daughter, son, sister, brother, family, grandmother, grandfather, woman, man, young, old, happy</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="22-unit-12-this-is-my-house"><strong>2.2 Unit 12: This Is My House</strong></h3>



<p>Unit 12 này sẽ giúp trẻ làm quen với các khu vực trong nhà và trong vườn, từ đó ứng dụng trong mẫu câu giới thiệu về ngôi nhà của mình.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Từ vựng các phòng trong ngôi nhà: house, living room, dining room, bathroom, bedroom</li>



<li>Từ vựng về các bộ phận của ngôi nhà: gate, yard, garden, tree, pond, garage, kitchen, fence</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="23-unit-13-wheres-my-book"><strong>2.3. Unit 13: Where’s My Book?</strong></h3>



<p>Đi sâu hơn về chủ đề ngôi nhà, các bé sẽ có cơ hội học thêm các từ vựng chỉ đồ vật trong nhà và cách mô tả vị trí của chúng.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Từ vựng về các đồ vật trong nhà: ball, bed, chair, coat, picture, poster</li>



<li>Từ vựng về vị trí: here, there, on, behind, next to, near, under, in front of</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="24-unit-14-are-there-any-posters-in-the-room"><strong>2.4 Unit 14: Are There Any Posters in the Room?</strong></h3>



<p>Unit 14 giúp các em bổ sung vốn từ vựng về các đồ vật trong các phòng. Ngoài ra, các bé còn được học mẫu câu hỏi về sự tồn tại của các đồ vật đó trong căn phòng bất kỳ ở nhà, kết hợp với từ vựng từ Unit 12 và 13.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<p>Từ vựng về đồ vật: TV, sofa, fan, map, door, window, cupboard, wardrobe, cup, lamp, mirror, how many, count</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="25-unit-15-do-you-have-any-toys"><strong>2.5 Unit 15: Do You Have Any Toys?</strong></h3>



<p>Trong Unit 15, các em sẽ tìm hiểu về chủ đề đồ chơi, đồng thời học cách hỏi về các món đồ chơi nào và từ vựng liên quan đến đồ chơi.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:&nbsp;</strong></p>



<p>Từ vựng về đồ chơi: car, plane, ship, robot, teddy bear, kite, puzzle, yo-yo, doll</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="26-unit-16-do-you-have-any-pets"><strong>2.6 Unit 16: Do You Have Any Pets?</strong></h3>



<p>Unit 16 sẽ hướng dẫn trẻ cách gọi tên các con vật nuôi trong nhà, hỏi người khác có nuôi thú cưng nào không và cách hỏi về vị trí của thú cưng.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<p>Từ vựng vật nuôi: pet, parrot, rabbit, goldfish, cage, fish tank, flower pot, tortoise, cute, keep</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="27-unit-17-what-toys-do-you-like"><strong>2.7 Unit 17: What Toys Do You Like?</strong></h3>



<p>Trong Unit 17 của chương trình&nbsp;<strong>học tiếng Anh lớp 3</strong>, trẻ sẽ tiếp tục học về đồ chơi và cách hỏi, trả lời về đồ chơi yêu thích và về số lượng đồ chơi. Các em sẽ biết cách kết hợp từ vựng về số đếm đã học ở Unit 11 để đếm số đồ chơi của mình.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<p>Từ vựng về đồ chơi: playroom, truck, same, different</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="28-unit-18-whatre-you-doing"><strong>2.8 Unit 18: What’re You Doing?</strong></h3>



<p>Trong Unit 18, trẻ sẽ tiếp tục học về các món đồ vật trong phòng và sử dụng từ theo cụm kèm với động từ để diễn tả hành động. Các em sẽ làm quen với thì “hiện tại tiếp diễn” và mẫu câu hỏi người nào đó đang làm gì.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<p>Từ vựng: listen to music, draw a picture, do homework, play the piano, watch TV</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="29-unit-19-theyre-in-the-park"><strong>2.9 Unit 19: They’re in the Park</strong></h3>



<p>Chủ đề về các hoạt động ngoài trời và thời tiết là nội dung của Unit 19. Trẻ sẽ tìm hiểu mẫu câu hỏi và cách trả lời về tình hình thời tiết. Các em sẽ kết hợp câu hỏi “What’re you doing?” học tại Unit 18 và trả lời với từ vựng mới.</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Từ vựng về hoạt động ngoài trời: park, cycle, fly kites, skate, skip&nbsp;</li>



<li>Từ vựng thời tiết: today, weather, great, windy, stormy, snowy, fine, bad, sunny, rainy, cloudy</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="210-unit-20-wheres-sapa"><strong>2.10 Unit 20: Where’s Sapa?</strong></h3>



<p>Unit 20 sẽ giới thiệu cho trẻ về các địa điểm, phương hướng (đông – tây – nam – bắc) và từ vựng về địa danh ở Hà Nội. Các em sẽ học cách hỏi và trả lời về vị trí, khoảng cách, địa điểm bằng các từ vựng đã học.&nbsp;</p>



<p><strong>Kiến thức cần nắm:</strong></p>



<ul>
<li>Từ vựng địa điểm: city, island, north, south, central</li>



<li>Từ vựng địa điểm khoảng cách: bay, water puppet theatre, near, far</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">3. Phương pháp học tiếng Anh lớp 3 hiệu quả</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="578" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150247-1024x578.png" alt="" class="wp-image-7604" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150247-1024x578.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150247-300x169.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150247-768x433.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150247-600x338.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150247.png 1172w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading">3.1 Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh</h3>



<p>Trẻ ở độ tuổi lớp 3 có khả năng “bắt chước” âm thanh rất tốt. Đây là thời điểm vàng để con luyện tai nghe và hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.</p>



<ul>
<li>Ba mẹ có thể cho con nghe các đoạn hội thoại ngắn, bài hát thiếu nhi tiếng Anh hoặc video hoạt hình ngắn.</li>



<li>Nên ưu tiên nội dung đơn giản, lặp đi lặp lại nhiều lần để con dễ nhận diện từ và hiểu nghĩa.</li>



<li>Việc cho con nghe tiếng Anh mỗi ngày 10–15 phút sẽ giúp trẻ làm quen với ngữ điệu và phát âm chuẩn hơn.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">3.2 Rèn phát âm chuẩn</h3>



<p>Phát âm là nền tảng quan trọng để trẻ tự tin khi nói chuyện bằng tiếng Anh.</p>



<ul>
<li>Ba mẹ nên cho con tập đọc to từ vựng mới, bắt chước khẩu hình miệng qua video người bản xứ.</li>



<li>Phương pháp <strong>shadowing</strong> (nghe và lặp lại theo ngay lập tức) là cách đơn giản mà hiệu quả để luyện giọng.</li>



<li>Ngoài ra, việc thường xuyên giao tiếp bằng những mẫu câu ngắn trong gia đình cũng giúp trẻ cải thiện phát âm nhanh chóng.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">3.3 Hình thành kỹ năng viết</h3>



<p>Viết tiếng Anh giúp trẻ củng cố vốn từ và ngữ pháp, đồng thời phát triển khả năng diễn đạt.</p>



<ul>
<li>Cho bé viết lại những từ vựng vừa học vào sổ tay riêng.</li>



<li>Thực hành viết câu ngắn dựa trên mẫu câu trong sách giáo khoa.</li>



<li>Ba mẹ có thể kiểm tra bằng cách yêu cầu con viết thiệp chúc mừng, nhật ký bằng tiếng Anh để tăng tính thực tế.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">3.4 Tăng cường kỹ năng giao tiếp</h3>



<p>Để trẻ học tiếng Anh hiệu quả, ngoài nghe và viết, giao tiếp là kỹ năng không thể thiếu.</p>



<ul>
<li>Cho bé tham gia các lớp học online với giáo viên bản ngữ hoặc sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh.</li>



<li>Phụ huynh có thể cùng con thực hành hội thoại hằng ngày bằng những mẫu câu đơn giản như: chào hỏi, giới thiệu bản thân, nói về sở thích.</li>



<li>Việc tạo môi trường “tắm trong tiếng Anh” sẽ giúp trẻ phản xạ linh hoạt hơn.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">4. Cách tạo hứng thú cho trẻ học tiếng Anh lớp 3</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="571" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150257-1024x571.png" alt="" class="wp-image-7605" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150257-1024x571.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150257-300x167.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150257-768x428.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150257-600x335.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-23-150257.png 1169w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading">4.1 Học qua phim hoạt hình</h3>



<p>Phim hoạt hình tiếng Anh vừa gần gũi vừa hấp dẫn với trẻ. Những hình ảnh sinh động cùng câu thoại ngắn, dễ hiểu sẽ giúp con học từ mới và ghi nhớ ngữ pháp tự nhiên.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4.2 Học qua flashcard</h3>



<p>Flashcard là công cụ quen thuộc giúp trẻ học từ vựng nhanh chóng nhờ sự kết hợp hình ảnh – chữ viết. Ba mẹ có thể cùng con chơi trò “đoán từ” để tăng hứng thú.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4.3 Học qua bài hát</h3>



<p>Âm nhạc giúp trẻ học tiếng Anh mà không cảm thấy áp lực. Các bài hát thiếu nhi vui nhộn với giai điệu bắt tai và câu từ ngắn gọn sẽ khiến bé ghi nhớ lâu hơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4.4 Học qua trò chơi</h3>



<p>Một số trò chơi tiếng Anh thú vị có thể áp dụng:</p>



<ul>
<li><strong>Jumble words</strong>: Sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng.</li>



<li><strong>Bingo từ vựng</strong>: Bé nghe và gạch từ trong bảng Bingo.</li>



<li><strong>Ordering vocabulary</strong>: Nghe và xếp từ theo đúng thứ tự xuất hiện.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">5. Ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh lớp 3</h2>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="742" height="371" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-66.png" alt="" class="wp-image-7606" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-66.png 742w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-66-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-66-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 742px) 100vw, 742px" /></figure>



<ul>
<li><strong><a href="https://igems.com.vn/courses/phong-luyen-thi-cambridge-online/">Phòng luyện thi Cambridge Online</a></strong>: hơn 450 bộ đề có đa dạng các cấp độ giúp con ôn thi từ mức cơ bản tới nâng cao, giúp con phát triển đầy đủ cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.</li>



<li><strong>English Conversation for Kids</strong>: Cung cấp nhiều đoạn hội thoại ngắn, gần gũi với cuộc sống hằng ngày.</li>



<li><strong>Pili Pop</strong>: Giúp trẻ luyện nói và phản xạ qua trò chơi sinh động.</li>



<li><strong>Fun English</strong>: Hơn 6000 từ vựng theo nhiều chủ đề, chia cấp độ phù hợp cho trẻ tiểu học.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">5. Khóa học tiếng Anh cho trẻ tại IGEMS</h2>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="742" height="371" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-67.png" alt="" class="wp-image-7607" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-67.png 742w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-67-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-67-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 742px) 100vw, 742px" /></figure>



<p>🎯 <strong>Lợi ích nổi bật:</strong></p>



<ul>
<li>Lộ trình cá nhân hóa theo trình độ</li>



<li>Phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết</li>



<li>Phương pháp học qua trò chơi và dự án sáng tạo</li>



<li>Giáo viên bản ngữ giàu kinh nghiệm</li>



<li>Giáo trình chuẩn quốc tế</li>
</ul>



<p>🎁 <strong>Ưu đãi:</strong> Học bổng lên tới <strong>50%</strong> cho học viên mới.<br>👉 <strong><em><a href="https://forms.gle/KYZ1xkSaS1yuJEsy5">Đăng ký</a></em></strong> ngay hôm nay để con trải nghiệm buổi học thử miễn phí!</p>



<p>✅ Trên đây là những phương pháp học tiếng Anh lớp 3 hiệu quả nhất mà phụ huynh có thể tham khảo. Điều quan trọng là hãy kiên nhẫn đồng hành cùng con, tạo môi trường học vui vẻ, để việc học tiếng Anh trở thành thói quen hằng ngày.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/tron-bo-kien-thuc-tieng-anh-lop-3-cha-me-nen-biet-de-con-hoc-hieu-qua/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Giúp Con Giỏi Tiếng Anh Với Trọn Bộ Bài Tập Lớp 2 Cập Nhật Mới Nhất</title>
		<link>https://igems.com.vn/giup-con-gioi-tieng-anh-voi-tron-bo-bai-tap-lop-2-cap-nhat-moi-nhat/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/giup-con-gioi-tieng-anh-voi-tron-bo-bai-tap-lop-2-cap-nhat-moi-nhat/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 22 Sep 2025 10:06:48 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[bài tập tiếng anh lớp 2]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[tiếng anh lớp 2]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7581</guid>

					<description><![CDATA[Có thể nói rằng sự kết hợp linh hoạt giữa lý thuyết, giao tiếp và bài tập tiếng Anh lớp 2 sẽ [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Có thể nói rằng sự kết hợp linh hoạt giữa lý thuyết, giao tiếp và<strong> bài tập tiếng Anh lớp 2</strong> sẽ là phương pháp hoàn hảo trong quá trình học của các bé. Do đó, bên cạnh việc học tại trường, rèn luyện kiến thức sau mỗi buổi học cũng quan trọng không kém. Hiểu được điều đó, IGEMS đã tổng hợp các bài tập trong bài viết sau với hy vọng đem đến nguồn tài liệu uy tín cho các bậc phụ huynh.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="i-tom-tat-kien-thuc-tieng-anh-lop-2"><strong>I. Tóm tắt kiến thức tiếng Anh lớp 2 </strong></h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="620" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-50-1024x620.png" alt="" class="wp-image-7582" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-50-1024x620.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-50-300x181.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-50-768x465.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-50-600x363.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-50.png 1362w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Đối với kiến thức tiếng Anh lớp 2, các em sẽ được làm quen với nhiều mẫu câu dài và tập trung vào phần ngữ pháp sâu hơn so với lớp 1. Trước khi bước vào thực hành bài tập tiếng Anh cho lớp 2, hãy cùng IGEMS điểm qua các ngữ âm, từ vựng và chủ điểm ngữ pháp của 16 Unit trong bảng dưới đây. </p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td><strong>Unit</strong></td><td><strong>Từ vựng</strong></td><td><strong>Ngữ pháp</strong></td></tr><tr><td>Unit 1: At my birthday party</td><td>pasta, popcorn, pizza</td><td>The _____ is yummy.<strong><em>Ex:</em></strong>&nbsp;The popcorn is yummy.</td></tr><tr><td>Unit 2: In the backyard</td><td>kitten, bike, kite</td><td>Is&nbsp; _____?Yes, _____. / No, _____.<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>A: Is she flying a kite?&nbsp;B: Yes, she is / No, she isn’t.</td></tr><tr><td>Unit 3: At the seaside</td><td>sand, sea, sail, see</td><td>Let’s _____!<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>Let’s look at the sea!</td></tr><tr><td>Unit 4: In the countryside</td><td>rainbow, river, road</td><td>What can you see?I _____.<strong><em>Ex:</em></strong>&nbsp;I can see a rainbow.</td></tr><tr><td>Unit 5: In the classroom</td><td>question, quiz, square</td><td>What’s _____?S + to be + V_ing + noun.<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>A: What’s she doing?B: She’s coloring a square.</td></tr><tr><td>Unit 6: On the farm</td><td>box, fox, ox</td><td>Is there a _____?Yes, _____. / No, _____.<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>A: Is there a fox?B: Yes, there is. / No, there isn’t.</td></tr><tr><td>Unit 7: In the kitchen</td><td>juice, jelly, jam</td><td>_____, please.&nbsp;Here ____.<strong><em>Ex:</em></strong>A: Pass me the jam, please.B: Here you are.</td></tr><tr><td>Unit 8: In the village</td><td>van, volleyball, village</td><td>Can ____?Yes, ____. / No, ____.<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>A: Can you draw a van?B: Yes, I can. / No, I can’t.</td></tr><tr><td>Unit 9: In the grocery store</td><td>yo-yo, yam, yogurt</td><td>What do you want?I _____.<strong><em>Ex:</em></strong>A: What do you want?B: I want some yams.</td></tr><tr><td>Unit 10: At the zoo</td><td>zebu, zebra, zoo</td><td>Do you like the ____?Yes, ____. / No, ____.<strong><em>Ex:</em></strong>A: Do you like the zoo?B: Yes, I do. / No, I don’t.</td></tr><tr><td>Unit 11: In the playground</td><td>riding, driving, sliding</td><td>They’re _____.<strong><em>Ex:</em></strong>&nbsp;They’re driving cars.</td></tr><tr><td>Unit 12: At the cafe</td><td>grape, cake, table</td><td>The _____ is _____.The _____ are _____.<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>The cake is on the table.The grapes are on the table.</td></tr><tr><td>Unit 13: In the maths class.</td><td>eleven, thirteen, fourteen, fifteen</td><td>What number _____?It’s _____ .<strong><em>Ex:</em></strong>A: What number is it?B: It’s eleven.</td></tr><tr><td>Unit 14: At home</td><td>sister, brother, grandmother</td><td>How old ____?S + to be + number.<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>A: How old is your brother?B: He’s nineteen.</td></tr><tr><td>Unit 15: In the clothes shop</td><td>shirt, shoes, short</td><td>Where _____?<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>A: Where are the shoes?B: Over there.</td></tr><tr><td>Unit 16: At the campsite</td><td>tent, teapot, blanket</td><td>Is the _____ near _____?No, _____. It’s _____.<strong><em>Ex:&nbsp;</em></strong>A: Is the blanket near the tent?&nbsp;B: No, it isn’t. It’s in the tent.&nbsp;</td></tr></tbody></table></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="ii-tong-hop-cac-dang-bai-tap-tieng-anh-lop-2"><strong>II. Tổng hợp các dạng bài tập tiếng Anh lớp 2</strong></h2>



<p>Dựa trên bảng tổng hợp kiến thức trên, cũng có thể thấy rằng bài tập tiếng Anh cho trẻ lớp 2 sẽ thực hành nhiều hơn về mặt ngữ pháp. Qua 16 Unit, các em đã được học 16 chủ điểm ngữ pháp khác nhau, song ngữ pháp là một phần kiến thức khá quan trọng và khó nhớ đối với phần lớn người học. Do đó bên cạnh việc học từ vựng, các em học sinh lớp 2 sẽ cần rèn luyện nhiều bài tập về mẫu câu hơn.&nbsp;</p>



<p>Sau đây là gợi ý một số dạng bài tập phổ biến nhất trong các bài kiểm tra tiếng Anh của học sinh lớp 2 đã được sắp xếp theo từng kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.&nbsp; Các bậc phụ huynh có thể tham khảo để cùng con rèn luyện và nâng cao tiếng Anh mỗi ngày.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="1-cac-dang-bai-tap-nghe"><strong>1. Các dạng bài tập nghe</strong></h3>



<ul>
<li>Listen and repeat: Nghe và lặp lại.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-03.webp" alt="Tổng hợp tiếng Anh lớp 2 bài tập"/></figure>



<ul>
<li>Listen and tick or cross: Nghe và đánh dấu tick nếu bức tranh mô tả đúng, đánh dấu x nếu mô tả sai.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-04.webp" alt="tiếng anh lớp 2 bài tập"/></figure>



<ul>
<li>Listen and circle: Nghe và khoanh tròn.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-05.webp" alt="câu hỏi tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Listen and chant: Nghe và hát theo.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-06.webp" alt="câu hỏi tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Listen and tick: Nghe và đánh dấu tick vào bức tranh mô tả đúng.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-07.webp" alt="bài tập sắp xếp câu tiếng anh lớp 2"/></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="2-cac-dang-bai-tap-noi"><strong>2. Các dạng bài tập nói&nbsp;</strong></h3>



<ul>
<li>Point and say: Chỉ vào đồ vật và đọc.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-08.webp" alt="bài tập sắp xếp câu tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Look , read and answer: Nhìn, đọc và trả lời đã cho trong hình.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-09.webp" alt="trắc nghiệm tiếng anh lớp 2 online"/></figure>



<ul>
<li>Spelling: Đánh vần từ vựng.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-10.webp" alt="sắp xếp câu tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Ask your friend: Hỏi và trả lời với bạn cặp bằng các câu hỏi đã học.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-11.webp" alt="download bài tập tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Let’s talk: Nói theo tranh hoặc mẫu câu cho sẵn.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-12-1.webp" alt="download bài tập tiếng anh lớp 2"/></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="3-cac-dang-bai-tap-doc"><strong>3. Các dạng bài tập đọc&nbsp;</strong></h3>



<ul>
<li>Circle and match: Khoanh các từ vựng có nghĩa trong dãy chữ cái và nối với hình ảnh tương ứng.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-17-1723624719.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 online"/></figure>



<ul>
<li>Find and circle the words: Khoanh từ vựng có nghĩa và tương ứng với hình đã cho.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-14.webp" alt="bài tập ngữ pháp tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Look and circle: Nhìn tranh và khoanh tròn từ vựng tương ứng.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-12-1723624571.webp" alt="bài tập ngữ pháp tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Read and tick: Đọc từ vựng và tick vào bức tranh mô tả đúng.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-13.webp" alt="bài tập ngữ pháp tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Guess, read and circle: Đoán, đọc và khoanh vào đáp án bức tranh mô tả đúng.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-15.webp" alt="bài tập ngữ pháp tiếng anh lớp 2"/></figure>



<ul>
<li>Find the words: Tìm các từ vựng đã cho trong bảng chữ cái được sắp xếp lộn xộn.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-16-1723624702.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 online"/></figure>



<ul>
<li></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="4-cac-dang-bai-tap-viet"><strong>4. Các dạng bài tập viết&nbsp;</strong></h3>



<ul>
<li></li>
</ul>



<ul>
<li>Rearrange the letters to make words: Sắp xếp các chữ cái thành từ vựng tương ứng với hình ảnh đã cho.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-23.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 nâng cao"/></figure>



<ul>
<li>Guess and write: Đoán bức tranh với những mảnh ghép được sắp xếp lộn xộn và điền từ vào chỗ trống.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-24.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 nâng cao"/></figure>



<ul>
<li>Look, read and write: Xem tranh, đọc lớn từ vựng và điền từ vào chỗ trống.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-19.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 nâng cao"/></figure>



<ul>
<li>Write and say: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống và đọc lớn từ vựng.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-21.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 nâng cao"/></figure>



<ul>
<li>Look and write: Nhìn và viết theo chữ cái mẫu.&nbsp;</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-18.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 nâng cao"/></figure>



<ul>
<li>Write the words: Hoàn thành từ vựng từ chữ cái đầu tiên đã cho.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image"><img decoding="async" src="https://langmaster.edu.vn/storage/images/2024/08/14/bai-tap-tieng-anh-lop-2-22-1723624865.webp" alt="bài tập tiếng anh lớp 2 nâng cao"/></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="iii-bai-tap-tieng-anh-cho-lop-2-co-dap-an"><strong>III. Bài tập tiếng Anh cho lớp 2 có đáp án&nbsp;</strong></h2>



<h3 class="wp-block-heading" id="1-bai-tap-tieng-anh-lop-2-co-ban"><strong>1. Bài tập tiếng Anh lớp 2 cơ bản</strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 1: Nối hình ảnh ở cột A với từ vựng ở cột B</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="632" height="811" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-51.png" alt="" class="wp-image-7583" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-51.png 632w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-51-234x300.png 234w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-51-600x770.png 600w" sizes="(max-width: 632px) 100vw, 632px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 2: Khoanh tròn từ vựng có nghĩa và nối với hình ảnh tương ứng đã cho</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="863" height="698" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-52.png" alt="" class="wp-image-7584" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-52.png 863w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-52-300x243.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-52-768x621.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-52-600x485.png 600w" sizes="(max-width: 863px) 100vw, 863px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 3: Khoanh tròn từ vựng tương ứng với các từ đã cho</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="830" height="630" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-53.png" alt="" class="wp-image-7585" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-53.png 830w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-53-300x228.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-53-768x583.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-53-80x62.png 80w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-53-600x455.png 600w" sizes="(max-width: 830px) 100vw, 830px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 4: Nhìn hình và tick vào ô đáp án đúng</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="474" height="565" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-54.png" alt="" class="wp-image-7586" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-54.png 474w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-54-252x300.png 252w" sizes="(max-width: 474px) 100vw, 474px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 5: Dịch các từ sau sang tiếng Anh&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. Bỏng ngô</td><td>2. Câu hỏi</td><td>3. Hình vuông</td><td>4. Khoai từ</td><td>5. Anh/em trai</td></tr><tr><td>6. Giày</td><td>7. Ngựa vằn</td><td>8. Làng</td><td>9. Con cáo</td><td>10. Biển</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 6: Viết tiếng Anh các con số sau</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>a. 1</td><td>b. 4</td><td>c. 6</td><td>d. 11</td><td>e. 20</td></tr><tr><td>f. 8</td><td>g. 5</td><td>h. 15</td><td>i. 18</td><td>j.9</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 7: Nhìn hình và điền chữ cái còn thiếu</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="820" height="512" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-55.png" alt="" class="wp-image-7587" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-55.png 820w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-55-300x187.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-55-768x480.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-55-600x375.png 600w" sizes="(max-width: 820px) 100vw, 820px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 8: Hoàn thành từ vựng</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="816" height="492" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-56.png" alt="" class="wp-image-7588" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-56.png 816w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-56-300x181.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-56-768x463.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-56-600x362.png 600w" sizes="(max-width: 816px) 100vw, 816px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 9: Sắp xếp các chữ cái thành từ hoàn chỉnh</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="764" height="472" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-57.png" alt="" class="wp-image-7589" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-57.png 764w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-57-300x185.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-57-600x371.png 600w" sizes="(max-width: 764px) 100vw, 764px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 10: Điền động từ is, am, are vào chỗ trống</strong></h4>



<ol>
<li>She ___ my best friend.</li>



<li>They ___ playing in the park.</li>



<li>I ___ happy to see you.</li>



<li>The cat ___ on the mat.</li>



<li>We ___ going to the zoo tomorrow.</li>



<li>Tom and Jerry ___ cartoons on TV.</li>



<li>The dog ___ barking loudly.</li>



<li>You ___ very good at drawing.</li>



<li>My parents ___ at home right now.</li>



<li>It ___ sunny today.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 11: Khoanh tròn lỗi sai và sửa lại cho đúng</strong></h4>



<ol>
<li>The pasta are yummy.</li>



<li>Let’s to swim in the pool!</li>



<li>What can you sees? &#8211; He’s draw a picture.</li>



<li>Can you draw a elephant?</li>



<li>They’re playing footballs.</li>



<li>The apples is on the table.</li>



<li>How old are your sister?</li>



<li>Where is the toys?</li>



<li>&nbsp;She go to the park every day.</li>



<li>The cats plays in the garden.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 12: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh</strong></h4>



<ol>
<li>I / usually / in the morning / eat / breakfast</li>



<li>cat / the / on / is / the / chair</li>



<li>play / we / in / the / park / after school</li>



<li>my / friend / a / has / new / bike</li>



<li>the / is / today / sunny / very</li>



<li>the / sings / bird / beautifully / in / the / tree</li>



<li>eat / we / lunch / at / school / noon</li>



<li>reading / book / mom / a / now / is</li>



<li>every / bike / rides / Jenny / weekend / her</li>



<li>loves / play / Tom / to / games / video</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 13: Đọc to và đánh vần những từ sau đây</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. PASTA</td><td>2. KITE</td><td>3. SEA</td><td>4. RAINBOW</td><td>5. QUIZ</td></tr><tr><td>6. BOX</td><td>7. JUICE</td><td>8. VAN</td><td>9. YOGURT</td><td>10. ZEBRA</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 14: Chỉ và đọc to các đồ vật được đánh số trong ảnh</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="800" height="600" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-58.png" alt="" class="wp-image-7590" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-58.png 800w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-58-300x225.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-58-768x576.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-58-600x450.png 600w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 15: Nói to theo mẫu câu và hình ảnh đã được đánh dấu</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="799" height="777" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-59.png" alt="" class="wp-image-7591" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-59.png 799w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-59-300x292.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-59-768x747.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-59-600x583.png 600w" sizes="(max-width: 799px) 100vw, 799px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 16: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng</strong></h4>



<p>&#8220;Tom and Lucy went to the park in the afternoon. They saw many beautiful flowers and heard the birds singing. Tom liked the red flowers, while Lucy liked the yellow ones. They played on the swings and ate ice cream. After that, they went home and felt very happy.&#8221;</p>



<p>1. Where did Tom and Lucy go in the afternoon?</p>



<ol>
<li>School</li>



<li>The park</li>



<li>The supermarket</li>



<li>The playground</li>
</ol>



<p>2. What did they see in the park?</p>



<ol>
<li>Animals</li>



<li>Beautiful flowers</li>



<li>Cars</li>



<li>Video games</li>
</ol>



<p>3. What color flowers did Tom like?</p>



<ol>
<li>Red</li>



<li>Blue</li>



<li>Yellow</li>



<li>Orange</li>
</ol>



<p>4. What color flowers did Lucy like?</p>



<ol>
<li>Yellow</li>



<li>Red</li>



<li>Blue</li>



<li>Green</li>
</ol>



<p>5. How did Tom and Lucy feel after playing and eating ice cream?</p>



<ol>
<li>Sad</li>



<li>Angry</li>



<li>Happy</li>



<li>Tired</li>
</ol>



<h3 class="wp-block-heading" id="2-bai-tap-tieng-anh-lop-2-nang-cao"><strong>2. Bài tập tiếng Anh lớp 2 nâng cao</strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 1: Chọn từ có nghĩa khác phân loại</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1</td><td>A. Cat</td><td>B. Dog</td><td>C. Car</td><td>D. Rabbit</td></tr><tr><td>2</td><td>A. Apple</td><td>B. Banana</td><td>C. Orange</td><td>D. Carrot</td></tr><tr><td>3</td><td>A. Book</td><td>B. Pencil</td><td>C. Notebook</td><td>D. Chair</td></tr><tr><td>4</td><td>A. Sun</td><td>B. Moon</td><td>C. Star</td><td>D. Tree</td></tr><tr><td>5</td><td>A. Red</td><td>B. Blue</td><td>C. Green</td><td>D. Apple</td></tr><tr><td>6</td><td>A. Tiger</td><td>B. Tree</td><td>C. Lion</td><td>D. Bear</td></tr><tr><td>7</td><td>A. Milk</td><td>B. Juice</td><td>C. Bread</td><td>D. Water</td></tr><tr><td>8</td><td>A. Soccer</td><td>B. Basketball</td><td>C. Tennis</td><td>D. Piano</td></tr><tr><td>9</td><td>A. Pencil</td><td>B. Breakfast</td><td>C. Lunch</td><td>D. Dinner</td></tr><tr><td>10</td><td>A. Summer</td><td>B. Monday</td><td>C. Winter</td><td>D. Spring</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 2: Điền giới từ in, on, at vào chỗ trống</strong></h4>



<ol>
<li>I will meet you ___ the park.</li>



<li>The cat is sleeping ___ the bed.</li>



<li>We have English class ___ Monday.</li>



<li>She is sitting ___ the chair.</li>



<li>My birthday is ___ December.</li>



<li>The children are playing ___ the playground.</li>



<li>We will visit our grandparents ___ the summer.</li>



<li>The picture is hanging ___ the wall.</li>



<li>The party starts ___ 6 PM.</li>



<li>He is ___ the kitchen making breakfast.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 3: Điền mạo từ a, an, the vào chỗ trống.</strong></h4>



<ol>
<li>___ dog is playing in ___ yard.</li>



<li>___ book on ___ table is very interesting.</li>



<li>She has ___ orange and ___ banana for breakfast.</li>



<li>My brother wants to be ___ engineer when he grows up.</li>



<li>Can you find ___ pencil in ___ drawer?</li>



<li>___ umbrella is useful on ___ rainy day.</li>



<li>I saw ___ interesting movie last night.</li>



<li>They live in ___ old house near ___ river.</li>



<li>We need ___ apple pie for ___ dessert.</li>



<li>___ owl hoots at night.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 4: Đặt câu hỏi từ các câu trả lời đã cho.</strong></h4>



<ol>
<li>Tom&#8217;s favorite color is blue.</li>



<li>They are going to the zoo tomorrow.</li>



<li>She has a pet hamster.</li>



<li>The book is on the table.</li>



<li>We are having pizza for dinner.</li>



<li>The movie starts at 7 PM.</li>



<li>They live in a big house.</li>



<li>His birthday is in October.</li>



<li>She likes to play soccer after school.</li>



<li>The party is at Sarah&#8217;s house.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 5: Sử dụng những câu hỏi sau để giao tiếp với bạn cặp.&nbsp;</strong></h4>



<ol>
<li>Introducing Yourself</li>
</ol>



<ul>
<li>Hi, my name is [Your Name]. What&#8217;s your name?</li>



<li>Hello! I&#8217;m [Your Name]. How old are you?</li>



<li>Nice to meet you! Where are you from?</li>
</ul>



<ol start="2">
<li>Talking About Daily Activities</li>
</ol>



<ul>
<li>What do you like to do after school?</li>



<li>Do you have any pets at home?&nbsp;</li>



<li>What is your favorite subject at school?</li>
</ul>



<ol start="3">
<li>Talking About Family and Friends</li>
</ol>



<ul>
<li>Do you have any brothers or sisters? How many?</li>



<li>What does your mom/dad do?</li>



<li>Who is your best friend and what do you like to do together?</li>
</ul>



<ol start="4">
<li>Talking About Preferences</li>
</ol>



<ul>
<li>What is your favorite food?</li>



<li>Do you like to play sports? Which ones?</li>



<li>What’s your favorite movie or TV show?</li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 6: Giới thiệu ngắn gọn bản thân bằng tiếng Anh.&nbsp;&nbsp;</strong></h4>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 7: Đọc đoạn văn và trả lời những câu hỏi sau.&nbsp;</strong></h4>



<p>Tom is a young boy who loves animals. Every day, he goes to the park with his dog, Max. They play fetch and run around the park together. Tom also has a cat named Whiskers. Whiskers likes to sleep on the window sill and watch birds outside. Tom takes good care of his pets and makes sure they are happy.</p>



<ol>
<li>What is the name of Tom&#8217;s dog?</li>



<li>Where does Tom go every day?</li>



<li>What game does Tom play with Max?</li>



<li>What is the name of Tom&#8217;s cat?</li>



<li>Where does Whiskers like to sleep?</li>



<li>What does Whiskers like to do while sleeping?</li>



<li>How does Tom take care of his pets?</li>
</ol>



<h2 class="wp-block-heading" id="iv-dap-an-bai-tap-tieng-anh-lop-2"><strong>IV. Đáp án bài tập tiếng Anh lớp 2</strong></h2>



<h3 class="wp-block-heading" id="1-bai-tap-co-ban"><strong>1. Bài tập cơ bản&nbsp;</strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 1:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1-G</td><td>2-B</td><td>3-F</td><td>4-C</td><td>5-H</td></tr><tr><td>6-D</td><td>7-J</td><td>8-I</td><td>9-E</td><td>10-A</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 2: </strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="819" height="659" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-60.png" alt="" class="wp-image-7592" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-60.png 819w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-60-300x241.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-60-768x618.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-60-600x483.png 600w" sizes="(max-width: 819px) 100vw, 819px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 3:</strong></h4>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="843" height="608" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-61.png" alt="" class="wp-image-7593" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-61.png 843w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-61-300x216.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-61-768x554.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-61-360x260.png 360w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-61-600x433.png 600w" sizes="(max-width: 843px) 100vw, 843px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 4:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1.Popcorn</td><td>2.Pasta</td><td>3. Road</td><td>4. Kite</td><td>5. Blanket</td><td>6. Rainbow</td><td>7. Tent</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 5:&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. Popcorn</td><td>2. Question</td><td>3. Square</td><td>4. Yam</td><td>5. Brother</td></tr><tr><td>6. Shoes</td><td>7. Zebra</td><td>8. Village</td><td>9. Fox</td><td>10. Sea</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 6:&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. one</td><td>2. four</td><td>3. six</td><td>4. eleven</td><td>5. twenty</td></tr><tr><td>6. eight</td><td>7. five</td><td>8. fifteen</td><td>9. eighteen</td><td>10. nine</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 7:&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. JELLY</td><td>2. ZEBU</td><td>3. OX</td></tr><tr><td>4. TENT</td><td>5. RAINBOW</td><td>6. KITTEN</td></tr><tr><td>7. TEAPOT</td><td>8. FOX</td><td>9. ZEBRA</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 8:&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. VILLAGE</td><td>2. VOLLEYBALL</td><td>3. SHOES</td></tr><tr><td>4. JUICE</td><td>5. SAND</td><td>6. SLIDING</td></tr><tr><td>7. GRAPE</td><td>8. DRIVING</td><td>9. YOGURT</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 9:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. rainbow</td><td>2. kitten</td><td>3. sail</td><td>4. box</td><td>5. teapot</td></tr><tr><td>6. yoyo</td><td>7. zebra</td><td>8. popcorn</td><td>9. kite</td><td>10. tent</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 10:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. is</td><td>2. are</td><td>3. am</td><td>4. is</td><td>5. are</td></tr><tr><td>6. are</td><td>7. is</td><td>8. are</td><td>9. are</td><td>10. is</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 11:</strong></h4>



<ol>
<li>The pasta is yummy.</li>



<li>Let’s swim in the pool!</li>



<li>What can you see? &#8211; He’s drawing a picture.</li>



<li>Can you draw an elephant?</li>



<li>They’re playing football.</li>



<li>The apples are on the table.</li>



<li>How old is your sister?</li>



<li>Where are the toys?</li>



<li>She goes to the park every day.</li>



<li>The cat plays in the garden.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 12:</strong></h4>



<ol>
<li>I usually eat breakfast in the morning.</li>



<li>The cat is on the chair.</li>



<li>We play in the park after school.</li>



<li>My friend has a new bike.</li>



<li>The weather is very sunny today.</li>



<li>The bird sings beautifully in the tree.</li>



<li>We eat lunch at school at noon.</li>



<li>Mom is reading a book now.</li>



<li>Jenny rides her bike every weekend.</li>



<li>Tom loves to play video games.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 14:&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. juice</td><td>2. orange</td><td>3. banana</td><td>4. cake</td><td>5. balloon</td><td>6. box</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 15:</strong></h4>



<ol>
<li>I want some milk.</li>



<li>I want some carrots.</li>



<li>I want some tomatoes.</li>



<li>I want some bananas.</li>



<li>I want some water bottles.</li>



<li>I want some juice.</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 16:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. B</td><td>2. B</td><td>3. A</td><td>4. A</td><td>5. C</td></tr></tbody></table></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="2-bai-tap-nang-cao"><strong>2. Bài tập nâng cao</strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 1:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. C</td><td>2. C</td><td>3. D</td><td>4. D</td><td>5. D</td></tr><tr><td>6. B</td><td>7. C</td><td>8. D</td><td>9. A</td><td>10. B</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 2:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. at</td><td>2. on</td><td>3. on</td><td>4. in</td><td>5. in</td></tr><tr><td>6. at</td><td>7. in</td><td>8. on</td><td>9. at</td><td>10. in</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 3:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>1. A/the</td><td>2. The/the</td><td>3. an/a</td><td>4. an</td><td>5. a/the</td></tr><tr><td>6. An/a</td><td>7. an</td><td>8. an/the</td><td>9. an/a</td><td>10. An</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 4:</strong></h4>



<ol>
<li>What is Tom&#8217;s favorite color?</li>



<li>Where are they going tomorrow?</li>



<li>What kind of pet does she have?</li>



<li>Where is the book?</li>



<li>What are we having for dinner?</li>



<li>What time does the movie start?</li>



<li>Where do they live?</li>



<li>When is his birthday?</li>



<li>What does she like to do after school?</li>



<li>Where is the party?</li>
</ol>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 6:</strong></h4>



<p>Gợi ý:&nbsp;</p>



<p>Hi, my name is Anna. I am 8 years old and I live in Hanoi. I go to Sunshine School and I am in second grade. Every day, I go to school and learn new things. My favorite subject is math.</p>



<p>In my free time, I like to draw pictures. I also enjoy playing soccer with my friends. On weekends, I often go to the park with my family.</p>



<p>I have one brother and one sister. I love spending time with my family. Nice to meet you!</p>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Bài tập 7:</strong></h4>



<ol>
<li>Max</li>



<li>To the park</li>



<li>Fetch</li>



<li>Whiskers</li>



<li>On the window sill</li>



<li>Watch birds outside</li>



<li>He makes sure they are happy.</li>
</ol>



<p>Ngoài ra các phụ huynh có thể cùng bé chinh phục tiếng Anh lớp 2 thông qua web luyện thi online với đầy đủ các dạng bài tập ở đây nhé!</p>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="742" height="371" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-62.png" alt="" class="wp-image-7595" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-62.png 742w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-62-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-62-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 742px) 100vw, 742px" /></figure>



<p>Tham khảo <strong><a href="https://igems.com.vn/courses/phong-luyen-thi-cambridge-online/">Phòng luyện thi Cambridge Online của IGEMS</a></strong> &#8211; nền tảng <strong>luyện thi Cambridge</strong> trực tuyến với giao diện đẹp mắt, dễ sử dụng và logic, được thiết kế theo cấu trúc của bài thi, giúp học sinh dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận đề thi. Bé có thể luyện thi bất cứ lúc nào, ở đâu, trên mọi thiết bị, học sinh có thể linh hoạt trong việc luyện thi mọi lúc mọi nơi.</p>



<p>Học sinh sẽ được nhận kết quả sau mỗi câu và xem đáp án, hướng dẫn giải chi tiết, từ đó hiểu rõ vấn đề và tiến bộ hơn trong quá trình ôn luyện. Với hớn 450 bài Test từ các cấp độ&nbsp;<strong>Starters, Movers, Flyers, Ket, PET</strong>…, học sinh có thể ôn luyện một cách hiệu quả nhất để chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge.</p>



<p>Với việc bám sát cấu trúc đề thi được cập nhật mới nhất, nền tảng này đáp ứng đầy đủ nhu cầu luyện thi của người học, giúp trẻ tự tin và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi Cambridge của mình. Hiện IGEMS đang có chương trình tặng trải nghiệm miễn phí trong 5 ngày, ba mẹ có thể đăng ký <a href="https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSfEH0cjNsJr1AgavzOYpUMkCToGwzTshAG2vNhf6IkLpHFlnQ/viewform"><strong>tại đây</strong></a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/giup-con-gioi-tieng-anh-voi-tron-bo-bai-tap-lop-2-cap-nhat-moi-nhat/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>7 Bí Quyết Học Tốt Tiếng Anh THCS: Cải Thiện Toàn Diện 4 Kỹ Năng</title>
		<link>https://igems.com.vn/7-bi-quyet-hoc-tot-tieng-anh-thcs-cai-thien-toan-dien-4-ky-nang/</link>
					<comments>https://igems.com.vn/7-bi-quyet-hoc-tot-tieng-anh-thcs-cai-thien-toan-dien-4-ky-nang/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Milica]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 18 Sep 2025 09:38:36 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bí quyết học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[Bí quyết luyện thi Cambridge]]></category>
		<category><![CDATA[Tiếng Anh trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh cho trẻ em]]></category>
		<category><![CDATA[học tiếng anh online]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://igems.com.vn/?p=7527</guid>

					<description><![CDATA[Học tiếng Anh cấp 2 (Secondary English) là giai đoạn bản lề: học sinh đã có nền tảng cơ bản [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Học tiếng Anh cấp 2 (Secondary English)</strong> là giai đoạn bản lề: học sinh đã có nền tảng cơ bản từ tiểu học và bắt đầu làm quen với những kiến thức phức tạp hơn về ngữ pháp, từ vựng học thuật và kỹ năng giao tiếp. Nếu được định hướng đúng cách, đây sẽ là thời điểm vàng để phát triển khả năng tiếng Anh toàn diện, chuẩn bị cho các kỳ thi Cambridge, IELTS hoặc chương trình học nâng cao ở bậc THPT.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Thách thức khi học tiếng Anh THCS</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="570" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-161832-1024x570.png" alt="" class="wp-image-7530" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-161832-1024x570.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-161832-300x167.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-161832-768x427.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-161832-600x334.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-161832.png 1165w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p>Học sinh THCS thường gặp nhiều khó khăn khi học tiếng Anh, bao gồm:</p>



<ul>
<li><strong>Khoảng cách trình độ:</strong> Nhiều em chưa có nền tảng vững chắc từ tiểu học nên dễ bị “hổng kiến thức” khi lên cấp 2.</li>



<li><strong>Tăng độ khó về ngữ pháp:</strong> Bắt đầu xuất hiện thì hoàn thành, câu điều kiện, câu bị động… khiến học sinh dễ nhầm lẫn.</li>



<li><strong>Áp lực thi cử:</strong> Ngoài việc học để giao tiếp, học sinh còn phải chuẩn bị cho các kỳ thi học kỳ, thi học sinh giỏi, chứng chỉ Cambridge hoặc IELTS sớm.</li>



<li><strong>Tâm lý tuổi teen:</strong> Dễ mất tập trung, nhanh chán nản nếu phương pháp học không thú vị.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">Đặc điểm chương trình tiếng Anh THCS</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="512" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-1024x512.png" alt="" class="wp-image-7531" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-1024x512.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-300x150.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-768x384.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-1536x768.png 1536w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-2048x1024.png 2048w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-1200x600.png 1200w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/TIENG-ANH-THCS-600x300.png 600w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<ul>
<li><strong>Chủ đề học tập:</strong> Phong phú và gần gũi với lứa tuổi như trường học, bạn bè, công nghệ, môi trường, du lịch…</li>



<li><strong>Ngữ pháp:</strong> Bổ sung nhiều cấu trúc quan trọng như thì hiện tại hoàn thành, câu điều kiện loại 1-2, so sánh kép, câu tường thuật.</li>



<li><strong>Kỹ năng:</strong> Bắt đầu cân bằng cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, trong đó viết và đọc chiếm tỷ trọng nhiều hơn so với bậc tiểu học.</li>



<li><strong>Định hướng kỳ thi:</strong> Nhiều trường đã đưa Cambridge KET, PET hoặc IELTS Pre-teens vào làm mục tiêu rèn luyện.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">7 bí quyết học tốt tiếng Anh cấp 2</h2>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="575" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-162248-1024x575.png" alt="" class="wp-image-7532" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-162248-1024x575.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-162248-300x168.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-162248-768x431.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-162248-600x337.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/Anh-chup-man-hinh-2025-09-18-162248.png 1162w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<h3 class="wp-block-heading">1. Lập kế hoạch học tập rõ ràng</h3>



<ul>
<li>Phân bổ thời gian đều cho 4 kỹ năng.</li>



<li>Mỗi ngày chỉ cần 30–45 phút, nhưng duy trì liên tục.</li>



<li>Đặt mục tiêu nhỏ: Ví dụ học 10 từ mới/tuần, viết 1 đoạn văn ngắn, nghe 1 video tiếng Anh 5 phút.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">2. Tăng cường vốn từ vựng theo chủ đề</h3>



<ul>
<li>Học từ vựng theo <strong>mindmap</strong> (sơ đồ tư duy).</li>



<li>Sử dụng <strong>flashcard</strong> hoặc app như Quizlet.</li>



<li>Đặt câu ngay với từ mới, thay vì chỉ học thuộc lòng.</li>
</ul>



<p>Ví dụ: Chủ đề <em>Environment</em> → từ mới: recycle, pollution, protect, reduce.<br>Câu ứng dụng: <em>We should recycle bottles to protect the environment.</em></p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Học từ vựng về đồ dùng học tập cùng cô Diệu Linh và Châu Anh" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/zZe-lTFmWpw?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h3 class="wp-block-heading">3. Rèn luyện ngữ pháp qua thực hành</h3>



<p>Thay vì học công thức khô khan, hãy:</p>



<ul>
<li>Viết nhật ký bằng tiếng Anh, áp dụng thì quá khứ/hiện tại.</li>



<li>Chơi trò “người phỏng vấn” cùng bạn bè, đặt câu hỏi với cấu trúc câu điều kiện.</li>



<li>Sửa lỗi sau mỗi bài viết để nhớ lâu hơn.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">4. Luyện nghe từ nguồn chuẩn quốc tế</h3>



<ul>
<li>Nghe podcast thiếu niên: <strong>BBC Learning English – The English We Speak, Voice of America Learning English</strong>.</li>



<li>Xem hoạt hình, phim sitcom có phụ đề: <em>Friends</em>, <em>Modern Family</em>.</li>



<li>Thói quen: Mỗi ngày nghe 5–10 phút, sau đó ghi lại từ hoặc cụm mới.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">5. Tập viết tiếng Anh mỗi ngày</h3>



<ul>
<li>Viết nhật ký hoặc blog ngắn.</li>



<li>Trả lời email, tin nhắn giả định bằng tiếng Anh.</li>



<li>Thực hành dạng bài trong kỳ thi KET, PET, IELTS Writing Task 1 (mức đơn giản).</li>
</ul>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Những câu hỏi thường gặp trong IELTS Writing task 1" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/oYYehdZjsrk?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h3 class="wp-block-heading">6. Tích cực giao tiếp và luyện nói</h3>



<ul>
<li>Tham gia CLB tiếng Anh ở trường.</li>



<li>Luyện nói theo cặp (pair work) hoặc nhóm.</li>



<li>Sử dụng app luyện nói: <strong>ELSA Speak, HelloTalk, Cambly</strong>.</li>



<li>Tự quay video nói về chủ đề yêu thích → nghe lại → sửa phát âm.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">7. Ứng dụng công nghệ và công cụ học trực tuyến</h3>



<ul>
<li><strong>Học từ vựng:</strong> Duolingo, Memrise.</li>



<li><strong>Luyện nghe:</strong> YouTube English Addict, Ted-Ed.</li>



<li><strong>Luyện đọc:</strong> News for Kids, National Geographic Kids.</li>



<li><strong>Luyện viết:</strong> Grammarly, Quillbot (sửa lỗi ngữ pháp, gợi ý câu).</li>
</ul>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="Đạt điểm tuyệt đối 15/15 khiên mà chưa tới 2K/ngày" width="500" height="281" src="https://www.youtube.com/embed/xoa-oR9fxT0?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<h2 class="wp-block-heading">Những lưu ý quan trọng khi học tiếng Anh THCS</h2>



<ul>
<li>Học đều 4 kỹ năng, tránh học lệch.</li>



<li>Duy trì thói quen học hàng ngày thay vì học dồn trước kỳ thi.</li>



<li>Không ngại sai khi giao tiếp – sai để sửa và tiến bộ.</li>



<li>Ba mẹ cần đồng hành, khuyến khích thay vì ép buộc.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">Khóa Học Tiếng Anh 1 Kèm 1 Cho Trẻ Em Online tại IGEMS</h2>



<p>Chương trình <strong><a href="https://igems.com.vn/courses/khoa-hoc-tieng-anh-1-kem-1-cho-tre-em-online/">Coaching English 1 – 1 cho trẻ</a></strong> được <strong>IGEMS</strong> thiết kế phù hợp cho trẻ từ 5-15, giáo trình chuẩn quốc tế cùng đội ngũ giáo viên đến từ nhiều nước trên thế giới. Giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng trong thời gian nhanh nhất.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter"><img loading="lazy" decoding="async" width="1080" height="1080" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1.png" alt="" class="wp-image-7100" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1.png 1080w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-300x300.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-1024x1024.png 1024w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-150x150.png 150w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-768x768.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-92x92.png 92w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-600x600.png 600w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2023/12/Tieng-anh-online-1-kem-1-200x200.png 200w" sizes="(max-width: 1080px) 100vw, 1080px" /></figure></div>


<h2 class="wp-block-heading" id="h21">CHUYÊN TRỊ CÁC TRƯỜNG HỢP</h2>



<p><strong>⛔&nbsp;Ba mẹ tốn hàng chục triệu đồng tại các Trung Tâm mà con vẫn không thể giao tiếp</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Con ngại, con sợ khi phải nói tiếng Anh</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Điểm trên lớp lẹt đẹt</strong></p>



<p><strong>⛔&nbsp;Mất gốc tiếng Anh, cần học từ cơ bản</strong></p>



<p><strong>⛔ Phát âm chưa chuẩn,&nbsp;thiếu vốn từ vựng</strong></p>



<h2 class="wp-block-heading">Hỏi đáp nhanh về học tiếng Anh THCS</h2>



<p><strong>1. Nên bắt đầu ôn IELTS từ lớp mấy?</strong><br>Từ lớp 7–8, học sinh có thể làm quen IELTS Foundation.</p>



<p><strong>2. Làm sao để giỏi cả ngữ pháp và giao tiếp?</strong><br>Học ngữ pháp qua viết, luyện giao tiếp qua hội thoại hằng ngày – hai kỹ năng này bổ trợ lẫn nhau.</p>



<p><strong>3. Mỗi ngày nên học tiếng Anh bao lâu?</strong><br>30–45 phút là đủ, quan trọng là duy trì đều đặn.</p>



<p><strong>4. Nên chọn trung tâm nào cho học sinh cấp 2?</strong><br>Chọn trung tâm có lộ trình rõ ràng từ KET → PET → IELTS.</p>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="992" height="555" src="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-29.png" alt="" class="wp-image-7528" srcset="https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-29.png 992w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-29-300x168.png 300w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-29-768x430.png 768w, https://igems.com.vn/wp-content/uploads/2025/09/image-29-600x336.png 600w" sizes="(max-width: 992px) 100vw, 992px" /></figure>



<p>👉 Với phương pháp đúng và môi trường phù hợp, học sinh cấp 2 hoàn toàn có thể bứt phá, giỏi tiếng Anh sớm và tự tin hội nhập.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://igems.com.vn/7-bi-quyet-hoc-tot-tieng-anh-thcs-cai-thien-toan-dien-4-ky-nang/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
